| 1 |  | Tổng quan khoa học thông tin và thư viện / Nguyễn Minh Hiệp (ch.b.), Lê Ngọc Oánh, Dương Thuý Hương . - Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia , 2001. - 190 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.004934-004935, VVG00645.0001-0011, VVM.005257-005259 |
| 2 |  | Tiếng nói đầu tiên của khoa học / M. ILin, E. Xê gan ; Dịch : Thế Trường,.. . - H. : Văn hoá Thông tin , 2001. - 179 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.014275, VND.014307, VND.014518, VNM.037584-037586 |
| 3 |  | Các hệ thống thông tin cho cán bộ lãnh đạo / O.A. Kuznetxov, A.N. Liax ; Phương Nam dịch . - H. : Khoa học và kỹ thuật , 1977. - 119tr : minh họa ; 19cm Thông tin xếp giá: : VNM.006934-006938 |
| 4 |  | Khoa học lao động / Nguyễn Văn Lê . - In lần 2 có bổ sung. - H. : Lao động , 1978. - 383tr.: đồ thị ; 19cm Thông tin xếp giá: : VNM.007963-007967, VNM.016637-016641 |
| 5 |  | Khoa học về biển và kinh tế miền biển / Võ Nguyên Giáp . - H. : Sự thật , 1981. - 40tr ; 20cm Thông tin xếp giá: : VNM.008928-008929 |
| 6 |  | Encyclopedia of physical sciences and engineering information sources / Steven Wasserman, Martin A. Smith, Susan Mottu . - 1st ed. - Book Tower : Gale Research , 1989. - 736 tr ; 30 cm Thông tin xếp giá: : 000/A.000042 |
| 7 |  | Text information retrieval systems / Charles T. Meadow, Bert R. Boyce, Donald H. Kraff . - San Diego : Academic , 2000. - XVIII,364 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 000/A.000275 |
| 8 |  | It doesn't take a rocket scientist : Great amateurs of science / John Malone . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2002. - VII,232 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : N/0/A.000024 |
| 9 |  | The good in nature and humanity : Connecting science, religion, and spirituality with the nature world / B.s. : Stephen R. Kellert, Timothy J. Farnham . - Washington : Island Press , 2002. - XVI, 278 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 200/A.000005-000006 |
| 10 |  | Paranormal research / Maurice L. Albertson, Dan S. Ward, Kenneth P. Freeman . - Colorada : Rocky mountain research institute , 1988. - 1016 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : 200/A.000014 |
| 11 |  | Alternative careers in science : Leaving the Ivory tower / Cynthia Robbins-Roth . - San Diego : Academic , 1998. - XVIII,267 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: : 500/A.000097 |
| 12 |  | Roller coaster science : 50 wet, wacky, wild, dizzy experiments about things kids like best / Jim Wiese . - NewYork : John Wiley & Sons , 1994. - XIV,113 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: : 500/A.000082-000083 |
| 13 |  | Science : An introduction to the life, earth, and physical sciences / Dan Blauslein, Wanda Matthias, Louise Butter,.. . - New York : Glencoc , 1999. - 296 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : 500/A.000053-000054 |
| 14 |  | Science probe I / Gary E. Sokolis, Susan S. Thee . - New York : Glencoe , 1997. - XV, 553 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: : N/5/A.000008 |
| 15 |  | Precaution, environmental science, and preventive public policy / Joel A. Tickner . - Washington : Island Press , 2003. - XIX, 406 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 360/A.000044-000045 |
| 16 |  | Environmental science : A global connern / William P. Cunningham, Mary Ann Cunningham, Barbara Woodworth Saigo . - 8th ed. - Boston : McGraw Hill , 2005. - XXIV, 600 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : 360/A.000001, 360/A.000081-000082 |
| 17 |  | Geology to day : Understanding our planet / Barbara W. Murck, Brian J. Skinner . - New York : John Wiley & sons , 1999. - 190 tr ; 28 cm. - ( Instructor's manual and test bank ) Thông tin xếp giá: : 550/A.000039 |
| 18 |  | Yale assessment of thinking : A self-assessment of your skill in the areas of reasoning, insight, and self-knowledge / John N. Mangieri, Cathy Collins Block . - 2nd ed. - San Francisco : John Wiley & Sons , 2003. - 18 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : 100/A.000080 |
| 19 |  | Brain theory : Biological basis and computational principles / A. Aertsen, V. Braitenberg . - Amsterdam : Elsevier , 1996. - 300 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : 600/A.000336 |
| 20 |  | Connections in environmental science : A case study approach / J. Richard Mayer . - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2001. - 330 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : 360/A.000002 |
| 21 |  | How to study science / Fred Drewes, Kristen L. D. Milligan . - 3rd ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2000. - 122 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : 500/A.000095 |
| 22 |  | Probability, random variables, and stochastic processes / Athanasios Papoulis . - NewYork : McGraw Hill , 1965. - XI,583 tr ; 23 cm. - ( MCGraw-Hill series in systems ) Thông tin xếp giá: : 510/A.000365 |
| 23 |  | The grammar of science / Karl Pearson . - NewYork : Meridian library , 1957. - 394 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: : 500/A.000091 |
| 24 |  | Priciples of science : Book two / Charles H. Heimler, Charles D. Neal . - 3rd ed. - Ohio : A Bell & Howell , 1975. - 514 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : 500/A.000089 |