| 1 |  | Bảy bước đến vật lý học hiện đại : Các nhà vật lý đi tiên phong / Lê Minh Triết, Đặng Mộng Lân . - In lần thứ 2. - H. : Thanh niên , 2002. - 270 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.027531-027533, VNG02553.0001-0012 |
| 2 |  | Đường vào khoa học : T.5 / Ngô Đạt Tứ, Đặng Mộng Lân, Trần Đại Nghiệp,.. . - H. : Thanh niên , 1980. - 173tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.006077-006078, VNM.021197-021198 |
| 3 |  | Các thành tựu của ngành du hành vũ trụ Liên Xô / Đặng Mộng Lân . - H. : Khoa học và kỹ thuật , 1980. - 160tr ; 20cm Thông tin xếp giá: : VND.000318-000319, VNM.001991-001993, VNM.010651-010653 |
| 4 |  | Các thành tựu của ngành du hành vũ trụ Liên Xô / Đặng Mộng Lân . - H. : Khoa học và kỹ thuật , 1980. - 160tr ; 20cm Thông tin xếp giá: : VND.000318-000319, VNM.001991-001993, VNM.010651-010653 |
| 5 |  | Từ điển vật lý Anh - Việt : Khoảng 30.000 thuật ngữ / Đặng Mộng Lân, Ngô Quốc Quýnh . - In lần thứ 2 có sửa chữa. - H. : Khoa học kỹ thuật , 1991. - 510 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: : N/TD.000145-000147 |
| 6 |  | Từ điển vật lý Anh - Việt : Khoảng 30.000 thuật ngữ / Đặng Mộng Lân, Ngô Quốc Quýnh . - In lần thứ 2 có sửa chữa. - H. : Khoa học kỹ thuật , 1991. - 510 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: : N/TD.000145-000147 |
| 7 |  | Những con đường đến các vì sao / Nguyễn Văn Đạo, Đặng Hữu Hưng, Đặng Mộng Lân,.. . - H. : Khoa học kỹ thuật , 2003. - 156 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.006030 |
| 8 |  | Thế kỷ XXI thách thức và triển vọng / Đặng Mộng Lân, Nguyễn Như Thịnh . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 2000. - 184tr : bảng, hình vẽ ; 21cm Thông tin xếp giá: : VND.025491-025493, VNM.034258-034259 |
| 9 |  | Thế kỷ XXI thách thức và triển vọng / Đặng Mộng Lân, Nguyễn Như Thịnh . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 2000. - 184tr : bảng, hình vẽ ; 21cm Thông tin xếp giá: : VND.025491-025493, VNM.034258-034259 |
| 10 |  | Kinh tế tri thức : Những khái niệm và vấn đề cơ bản / Đặng Mộng Lân . - H. : Thanh niên , 2002. - 142tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.025889-025891, VND.027379-027388, VND.030901-030903, VNM.034604-034605, VNM.036090-036099, VNM.038306-038307 |
| 11 |  | Kinh tế tri thức : Những khái niệm và vấn đề cơ bản / Đặng Mộng Lân . - H. : Thanh niên , 2002. - 142tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.025889-025891, VND.027379-027388, VND.030901-030903, VNM.034604-034605, VNM.036090-036099, VNM.038306-038307 |
| 12 |  | Từ điển vật lý Anh-Việt / Đặng Mộng Lân, Ngô Quốc Quỳnh . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1991. - 510 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : NNM.000849-000850 |
| 13 |  | Từ điển vật lý Anh-Việt / Đặng Mộng Lân, Ngô Quốc Quỳnh . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1991. - 510 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : NNM.000849-000850 |