1 |  | Kĩ thuật nông nghiệp lớp 9 : Sách dùng cho giáo viên / Phan Hữu Trinh, Nguyễn Thanh Vân, Trần Thị Mai . - H. : Giáo dục , 1987. - 160 tr ; 19 cm. - ( Tài liệu kĩ thuật phổ thông ) Thông tin xếp giá: VND.011841-011842 VND.012833-012835 VNM.025791-025793 |
2 |  | Kĩ thuật nông nghiệp lớp 10 : Sách dùng cho giáo viên / Ngô Bá Thành, Lê Văn Ký . - H. : Giáo dục , 1985. - 184 tr ; 21 cm. - ( Tài liệu kĩ thuật phổ thông ) Thông tin xếp giá: VND.010272-010276 |
3 |  | Kĩ thuật nông nghiệp lớp 12 : Sách dùng cho giáo viên / Trần Thế Thông, Trương Hoài Châu . - H. : Giáo dục , 1985. - 220 tr ; 21 cm. - ( Tài liệu kĩ thuật phổ thông ) Thông tin xếp giá: VND.010282-010286 |
4 |  | Điện tử lớp 12 : Sách dùng cho giáo viên : Tài liệu kĩ thuật phổ thông / Lư Công Văn (ch.b.), Lâm An . - H. : Giáo dục , 1987. - 164 tr ; 21 cm. - ( Tài liệu kĩ thuật phổ thông ) |
5 |  | Động cơ đốt trong lớp 10 : Sách dùng cho giáo viên / Phan Văn Đào . - H. : Giáo dục , 1985. - 148 tr ; 21 cm. - ( Tài liệu kĩ thuật phổ thông ) |
6 |  | Kĩ thuật phục vụ lớp 12 : Sách dùng cho giáo viên / B.s. : Triệu Thị Chơi (ch.b.), Nguyễn Thị Sinh, Nguyễn Hoài Trang . - H. : Giáo dục , 1984. - 136 tr ; 21 cm. - ( Tài liệu kĩ thuật phổ thông ) |
7 |  | Kỹ thuật điện lớp 12 : Sách dùng cho giáo viên / B.s. : Nguyễn Quân (ch.b.), Châu Ngọc Thạnh, Huỳnh Cao Phượng . - H. : Giáo dục , 1987. - 163tr : hình vẽ ; 20,5cm. - ( Tài liệu kĩ thuật phổ thông ) Thông tin xếp giá: VND.011761-011763 |
8 |  | Mộc lớp 10 : Sách dùng cho giáo viên / Bùi Văn Thanh Tâm (b.s.) . - H. : Giáo dục , 1985. - 134tr : hình vẽ ; 23cm. - ( Tài liệu kĩ thuật phổ thông ) Thông tin xếp giá: VND.011769-011773 |
9 |  | Kỹ thuật phục vụ lớp 8 : Sách dùng cho giáo viên / B.s. : Triệu Thị Chơi (ch.b.), Lê Thị Hoàng, Tôn Kim Ngẫu . - H. : Giáo dục , 1986. - 76tr : hình vẽ ; 27cm. - ( Tài liệu kĩ thuật phổ thông ) Thông tin xếp giá: VVD.001252-001253 |
10 |  | Kỹ thuật phục vụ lớp 11 : Sách dùng cho giáo viên / Triệu Thị Chơi (b.s.) . - H. : Giáo dục , 1984. - 130 tr ; 19 cm. - ( Tài liệu kĩ thuật phổ thông ) Thông tin xếp giá: VND.008426-008430 |