Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  39  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Amazon / Nguyễn Tứ (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2001. - 66 tr ; 24 cm. - ( Các nền văn minh lớn )
  • Thông tin xếp giá: : VVD.004594-004596, VVM.004722-004723
  • 2 Những trang nhật ký Châu Phi : Tập truyện ngắn nước ngoài / Xécgây Vasenxép, Hinđa Coócđêrôphécnănđô, Anbốc Monx,.. . - Minh Hải : Nxb. Mũi Cà Mau , 1984. - 131tr ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.009258-009259, VNM.018075-018076
  • 3 Understanding corporate annual reports / Brian Stanko, Thomas Zeller . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2003. - IX,278 tr ; 23 cm. - ( A User's guide )
  • Thông tin xếp giá: : 330/A.000015
  • 4 Snobbery : The American version / Joseph Epstein . - Boston : Houghton Mifflin Company , 2003. - XII,274 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 300/A.000097
  • 5 Broadbandits : Inside the 50 bilion telecom heist / Om Malik . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2003. - XVII,334 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 380/A.000008
  • 6 Street law : A course in practical law / Lee P. Arbetman, Edward T. McMahon, Edward L. O'Brien . - 5th ed. - NewYork : West Publishing Company , 1994. - XIX,647 tr ; 26 cm. - ( A publication of the National institute for citizen education in the law )
  • Thông tin xếp giá: : 340/A.000003-000004
  • 7 Luật hiến pháp của các nước tư bản / Nguyễn Đăng Dung, Bùi Xuân Đức . - H. : Nxb. Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội , 1994. - 392 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.019213-019215
  • 8 Những quy định về nhập khẩu hàng vào Mỹ / Trần Thanh Quang (dịch) . - H. : Thống kê , 1994. - 278 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.017422-017426
  • 9 Interpersonal meanings in american presidents Donald Trump's and Joe Biden's the Covid - 19 pademic: acomparative study : Luận văn Thạc sĩ chuyên ngành Ngôn ngữ Anh/ Trần Thị Thu Thuý ; Nguyễn Thị Thu Hiền (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 100 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: : LV15.00271
  • 10 Making America : The Society and Culture of The United States / Luther S. Luedtke . - Washington : United States Informatin Agency , 2005. - XII,393 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 900/A.000077
  • 11 A Reader's Guide to making America : The Society and Culture of the United States / Luther S. Luedtke . - Washing : United States Department of State , 2000. - VIII,97 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 900/A.000078
  • 12 About the U.S.A / Elaine Kirn . - Washington : Bureau of Educational and Cultural Affairs , 1989. - XI,127 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 900/A.000198
  • 13 American life and Institutions / Douglas K. Stevenson . - Washington : Bureau of Educational and Cultural Affairs , 1998. - 176 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 910/A.000035
  • 14 American perspectives : The United States in the Modern Age / Care Bode . - Washington : United States Department of State , 2005. - IX,343 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 900/A.000121
  • 15 To build a fire and other stories / Jack London . - Washington : United States Department of State , 2005. - 104 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 400/A.000117
  • 16 The adventures of Tom sawyer / Mark Twain . - Washington : United States Department of State , 2005. - 106 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 400/A.000111
  • 17 The red badge of courage and other stories / Stephen Grane . - Washington : United States Department of State , 2005. - 124 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 400/A.000115
  • 18 The gift of the magi and other stories / O.Henry . - Washington : United States Department of State , [2005?]. - 92 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 400/A.000110
  • 19 Tất cả đều là con tôi : Cái chết của người chào hàng: Kịch / Atơ Milơ ; Đặng Thế Bính (dịch) . - In lần thứ 2, có sửa chữa. - H. : Văn học , 1976. - 253 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.004135-004136, VNM.005011-005015, VNM.014142-014147
  • 20 Baking in America : Traditional and contemporary favorites from the past 200 years / Greg Patent . - NewYork : Houghton Mifflin Company , 2002. - VIII,552 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000489
  • 21 America's musical landscape / Jean Ferris . - 5th ed. - Boston : McGraw Hill , 2006. - [469 tr. đánh số từng phần] tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 700/A.000122
  • 22 Hậu cuốn theo chiều gió : T.1 : Tiểu thuyết / Alexandra Ripley ; Dịch : Khắc Thành,.. . - H. : Văn học , 1991. - 208tr ; 19cm. - ( Văn học hiện đại nước ngoài. Văn học Mỹ )
  • Thông tin xếp giá: : VND.014653, VNM.027631-027632
  • 23 Hậu cuốn theo chiều gió : T.2 : Tiểu thuyết / Alexandra Ripley ; Dịch : Khắc Thành,... ; H.đ. : Lê Trí Viễn,.. . - H. : Văn học , 1991. - 384tr ; 19cm. - ( Văn học hiện đại nước ngoài. Văn học Mỹ )
  • Thông tin xếp giá: : VND.014654, VNM.027633-027634
  • 24 Vườn đá : T.1 : Tiểu thuyết / Nicholas Proffitt ; Vũ Hữu Tường (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1991. - 288tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.014674, VNM.027654-027655
  •     Trang: 1 2