Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  74  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Tổng quan khoa học thông tin và thư viện / Nguyễn Minh Hiệp (ch.b.), Lê Ngọc Oánh, Dương Thuý Hương . - Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia , 2001. - 190 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.004934-004935, VVG00645.0001-0011, VVM.005257-005259
  • 2 Các hệ thống thông tin cho cán bộ lãnh đạo / O.A. Kuznetxov, A.N. Liax ; Phương Nam dịch . - H. : Khoa học và kỹ thuật , 1977. - 119tr : minh họa ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VNM.006934-006938
  • 3 Critical infrastructures : State of the art in research and application / Wil A.H. Thissen, Paulien M. Herder . - Boston : Kluwer Academic , 2003. - VIII,304 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 000/A.000276
  • 4 Encyclopedia of physical sciences and engineering information sources / Steven Wasserman, Martin A. Smith, Susan Mottu . - 1st ed. - Book Tower : Gale Research , 1989. - 736 tr ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: : 000/A.000042
  • 5 Text information retrieval systems / Charles T. Meadow, Bert R. Boyce, Donald H. Kraff . - San Diego : Academic , 2000. - XVIII,364 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 000/A.000275
  • 6 Information security management handbook / Harold F. Tipton, Micki Krause . - 5th ed. - Boca Raton : Auerbach , 2004. - 2036 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000147
  • 7 Handbook of product and service development in communication and information technology / Timo O. Korhonen, Antti Ainamo . - Boston : Kluwer Academic , 2003. - IX,269 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 380/A.000018
  • 8 Education for an information age : Teaching in the computerized classroom / Bernard J. Poole . - 2nd ed. - Boston : McGraw Hill , 1997. - XIV,446 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 370/A.000029
  • 9 Introducing communication theory : Analysis and application / Richard West, Lynn H. Turner . - 2nd ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2004. - [592 tr. đánh số từng phần] ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 000/A.000125
  • 10 Executive's guide to web services / Eric A. Marks, Mark J. Werrell . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2003. - XV, 224 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000361
  • 11 Management information systems for the information age / Stephen Haag, Maeve Cummings, Donald J. McCubbrey . - 5th ed. - Boston : McGraw Hill , 2005. - XXXIII, 554 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 2D/600/A.000197-000198
  • 12 Thông tin học đại chúng / N.N. Tsurxin ; Người dịch : Trần Như Thuộc,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1985. - 131 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.010415, VNM.023607-023608
  • 13 Truyền thông hỗ trợ phát triển . - H. : Sách giáo khoa Mác-Lênin , 1986. - 274 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.011177, VNM.024876-024877
  • 14 Thông tin kinh tế là gì ? / E.G. I-A-Sin ; Nguyễn Ngọc Đức (h.đ.) ; Phạm Sơn (dịch) . - H. : Thống kê , 1984. - 96 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.008796-008797, VNM.015833-015835
  • 15 Công tác thông tin 1988 - 1990 . - H. : [Knxb] , 1988. - 107 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.012349, VNM.026658-026659
  • 16 Mở cửa vì sự phồn vinh . - H. : Sự thật , 1991. - 66 tr ; 20 cm. - ( Tủ sách kiến thức )
  • Thông tin xếp giá: : VND.014360, VNM.027489
  • 17 Thông tin học : Giáo trình dành cho sinh viên ngành Thông tin Thư viện và quản trị thông tin / Đoàn Phan Tân . - H. : Đại học quốc gia Hà Nội , 2001. - 337 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.023867-023876, VNM.033037-033046
  • 18 Các hệ thống thông tin cho cán bộ lãnh đạo / O.A. Kuznetxov, A.N. Liax ; Phương Nam (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1977. - 119tr : minh họa ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VNM.006934-006938, VNM.017314-017318
  • 19 Acounting theory : An information content perspective / John A. Christensen, Joel S. Demski . - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2003. - XIII, 465 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000527
  • 20 Introduction to mass communication / Stanley J. Baran . - 3rd ed. - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2004. - XVIII, 529 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : 300/A.000084
  • 21 Các phương pháp mã hóa thông tin kinh tế kỹ thuật / L.B. Venkốpxki ; Nguyễn Tiến Đằng (dịch) . - H. : Thống kê , 1985. - 151tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.009807, VNM.022905-022906
  • 22 The survey research handbook / Pamela L. Alreck, Robert B. Settle . - Boston : McGraw-Hill , 2004. - XXV, 463 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 300/A.000068
  • 23 Using information technology : A practical introduction to computers & communications / Brian K. Williams, Stacey C. Sawyer . - 5th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2003. - 482 tr ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: : 000/A.000158
  • 24 Văn bản với tư cách đối tượng nghiên cứu ngôn ngữ học / I. R. Galperin ; Hoàng Lộc (dịch) . - H. : Khoa học Xã hội , 1987. - 277tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.011683-011684, VNM.025688-025690
  •     Trang: 1 2 3 4