| 1 |  | Hướng dẫn sử dụng Internet / Đoàn Ngọc Đăng Linh . - H. : Thanh niên , 2001. - 192 tr ; 16 cm Thông tin xếp giá: : VND.031693-031696 |
| 2 |  | Information security management handbook / Harold F. Tipton, Micki Krause . - 5th ed. - Boca Raton : Auerbach , 2004. - 2036 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: : 600/A.000147 |
| 3 |  | Deep learning with Python / François Chollet . - 2nd ed. - New York : Manning, 2021. - xxii, 478 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : 000/A.000608 |
| 4 |  | Using information technology : A practical introduction to computers & communication / Brian K. Williams, Stacey C. Sawyer . - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2003. - XXIX, 482 tr ; 30 cm Thông tin xếp giá: : 000/A.000156-000157 |
| 5 |  | Brain theory : Biological basis and computational principles / A. Aertsen, V. Braitenberg . - Amsterdam : Elsevier , 1996. - 300 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : 600/A.000336 |
| 6 |  | Computing concepts : Introductory edition / Stephen Haag, Maeve Cummings, Alan I Rea, Jr . - 2nd ed. - Boston : McGraw Hill , 2004. - XXIV, 428 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : 000/A.000053-000057 |
| 7 |  | Using information technology : A practical introduction to computers & communications: Complete version / Brian K. Williams, Stacey C. Sawyer . - 6th ed. - Boston : McGraw Hill , 2005. - [536 tr. đánh số từng phần] ; 27 cm Thông tin xếp giá: : 000/A.000070-000071 |
| 8 |  | Using information technology : A practical introduction to computers & communications: Introductory version / Stacey C. Sawyer, Brian K. Williams . - 6th ed. - Boston : McGraw Hill , 2005. - [366] tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : 000/A.000159-000160 |
| 9 |  | Microsoft office access 2003 : Introductory edition / Timothy J. O'Leary, Linda I. O'Leary . - Boston : McGraw Hill , 2004. - [762 tr. đánh số từng phần] ; 28 cm Thông tin xếp giá: : 000/A.000151-000152 |
| 10 |  | Simnet concepts : Computer - based learning and assessment . - [S.l.] : McGraw Hill , 2003. - 32 tr ; 23 cm퐠 Thông tin xếp giá: : 1D/000/A.000149-000150 |
| 11 |  | Management information systems for the information age / Stephen Haag, Maeve Cummings, Donald J. McCubbrey . - 5th ed. - Boston : McGraw Hill , 2005. - XXXIII, 554 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : 2D/600/A.000197-000198 |
| 12 |  | Ứng dụng máy học tính toán thông số quỹ đạo của vệ tinh nhân tạo qua ảnh chụp : Luận văn Thạc sĩ chuyên ngành Khoa học dữ liệu ứng dụng / Dương Tuấn Anh ; Nguyễn Tấn Trung (h.d.) . - Bình Định, 2022. - 57 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: : LV07.00002 |
| 13 |  | Ứng dụng thuật toán CNN vào dự đoán hình ảnh X-rays hỗ trợ chẩn đoán bệnh xương khớp : Luận văn Thạc sĩ chuyên ngành Khoa học dữ liệu ứng dụng / Ngụy Vũ Nam ; Nguyễn Tấn Trung (h.d.) . - Bình Định, 2022. - 54 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: : LV07.00003 |
| 14 |  | Ứng dụng thuật toán XGboost vào dự đoán tế bào bất thường ở cổ tử cung : Luận văn Thạc sĩ chuyên ngành Khoa học dữ liệu ứng dụng / Ngụy Vũ Phương Mai ; Nguyễn Thanh Thủy (h.d.) . - Bình Định, 2022. - 61 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: : LV07.00004 |
| 15 |  | Ứng dụng LSTM trong giám sát và dự báo chất lượng nguồn nước : Luận văn Thạc sĩ chuyên ngành Khoa học dữ liệu ứng dụng / Lương Thanh Long ; Nguyễn Đức Thiện (h.d.) . - Bình Định, 2022. - 64 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: : LV07.00005 |
| 16 |  | Text mining : Predictive methods for analyzing unstructured information / Sholom M. Weiss, Nitin Indurkhya, Tong Zhang, Fred J. Damerau . - New York : Springer, 2010. - xii, 236 p. ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 000/A.000598 |
| 17 |  | Embedded systems handbook : Embedded systems design and verification / edited by Richard Zurawski . - 2nd ed. - Boca Raton : CRC Press, 2009. - xxxi, 646 p. : ill. ; 26 cm. - ( Industrial information technology series ) Thông tin xếp giá: : 000/A.000614 |
| 18 |  | Cấu trúc máy tính : P.1 / Lê Văn Việt . - Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai , 1995. - 237 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.018810-018814 |
| 19 |  | Điện toán đa dụng đa năng : Thiết kế ngay tại nhà riêng / P. Kim Long . - H. : Nxb. Trẻ , 1995. - 305 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.019337-019339 |
| 20 |  | Điện toán đa dụng đa năng : Thiết kế ngay tại nhà riêng / P. Kim Long . - H. : Nxb. Trẻ , 1995. - 305 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.019337-019339 |
| 21 |  | Máy tính điện tử : Suy nghĩ, tính toán, điều khiển / Vanđêma Đêghe ; Nguyễn Thanh Việt (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 259 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.005902-005903, VNM.000538-000542, VNM.004065-004069, VNM.014966-014970 |
| 22 |  | Giới thiệu về máy tính điện tử : Tài liệu bồi dưỡng giáo viên / Nguyễn Bá Kim . - H. : Nxb. Hà Nội , 1990. - 36 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: : VND.013157-013159 |
| 23 |  | Worldcall : International perspectives on computer-Assisted language learning / Ed. : Mike Levy, Francoise Blin, Claire Bradin Siskin,.. . - New York : Routledge, 2011. - xi,332 p.; 23 cm Thông tin xếp giá: : 400/A.000408 |
| 24 |  | Software requirements / Karl Wiegers, Joy Beatty . - 3rd ed. - Washington : Microsoft Press, 2013. - xxxii, 637 p.; 23 cm Thông tin xếp giá: : 000/A.000522 |