| 1 |  | Cuộc sống mới trên đất nước Ăng-Co / Hồng Cảnh . - Hồng Cảnh. - H. : Sự thật , 1983. - 55tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 2 |  | Bridges not walls : A book about interpersonal communication / John Stewart . - Boston Burr Bridge : McGraw Hill , 2002. - [750tr. đánh số từng phần] ; 23 cm Thông tin xếp giá: 100/A.000018 |
| 3 |  | Taking sides : Clashing views on controversial political issues / Selected, edited, and with introductions : George McKenna ; Stanley Feingold . - 13th ed. - New York : McGraw Hill , 2004. - XXI, 453 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 320/A.000004-000005 |
| 4 |  | Rights of passage : The passport in international relations / Mark B. Salter . - Boulder : Lynne Rienner , 2003. - X, 195 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 340/A.000011 |
| 5 |  | The American democracy / Thomas E. Patterson . - 5th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2001. - [723 tr. đánh số từng phần] ; 26 cm Thông tin xếp giá: 3D/320/A.000050 |
| 6 |  | Global issues / Michael T. Snarr, D. Neil Sanrr . - 2nd ed. - Boulder : Lynne Rienner , 2002. - IX, 341 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 900/A.000129 |
| 7 |  | Research in the sociology of organizations : Volume 17 : organizational politics / Samuel B. Bacharach, Edward J.Lawler . - Stamford : JAI , 2001. - XIII,339 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000173 |
| 8 |  | Women and social work towards a woman - centred practice : Practical social work / Jalna Hanmer, Daphne Statham . - 2nd ed. - Houndmills : Macmillan , 1999. - X,182 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: 360/A.000107 |
| 9 |  | Window on humanity : A Concise introduction to anthropology / Conrad Phillip Kottak . - Boston Burt Ridge : McGraw Hill , 2005. - [521 tr. đánh số từng phần] ; 23 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000151 |
| 10 |  | Quản lý công tác giáo dục kỹ năng xã hội cho trẻ mẫu giáo ở các trường mầm non trên địa bàn thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định : Luận văn Thạc sĩ Quản lý giáo dục: Chuyên ngành Quản lý giáo dục / Nguyễn Thị Lê ; Mai Xuân Miên (h.d.) . - Bình Định, 2021. - 126 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV18.00488 |
| 11 |  | Quản lý hoạt động trải nghiệm trong dạy học môn tự nhiên và xã hội cho học sinh các trường tiểu học trên địa bàn huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định : Luận văn Thạc sĩ Quản lý giáo dục: Chuyên ngành Quản lý giáo dục / Dương Thị Bích Phượng ; Võ Nguyên Du (h.d.) . - Bình Định, 2021. - 94 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV18.00477 |
| 12 |  | Women : Images and realities : A multicultural anthology / Amy Kesselman, Lily D. McNair, Nancy Schniedwind . - London : Mayfield , 1999. - 578 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000053-000055 |
| 13 |  | The social work experience : An introduction to social work and social welfare / Mary Ann Suppes, Carolyn Cressy Wells . - 3rd ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2000. - 502 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 360/A.000063-000065 |
| 14 |  | A first look at communication theory / Em Griffin . - 4th ed. - Boston BurrrRidge : McGraw Hill , 2000. - 548 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000059-000060 |
| 15 |  | Sources : Notable selections in education / Fred Schultz . - 2nd ed. - Connecticut : Dushkin , 1998. - 368 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 370/A.000086 |
| 16 |  | Reading between the lines : Toward an understanding of current social problems / Amanda Konradi, Martha Schmidt . - 2nd ed. - California : Mayfield , 2001. - XIV,576 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 360/A.000062 |
| 17 |  | Interpersonal communication : Competency through critical thinking / John S. Caputo, Harry C. Hazel, Coleen McMahon . - Boston : Allyn and Bacon , 1994. - XXV,374 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000148 |
| 18 |  | Quo vadimus ? / Stanislaw Dudzinski . - [S.l] : Harper and Row , 1991. - 168 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: 900/A.000071 |
| 19 |  | Sexuality today : The human perspective / Gary F. Kelly . - Updated 7th ed. - Boston : McGraw Hill , 2004. - [631 tr. đánh số từng phần] ; 28 cm퐠 Thông tin xếp giá: 1D/300/A.000119 |
| 20 |  | The reality of violence / Gerri Moore . - NewYork : McGraw Hill , 1996. - 53 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000158-000162 |
| 21 |  | Gender analysic in papua new guinea / Elizabeth C. Brouwer, Bruce M. Harris, Sonomi Tanaka . - Washington : The World bank , 1998. - 147 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000049 |
| 22 |  | Parenting : Rewards and responsibilities / Verna Hildebrand . - 4th ed. - NewYork : McGraw Hill , 1994. - 608 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000114-000115 |
| 23 |  | Civics : Responsibilities and citizenship : Teacher's wraparound edition / David C. Saffell . - NewYork : McGraw Hill , 1996. - T51,620 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 320/A.000055 |
| 24 |  | American education / Joel Spring . - 11th ed. - Boston : McGraw Hill , 2004. - XIV,322,I-10 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 370/A.000018 |