| 1 |  | Chế độ lập kế hoạch phát triển các ngành giáo dục quốc dân : Tài liệu bồi dưỡng cán bộ quản lý / Biên soạn: Vụ Kế hoạch Giáo dục-đào tạo thuộc Uỷ ban kế hoạch Nhà nước . - In lần 2. - H. : Giáo dục , 1979. - 147tr : bảng mẫu ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 2 |  | Fundamentals of corporate finance / Richard A. Brealey, Stewart C. Myers, Alan J. Marcus . - 4th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2004. - XXXII, 736 tr ; 28 cm퐠 Thông tin xếp giá: 1D/600/A.000202 600/A.000201 |
| 3 |  | Crafting and executing strategy : Text and readings / Arthur A. Thompson, A. J. Strickland III, John E. Gamble . - Boston : McGraw Hill , 2005. - [667tr. đánh số từng phần] ; 26 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000128-000129 |
| 4 |  | Communication for accountants : Strategies for success / Maurice L. Hirsch, Rob Anderson, Susan L. Gabriel . - Boston BurrRidge : Irwin , 1999. - 180 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000078 |
| 5 |  | Bộ chương trình các môn khoa học Mác-Lênin : Dùng trong các trường Đại học và Cao đẳng từ năm hoc 1991-1992 . - H. : [Knxb] , 1991. - 72 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.014590-014592 VNM.027579-027582 |
| 6 |  | Chế độ lập kế hoạch phát triển các ngành giáo dục quốc dân : Tài liệu bồi dưỡng cán bộ quản lý . - In lần 2. - H. : Giáo dục , 1979. - 152tr : bảng mẫu ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 7 |  | Công tác kế hoạch, kế toán-thống kê trong xí nghiệp công nghiệp quốc doanh : Tài liệu học tập điều lệ xí nghiệp công nghiệp quốc doanh . - H. : Sự thật , 1978. - 104 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.003597-003598 |
| 8 |  | Qui định về mục tiêu và kế hoạch đào tạo của trường phổ thông trung học / Bộ giáo dục . - H. : [Knxb] , 1990. - 61 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.013111-013113 |
| 9 |  | Các phương pháp sơ đồ mạng trong xây dựng / Trịnh Quốc Thắng . - H. : Xây dựng , 1999. - 213tr : sơ đồ ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.029710-029712 VNG02636.0001-0017 |
| 10 |  | Operations management for competitive advantage / Richard B. Chase, F. Robert Jacoles, Nicholas J. Aquilano . - 10th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2004. - XVI, 765 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 1D/600/A.000157 600/A.000158 |
| 11 |  | Cơ sở phương pháp luận lập kế hoạch nông nghiệp / S.F. Demidop ; P.I. Vaxiliep ; Dịch : Nguyễn Ngọc Hoa,.. . - In lần thứ 2. - H. : Nông nghiệp , 1977. - 424 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.004629-004630 VND.004683-004684 VNM.017151-017153 |
| 12 |  | Airport planning & Management/ Seth Young, Alexander T. Wells . - 7th ed. - New York McGraw-Hill, 2019. - xxii,442 p. 24 cm Thông tin xếp giá: 380/A.000027 |
| 13 |  | Crafting and executing strategy : The quest for competitive advantage: concepts and cases / Arthur A. Thompson, A. J. Strickland, John E. Gamble . - 15th ed. - Boston : McGraw Hill , 2007. - [653 tr. đánh số từng phần] ; 26 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000947 600/A.001112 |
| 14 |  | Manufacturing planning and control for supply chain management / Thomas E. Vollmannn, Williiam L. Berry, D. Clay Whybark, F. Robert Jacobs . - 5th ed. - Boston : McGraw Hill , 2005. - xxii,712 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000959 |
| 15 |  | Tips and traps for writing an effective business plan / Greg Balanko-Dickson . - New York : McGraw Hill , 2007. - xv, 387 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000979 |
| 16 |  | Cơ sở khoa học của quản lý tiến bộ khoa học - kỹ thuật / Nguyễn Quang Thái, Hàn Mạnh Tiến . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1985. - 125tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.010056 VNM.023196-023197 |
| 17 |  | Fundamentals of corporate finance / Stephen A. Ross, Randolph W. Westerfield, Bradford D. Jordan . - Boston : McGraw Hill , 2006. - [935 tr.đánh số từng phần] ; 26 cm퐠 Thông tin xếp giá: 1D/600/A.000170 |
| 18 |  | Last change to get it right ! : How to avoid eight deadly mistakes made with money / J. Thomas Moore . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2004. - 289 tr. ; 23 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000152 |
| 19 |  | Business as war : Battling for competitive advantage / Kenneth Allard . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2004. - XII,243 tr. ; 23 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000285-000286 |
| 20 |  | The only proven road to investment success : Everyone's simple guide to a safe trip / Chandan Sengupta . - NewYork : John Wiley & Sons , 2002. - XVI,319 tr. ; 23 cm퐠 Thông tin xếp giá: 1D/330/A.000153 |
| 21 |  | Fundamentals of corporate finance / Stephen A. Ross, Randolph W. Westerfield, Bradford D. Jordan . - 7th. ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2006. - [816 tr. đánh số từng phần] ; 26 cm + 1CD Thông tin xếp giá: 1D/600/A.000179 |
| 22 |  | Bộ sách xây dựng kế hoạch marketing hoàn hảo : Dành riêng cho doanh nghiệp Việt Nam : T.1 : Nền tảng marketing: Hướng dẫn những công cụ thiết yếu để xây dựng kế hoạch marketing / Nguyễn Hoàng Phương . - H. : Thông tin và Truyền thông , 2012. - 163 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.014118-014122 VVG01284.0001-0005 |
| 23 |  | Bộ sách xây dựng kế hoạch marketing hoàn hảo : Dành riêng cho doanh nghiệp Việt Nam : T.2 : Lập kế hoạch marketing / Nguyễn Hoàng Phương . - H. : Thông tin và Truyền thông , 2012. - 404 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.014123-014127 VVG01285.0001-0005 |
| 24 |  | Bộ sách xây dựng kế hoạch marketing hoàn hảo : Dành riêng cho doanh nghiệp Việt Nam : T.3 : Thực hiện và lập kế hoạch marketing chi tiết ứng dụng vào thực tế doanh nghiệp / Nguyễn Hoàng Phương . - Tái bản lần thứ 1, có bổ sung. - H. : Thông tin và Truyền thông , 2016. - 227 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.014133-014137 VVG01287.0001-0005 |