Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  141  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Các hàm thông dụng và in ấn trong Excel : Tin học văn phòng / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 161 tr ; 18 cm. - ( 10 phút học tin học mỗi ngày )
  • Thông tin xếp giá: : VND.031512-031516, VNM.039608-039611
  • 2 Dàn trang, xử lý text trong PageMaker : Thủ thuật PageMaker / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 149 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày )
  • Thông tin xếp giá: : VND.031530-031534, VNM.039626-039630
  • 3 DreamWeaver 3.0 / Lê Hoàng Lân . - H. : Thống kê , 2001. - 287 tr ; 16 cm. - ( Thủ thuật học nhanh tin học )
  • Thông tin xếp giá: : VND.031520-031524, VNM.039651-039653, VNM.039655
  • 4 Định dạng văn bản và dàn trang trong Word : Tin học văn phòng / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 143 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày )
  • Thông tin xếp giá: : VND.031487-031491, VNM.039636-039640
  • 5 Hướng dẫn cách quản lý, tổ chức các cuộc họp trong Outlook / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 151 tr ; 18 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày )
  • Thông tin xếp giá: : VND.031492-031496, VNM.039631-039635
  • 6 Hướng dẫn nối kết Microsoft Exchange Server và các tính năng cao cấp trong Outlook : Thủ thuật Microsoft Outlook / Lữ Đức Hào . - H. : Thống Kê , 2002. - 138 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày )
  • Thông tin xếp giá: : VND.031482-031486, VNM.039641-039645
  • 7 Hướng dẫn nối kết,tạo, in và lưu trang Web trên Internet Explorer : Thủ thuật Internet Explorer / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 118 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày )
  • Thông tin xếp giá: : VND.031497-031501, VNM.039621-039625
  • 8 Hướng dẫn tự học HTML và XHTML trong 24 giờ / Lê Minh Phương . - H. : Thống kê , 2002. - 576 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.031697-031698, VNM.039802-039803
  • 9 Illustrator 9.O / Lê Hoàng Lân . - H. : Thống kê , 2001. - 271 tr ; 16 cm. - ( Thủ thuật học nhanh tin học )
  • Thông tin xếp giá: : VND.031525-031529, VNM.039646-039650
  • 10 Khảo sát và sử dụng các công cụ trong PageMaker : Thủ thuật PageMaker / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 108 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày )
  • Thông tin xếp giá: : VND.031477-031481, VNM.039603-039607
  • 11 Kỹ thuật vẽ, thiết kế đồ hoạ và in ấn trong Word : Tin học văn phòng / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 138 tr ; 10 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.031510-031511
  • 12 Page Maker 7.0 / Lê Hoàng Lân . - H. : Thống kê , 2001. - 223 tr ; 10 cm. - ( Thủ thuật học nhanh tin học )
  • Thông tin xếp giá: : VND.031550-031554, VNM.039656-039660
  • 13 Quản lý dữ liệu trong Access : Tin học văn phòng / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 169 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày )
  • Thông tin xếp giá: : VND.031575-031579, VNM.039593-039597
  • 14 Sử dụng Adobe Table- Nhập, xuất dữ liệu quản lý màu : Thủ thuật PageMaker / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 144 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày )
  • Thông tin xếp giá: : VND.031565-031569, VNM.039598-039602
  • 15 Thủ thuật PageMaker in ấn và các tính năng cao cấp / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 114 tr ; 18 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày )
  • Thông tin xếp giá: : VND.031502-031506, VNM.039616-039620
  • 16 Thủ thuật Word / VN-Guide (b.s.) . - H. : Thống kê , 2001. - 332 tr ; 10 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.031555-031564, VNM.039666-039674
  • 17 Tự học Illustrator 10 trong 24 giờ / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 734 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.031681-031682
  • 18 Visual Word 6 for Windows (R) : Tự học nhanh Word 6 bằng hình ảnh: Bổ sung các ứng dụng mới của Word 97 (R) / G.J. Beatty, D.C. Gardner ; Người dịch : Thạch Lễ Trung,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1997. - 287 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.031580-031584, VNM.039584-039587
  • 19 Xử lý bảng tính trong Excel : Tin học văn phòng / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 136 tr ; 18 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày )
  • Thông tin xếp giá: : VND.031507-031509, VNM.039612-039615, VNM.039815
  • 20 Microsoft office 2000 : Enhanced edition / Sarah E. Hutchinson, Glen J. Coulthard . - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2000. - XXV, 828 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 000/A.000061
  • 21 Word 2002 : A professional approach, core / Deborah Hinkle . - New York : McGraw Hill , 2002. - [700 tr. đánh số từng phần] ; 26 cm퐠
  • Thông tin xếp giá: : 1D/000/A.000094-000095
  • 22 Database design, application development, and administration / Michael V. Mannino . - 2nd ed. - Boston : McGraw Hill , 2004. - XXVII, 735 tr ; 26 cm퐠
  • Thông tin xếp giá: : 1D/000/A.000140-000141
  • 23 Microsoft office Excel 2003 : Brief edition / Glen J. Coulthard, Sarah Hutchinson Clifford . - Boston : McGraw Hill , 2003. - XVI, 218 tr ; 27 cm. - ( Advantage series )
  • Thông tin xếp giá: : 000/A.000048
  • 24 Object - oriented and classical software engineering / Stephen R. Schach . - 6th ed. - Boston : McGraw Hill , 2005. - XXI, 581 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 000/A.000122-000123
  •     Trang: 1 2 3 4 5 6