| 1 |  | Máy thu hình bán dẫn / Nguyễn Hữu Thông . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1985. - 282tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.009453-009455, VNM.022031-022037 |
| 2 |  | Alecxanđrơ Pôpốp / Mộng Lục . - H. : Kim Đồng , 1978. - 102tr : minh họa ; 19cm Thông tin xếp giá: : VNM.022504-022508 |
| 3 |  | Kỹ thuật số : Dùng cho sinh viên ngành kỹ thuật vô tuyến điện / Bùi Minh Tiêu . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1977. - 299tr : hình vẽ ; 28cm Thông tin xếp giá: : VVM.000030-000039 |
| 4 |  | Thông tin di động số Cellular / Vũ Đức Thọ . - H. : Giáo dục , 1997. - 235tr : hình vẽ ; 27cm Thông tin xếp giá: : VVD.002222-002226, VVG00289.0001-0003 |
| 5 |  | Electron : T.3 : Vật lý đại chúng / A.I. Kitaigorodxki ; Dịch : Trần Hòa,.. . - In lần 2. - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1984. - 247tr : minh họa ; 19cm. - ( Vật lý đại cương ) Thông tin xếp giá: : VND.010219-010220 |
| 6 |  | Vô tuyến điện kỹ thuật đại cương : Tài liệu lưu hành nội bộ / Phạm Văn Thông . - Tp. Hồ Chí Minh : Đại học sư phạm Tp. Hồ Chí Minh , 1984. - 82 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : TLD.000351-000355 |
| 7 |  | Cơ sở kỹ thuật khuếch đại : T.1: Dùng cho học sinh đại học ngành kỹ thuật vô tuyến điện / Nguyễn Đức Phong . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1978. - 231tr.: minh họa ; 26cm Thông tin xếp giá: : VVD.000430-000431, VVM.000083-000087 |
| 8 |  | Thiết bị truyền thanh / B.s: Nguyễn Văn Khang, Nguyễn An Ninh . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1978. - 371tr : hình vẽ ; 27cm Thông tin xếp giá: : VVD.000434-000437, VVM.000015-000017 |
| 9 |  | Tín hiệu-mạch và hệ thống vô tuyến điện : T.2: Dùng cho sinh viên ngành kỹ thuật vô tuyến điện / Phương Xuân Nhàn . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1977. - 371tr : hình vẽ ; 27cm Thông tin xếp giá: : VVD.000451-000452, VVM.000168-000169, VVM.001971 |
| 10 |  | Kỹ thuật truyền thanh : T.1 . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1978. - 134tr.: hình vẽ ; 24cm Thông tin xếp giá: : VVD.000520-000521, VVM.000120-000121, VVM.001174 |
| 11 |  | Hỏi đáp về đo lường vô tuyến điện / Nguyễn An Ninh, Nguyễn Văn Quý . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1975. - 135tr : minh họa ; 19cm Thông tin xếp giá: : VVD.000522-000523 |
| 12 |  | Cơ sở kỹ thuật đo lường vô tuyến điện : Dùng cho học sinh ngành kỹ thuật vô tuyến điện / Vũ Quý Điềm (b.s.) . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1978. - 304tr : hình vẽ ; 24cm Thông tin xếp giá: : VVD.000745-000746, VVM.000203-000205, VVM.000207-000210, VVM.000213, VVM.002255-002257 |
| 13 |  | Thiết bị truyền thanh / B.s. : Nguyễn Văn Khang, Nguyễn An Ninh . - Xuất bản lần 2, có sửa chữa và bổ sung. - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1984. - 342tr : minh họa ; 27cm Thông tin xếp giá: : VVD.001006-001007, VVM.001626-001628 |
| 14 |  | Toán đố cho người yêu thích vô tuyến điện / V. Ya Bruxkin ; Vũ Dũng Tiến (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1986. - 146tr ; 25cm Thông tin xếp giá: : VVD.001152-001153, VVM.002491-002493 |
| 15 |  | Lý thuyết mạch : T.1 : Phân tích mạch điện tử / Phương Xuân Nhàn, Hồ Anh Túy . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1993. - 245tr : hình vẽ ; 27cm Thông tin xếp giá: : VVD.001584-001588 |
| 16 |  | Lý thuyết mạch : T.3 : Mạch không tuyến tính, Tổng hợp mạch tuyến tính / Phương Xuân Nhàn, Hồ Anh Túy . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1993. - 202tr : hình vẽ ; 27cm Thông tin xếp giá: : VVD.001594-001598 |
| 17 |  | Từ điển kỹ thuật vô tuyến-Điện tử Anh Việt / Phạm Văn Bảy . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1976. - 369 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/TD.000035, N/TD.000680, NNM.001508-001511 |
| 18 |  | Sách tra cứu tranzito tương đương / Nguyễn Y Gia, Đỗ Văn Cẩm . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1985. - 246tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.010404, VNM.023628-023629 |
| 19 |  | Sổ tay đèn điện tử thông dụng / Tô tấn . - H. : Công nhân kỹ thuật , 1985. - 495tr : sơ đồ ; 20cm Thông tin xếp giá: : VND.010566, VNM.023929-023930 |