Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  41  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Một số vấn đề nên biết khi sử dụng máy vi tính PC / Lê Hoàn (ch.b.), Phạm Hồng Phước . - Cà Mau : Nxb. Mũi Cà Mau , 2001. - 107 tr ; 13 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.031645-031649, VNM.039757-039761
  • 2 Kỹ thuật máy tính điện tử và ứng dụng : T.1 / Nguyễn Xuân Quỳnh . - H. : Thống kê , 1984. - 360tr : bảng, sơ đồ ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.009096-009097, VNM.017811-017813
  • 3 Máy tính điện tử trong kinh tế / Nguyễn Bá Hào . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1983. - 168tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.009100, VNM.017719-017720
  • 4 Máy vi tính / Vũ Sơn . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1986. - 133tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.010964, VNM.024537-024538
  • 5 Minicomputơ / Trần Văn Tùng . - H. : Thống kê , 1982. - 149tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VNM.011796-011800
  • 6 Mathematica computer guide : A self - contained introduction for advanced engineering mathematics / Erwin Kreyszig, E.J. Norminton . - 8th ed. - New York : John Wiley & Sons , 2002. - [326 tr. đánh số từng phần] ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: : 510/A.000324-000325
  • 7 Microsoft office 2000 : Enhanced edition / Sarah E. Hutchinson, Glen J. Coulthard . - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2000. - XXV, 828 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 000/A.000061
  • 8 Microsoft Word 2002 manual for gregg college keyboarding & document processing : Lessons 1 - 120 / Scot Ober, Jack E. Johnson, Arlene Rice, Robert N. Hanson . - 9th ed. - New York : McGraw Hill , 2003. - IX, R22, 184 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000455-000456, 600/A.000967
  • 9 Digital audio workstation / Colby N. Leider . - New York : McGraw Hill , 2004. - XV, 398 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000432
  • 10 Gregg college keyboarding & document processing : Lessons 1 - 60 / Scot Ober, Jack E. Johnson, Arlene Rice, Robert N. Hanson . - 9th ed. - Boston : Irwin , 2002. - [293 tr. đánh số từng phần] ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000587
  • 11 Gregg college keyboarding & document processing : Lessons 61 - 120 / Scot Ober, Jack E. Johnson, Arlene Rice, Robert N. Hanson . - 9th ed. - Boston : Irwin , 2002. - [366 tr. đánh số từng phần] ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000588
  • 12 Gregg college keyboarding & document processing : Software user's guide for use with windows 95/98/NT/2000/ME/XP Internet - ready version for home use / Scot Ober, Jack E. Johnson, Arlene Rice, Robert N. Hanson . - 9th ed. - Boston : Irwin , 2002. - IV, 40 tr ; 27 cm퐠
  • Thông tin xếp giá: : 1D/600/A.0000657
  • 13 Máy tính điện tử với trí tuệ con người / Dirk Hanson ; Nguyễn Thanh Khiết (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1991. - 289 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.014658, VNM.027680-027681
  • 14 Máy tính điện tử : Suy nghĩ, tính toán, điều khiển / Vanđêma Đêghe ; Nguyễn Thanh Việt (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 259 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.005902-005903, VNM.000538-000542, VNM.004065-004069, VNM.014966-014970
  • 15 Giới thiệu về máy tính điện tử : Tài liệu bồi dưỡng giáo viên / Nguyễn Bá Kim . - H. : Nxb. Hà Nội , 1990. - 36 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.013157-013159
  • 16 Bài tập phương pháp tính và lập chương trình cho máy tính điện tử / Phan Văn Hạp, Lê Đình Thịnh, Hoàng Đức Nguyên,.. . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1978. - 287tr ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: : VVM.002221-002222
  • 17 Giáo trình mạng : T.1 / B.s. : Phạm Hoàng Dũng, Nguyễn Đình Tê, Hoàng Đức Hải . - H. : Giáo dục , 1996. - 723tr : hình vẽ ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.004968-004970
  • 18 Một số mẫu toán xử lý số liệu trong điều tra cơ bản / Nguyễn Ngọc Thừa, Hoàng Kiếm . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1979. - 319tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.006349-006350, VNM.001060-001069, VNM.018420-018422, VNM.018957-018961
  • 19 Giáo trình Tin học / Nguyễn Bá Kim, Lê Khắc Thành . - H. : Đại học Sư phạm Hà Nội I , 1991. - 214 tr ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.013944-013948
  • 20 Giáo trình tin học đại cương : Bộ giáo trình này được bổ sung theo khung chương trình của Bộ Giáo dục và đào tạo dàn cho sinh viên các ngành kỹ thuật không chuyên tin thuộc chương trình 1, 2, 3, 4 / Hoàng Kiếm, Nguyễn Đức Thắng, Đinh Nguyễn Anh Dũng . - H. : Giáo dục , [2001]. - 276 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVG00498.0001-0020
  • 21 Using information technology : A practical introduction to computers & communications / Brian K. Williams, Stacey C. Sawyer . - 5th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2003. - 482 tr ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: : 000/A.000158
  • 22 Computing fundamentals : Peter norton's / Peter Norton . - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2000. - 498 tr ; 27 cm. - ( Computer literacy series )
  • Thông tin xếp giá: : 000/A.000083
  • 23 SCSS : A user's guide to the SCSS conversational system . - NewYork : McGraw Hill , 1980. - XXV,595 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 300/A.000165
  • 24 Kỹ nghệ phần mềm : T.1 : Cách tiếp cận của người thực hành / Roger S. Pressman ; Ngô Trung Việt (dịch) . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 2001. - 383tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.026146-026147
  •     Trang: 1 2