| 1 |  | Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước / Mai Chí Thọ, Hà Huy Giáp, Lưu Phương Thanh,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1985. - 126tr : ảnh ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.009522-009523, VNM.021937-021939 |
| 2 |  | Bông hồng của Bác / B.s. : Trần Đình Việt, Trần Đương, Bích Hường . - H. : Phụ nữ , 1985. - 286tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.009707, VNM.022104-022105 |
| 3 |  | Chủ tịch Hồ Chí Minh ở Pháp năm 1946 . - Tái bản lần thứ 1. - H. : [Knxb] , 2001. - 216 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.027304-027308, VNM.036016-036018 |
| 4 |  | Bác Hồ kính yêu : Một số mẩu chuyện về đời hoạt động của Bác Hồ . - In lần 3. - H. : Kim Đồng , 1977. - 147tr : ảnh ; 19cm Thông tin xếp giá: : VNM.004367-004381 |
| 5 |  | Những mẩu chuyện về đời hoạt động của Hồ Chủ tịch / Trần Dân Tiên . - In lần 8. - H. : Văn học , 1972. - 139tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VNM.008750 |
| 6 |  | Về Thanh niên / C.Mác, Ph.Ang ghen, V.I.Lênin, X.V.Stalin . - H. : Sự thật , 1978. - 295tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.005419-005420, VNM.007489-007493, VNM.018994-018996 |
| 7 |  | Con đường dẫn Mác đến chủ nghĩa cộng sản và con đường dẫn Bác Hồ đến chủ nghĩa Mác -Lênin / Nguyễn Văn Phùng . - H. : Nxb.Thông tin lý luận , 1988. - 46tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VNM.013122-013124 |
| 8 |  | Một số vấn đề phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu về Hồ Chí Minh / Song Thành (ch.b.) . - H. : Chính trị Quốc gia , 1997. - 332 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: : VND.020877-020878, VNM.030343-030345 |
| 9 |  | Bác Hồ nhà báo cách mạng vĩ đại / Thế Tập, Kim Oanh . - H. : Sự thật , 1985. - 102 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.009817, VNM.022759 |
| 10 |  | Bác Hồ trên đất nước Lênin / Hồng Hà . - H. : Thanh niên , 1980. - 326 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.000154-000155, VNM.000001-000008 |
| 11 |  | Vừa đi đường vừa kể chuyện : Một số mẩu chuyện về Bác Hồ trước năm 1945 / T. Lan . - In lần thứ 2. - H. : Sự thật , 1976. - 82 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.004453-004454, VNM.002705-002715, VNM.016276-016281 |
| 12 |  | Những bức thư kể chuyện Bác Hồ . - H. : Sự thật , 1985. - 117 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: : VND.009065-009066, VNM.017877-017878 |
| 13 |  | Một vài suy nghĩ về đạo lý làm người của Hồ Chủ Tịch / Hà Huy Giáp . - H. : Thanh niên , 1969. - 56 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.001122 |
| 14 |  | Hồ Chí Minh toàn tập : T.1 . - Xb. lần thứ 1. - H. : Sự thật , 1980. - 556 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.000317, VNM.001994-001995 |
| 15 |  | Hồ Chí Minh toàn tập : T.3 : 1930-1945 . - Xb. lần thứ 1. - H. : Sự thật , 1983. - 487 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.002611-002612, VNM.012615-012617 |
| 16 |  | Hồ Chí Minh toàn tập : T.6 : 1951-1954 . - Xb. lần thứ 1. - H. : Sự thật , 1986. - 662 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.010558-010559, VNM.023926-023928 |
| 17 |  | Hồ Chí Minh toàn tập : T.7 . - Xb. lần thứ 1. - H. : Sự thật , 1989. - 998 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.011531-011532, VNM.025358-025359 |
| 18 |  | Hồ Chí Minh toàn tập : T.9 : 1961-1964 . - H. : Sự thật , 1989. - 918 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.016231-016233 |
| 19 |  | Hồ Chí Minh toàn tập : T.1 : 1919-1924 . - Xb. lần thứ 2. - H. : Chính trị Quốc gia , 1995. - 535 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.019745-019746, VNM.029662-029664 |
| 20 |  | Hồ Chí Minh toàn tập : T.3 : 1930-1954 . - Xb. Lần thứ 2. - H. : Chính trị Quốc gia , 1995. - 654 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.019749-019750, VNM.029668-029670 |
| 21 |  | Hồ Chí Minh toàn tập : T.5 : 1947-1949 . - Xb. lần thứ 2. - H. : Chính trị Quốc gia , 1995. - 811 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.019753-019754, VNM.029674-029676 |
| 22 |  | Hồ Chí Minh toàn tập : T.7 : 1953-1955 . - Xb. lần thứ 2. - H. : Chính trị Quốc gia , 1996. - 637 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.019757-019758, VNM.029680-029682 |
| 23 |  | Hồ Chí Minh toàn tập : T.9 : 1958-1959 . - Xb. lần thứ 2. - H. : Chính trị Quốc gia , 1996. - 674 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.019761-019762, VNM.029686-029688 |
| 24 |  | Hồ Chí Minh toàn tập : T.11 : 1963-1965 . - Xb. lần thứ 2. - H. : Chính trị Quốc gia , 1996. - 689 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.019765-019766, VNM.029692-029694 |