Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  610  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Các bài tập ngôn ngữ lập trình C : Tuyển chọn / Tăng Kim Quang, Nguyễn Công Bình ; Lê Minh Trung (h.đ.) . - H. : Thống kê , 1999. - 227 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.027187-027193, VNM.036333-036340
  • 2 Chỉ dẫn bài tập quản trị sản xuất và tác nghiệp / Đồng Thị Thanh Phương . - H. : Thống kê , 2002. - 179 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.031663-031667, VNM.039782-039786
  • 3 Bài tập đại số / Trần Văn Hạo, Hoàng Kỳ . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1980. - 539tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.009690-009693, VNM.001035-001036, VNM.001039
  • 4 From practice to performance : A manual of teacher workshop activities : Vol.1 / Richard A. Murphy . - Washington : English language programs division , 1995. - V,149 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : 400/A.000176
  • 5 Bài tập hóa học đại cương : Hệ thống bài tập và lời giải / Đào Đình Thức . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2008. - 231 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.033857-033861, VNG03105.0001-0004
  • 6 Student study guide to accompany obnormal psychology : Clinical perspectives on psychological disorders / Richard P. Halgin, Susan Krauss Whitbourne . - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2000. - V,376 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000765
  • 7 Student study guide to accompany child psychology / E. Mavis Hetherington, Ross D. Parke . - 5th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 1999. - 307 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : 100/A.000065-000068
  • 8 Study guide for use with fundamentals of operations management / Mark M. Davis, Nicholas J. Aquilano, Richard B. Chase . - 3rd ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 1999. - 293 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000519
  • 9 Families and Intimate relationships : Assessment manual and study guide to accompany Bird/Melville / Thomas B. Holman . - NewYork : McGraw Hill , 1994. - V,129 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: : 300/A.000170
  • 10 Mosaic 1 : Writing / Laurie Blass, Meredith Pike - Baky . - 4th ed. - New York : McGraw Hill , 2002. - XI, 243 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: : 400/A.000070
  • 11 Mosaic 2 : Writing / Laurie Blass, Meredith Pike - Baky . - 4th ed. - New York : McGraw Hill , 2002. - XI, 218 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: : 400/A.000071
  • 12 Bài tập chi tiết máy / Nguyễn Hữu Lộc . - Tái bản lần thứ 8. - Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh, 2020. - 555 tr. : hình vẽ, bảng ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.015103, VVG01602.0001-0004
  • 13 Yale assessment of thinking : A self-assessment of your skill in the areas of reasoning, insight, and self-knowledge / John N. Mangieri, Cathy Collins Block . - 2nd ed. - San Francisco : John Wiley & Sons , 2003. - 18 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : 100/A.000080
  • 14 Elementary number theory / David M. Burton . - 5th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2002. - XV,411 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 510/A.000233
  • 15 Matrix algebra : Exercises and solutions / David A. Harville . - NewYork : Springer , 2001. - XXXI,271 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 510/A.000235
  • 16 Bài tập hoá học 8 / Phạm Quang Bách, Đỗ Tất Hiển, Lê Xuân Trọng . - In lần thứ 4. - H. : Giáo dục , 1997. - 116 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.020292-020294
  • 17 Bài tập hoá học 10 / Nguyễn Duy ái, Dương Tất Tốn . - H. : Giáo dục , 1990. - 112 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.014203-014207
  • 18 Bài tập hoá học 10 : Ban khoa học tự nhiên - Kĩ thuật / Nguyễn Duy ái, Cao Thị Thặng . - H. : Giáo dục , 1994. - 136 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.016713-016717
  • 19 Bài tập hoá học 10 : Ban khoa học xã hội / Nguyễn Duy ái, Cao Thị Thặng . - H. : Giáo dục , 1994. - 144 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.016883-016887
  • 20 Bài tập hoá học 10 : Ban khoa học tự nhiên / Hoàng Nhâm, Đào Đình Thức . - H. : Giáo dục , 1994. - 80 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.016818-016822
  • 21 Bài tập hoá lớp mười và lớp mười một phổ thông : Hệ 12 năm : Phần vô cơ . - In lại lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 1978. - 151 tr ; 21 cm
    22 Bài tập hoá học 11 / Đỗ Tất Hiển, Đinh Thị Hồng . - H. : Giáo dục , 1991. - 184 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.014458-014460
  • 23 Bài tập hoá học 11 / Đỗ Tất Hiển . - Tái bản lần thứ 7. - H. : Giáo dục , 2001. - 184 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.022720-022724
  • 24 Bài tập hoá lý / E.V. Kiselepva, G.S. Cazetnhicop, I.V. Cuđơsiasôp ; Đào Quí Chiêu (h.đ.) ; Dịch : Lê Cộng Hoà,.. . - In lần thứ 2. - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1979. - 372 tr ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.005703-005704, VNM.016490-016492
  •     Trang: 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26