| 1 |  | Sherlock Holmes trở lại : T.5a / Conan Doyle . - H. : Công an Nhân dân , 2002. - 204 tr ; 15 cm. - ( Sherlock Holmes toàn tập ) Thông tin xếp giá: : VNM.039553-039555 |
| 2 |  | Sherlock Holmes trở lại : T.5b / Conan Doyle . - H. : Công an Nhân dân , 2002. - 212 tr ; 15 cm. - ( Sherlock Holmes toàn tập ) Thông tin xếp giá: : VNM.039550-039552 |
| 3 |  | Tàng thư của Sherlock Holmes : T.9 / Conan Doyle . - H. : Công an Nhân dân , 2002. - 320 tr ; 15 cm. - ( Sherlock Holmes Toàn tập ) Thông tin xếp giá: : VNM.039541-039543 |
| 4 |  | Thung lũng khủng khiếp : T.7 / Conan Doyle . - H. : Công an Nhân dân , 2002. - 212 tr ; 15 cm. - ( Sherlock Holmes toàn tập ) Thông tin xếp giá: : VNM.039544-039546 |
| 5 |  | Chú bé rách rưới / Grinút Giêm . - H. : Kim Đồng , 1985. - 247tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.009749, VNM.022627-022628 |
| 6 |  | Lịch sử chiến tranh thế giới thứ hai / Nguyễn Huy Quý . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1986. - 274tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.009893-009894, VNM.022958-022960 |
| 7 |  | Thơ trữ tình / Rôbớt Bơnx ; Thái Bá Tân (dịch) . - H. : Nxb. Đại học sư phạm ngoại ngữ , 1986. - 258tr ; 19cm. - ( Tủ sách đại học sư phạm ngoại ngữ Hà Nội ) Thông tin xếp giá: : VND.010937-010938, VNM.024489-024491 |
| 8 |  | Mưa : Truyện ngắn / Xômơxét Môôm ; Nguyễn Việt Long (dịch) . - H. : Tác phẩm mới , 1984. - 388tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.009294-009295, VNM.018087-018089 |
| 9 |  | Những trang nhật ký Châu Phi : Tập truyện ngắn nước ngoài / Xécgây Vasenxép, Hinđa Coócđêrôphécnănđô, Anbốc Monx,.. . - Minh Hải : Nxb. Mũi Cà Mau , 1984. - 131tr ; 20cm Thông tin xếp giá: : VND.009258-009259, VNM.018075-018076 |
| 10 |  | Một ngày lễ ở Bulơby : Truyện / A. Linđơgren ; Bùi Việt dịch ; Bìa và minh họa: Thi Ngọc vẽ theo nguyên bản . - H. : Kim Đồng , 1984. - 16tr : minh họa ; 21cm Thông tin xếp giá: : VNM.013455-013459 |
| 11 |  | Nhảy đi, bé Cănguru : Truyện / P. Xcari ; My Huyền dịch ; Bìa và minh họa của Thi Ngọc vẽ theo bản Anh văn . - H. : Kim Đồng , 1984. - 16tr : minh họa ; 21cm Thông tin xếp giá: : VNM.013480-013484 |
| 12 |  | Ôlivơ Tuýt : T.2 : Tiểu thuyết / Saclơ Đickenx ; Phan Ngọc (dịch) . - H. : Văn học , 1986. - 301tr ; 19cm. - ( Văn học Anh ) Thông tin xếp giá: : VND.011142, VNM.024823-024824 |
| 13 |  | The Norton anthology of English literature : Volume 1A: The middle age / Alfred David, E. Talbot Donaldson, George M. Logan,.. . - New York : W.W.Norton & Company , 200. - XXIX, 467, A-65 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 800/A.000157 |
| 14 |  | The Norton anthology of English literature : Vol.1B : The sixteenth century , the early seventeenth century / George M. Logan, Barbara K. Lewakski, Alfred David,.. . - New York : W.W.Norton & Company , 2000. - XLIX, 2043, A-72 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 800/A.000179 |
| 15 |  | The Norton anthology of English literature : Vol.1C / Lawrence Lipking, Alfred David, E. Talbot Donaldson,.. . - 7th ed. - New York : W.W.Norton & Company , 2000. - XXVI, 2888, A70 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 800/A.000140 |
| 16 |  | The Norton anthology of English literature . - New York : W.W.Norton & Company , 2000. - 64 tr ; 23 cm퐠 Thông tin xếp giá: : N1CD/8/A.000124 |
| 17 |  | The Norton anthology of English literature : Vol.1 / Alfred David, E. Talbot Donaldson, George M. Logan,.. . - 7th ed. - New York : W.W.Norton & Company , 2000. - LXI, 2973 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 800/A.000063 |
| 18 |  | The Norton anthology of English literature . - New York : W.W.Norton & Company , 2000. - 64 tr ; 23 cm퐠 Thông tin xếp giá: : N1CD/8/A.000126 |
| 19 |  | The Norton anthology of English literature / Alfred David, E. Talbot Donaldson, George M. Logan,.. . - 7th ed. - New York : W.W.Norton & Company , 2001. - LV, 2870 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : 800/A.000064-000065 |
| 20 |  | The Norton anthology of English literature . - New York : W.W.Norton & Company , 2001. - 64 tr ; 23 cm퐠 Thông tin xếp giá: : 1D/800/A.000227-000230 |
| 21 |  | A brief history of English Literature / John Peck, Martin Coyle . - 2nd ed. - London : Bloomsbury Academic, 2013. - xiii, 378 p. ; 20 cm Thông tin xếp giá: : 800/A.000455 |
| 22 |  | Ông khổng lồ ích kỷ / O. Oaiđơ ; Phạm Thủy Ba dịch . - H. : Kim Đồng , 1984. - 42tr : tranh vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: : VNM.016176-016177 |
| 23 |  | Luật hiến pháp của các nước tư bản / Nguyễn Đăng Dung, Bùi Xuân Đức . - H. : Nxb. Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội , 1994. - 392 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.019213-019215 |
| 24 |  | Những qui định chung của luật hợp đồng ở Pháp, Đức, Anh, Mỹ / Phạm Thái Việt (dịch) . - H. : Chính trị Quốc gia , 1993. - 143 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.018482-018484 |