| 1 |  | Trò chơi và đồ chơi dân gian Mường / Bùi Huy Vọng . - H. : Văn hóa Thông tin , 2014. - 230 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VNM.041800 |
| 2 |  | Tục cúng sao giải hạn của người Mường ở Hòa Bình / Bùi Huy Vọng . - H. : Thời đại , 2014. - 258 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VNM.041806 |
| 3 |  | Văn hóa dân gian Mường một góc nhìn / Bùi Huy Vọng . - H. : Khoa học Xã hội , 2015. - 431 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VNM.041947 |
| 4 |  | Truyện thơ út Lót - Hồ Liêu / Minh Hiệu (S.t, phiên âm, dịch) . - H. : Khoa học Xã hội , 2015. - 175 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VNM.041948 |
| 5 |  | Văn hóa dân gian dân tộc Mường Phú Thọ / Dương Huy Thiện (ch.b), Trần Quang Minh, Nguyễn Hữu Nhân,.. . - H. : Khoa học Xã hội , 2015. - 647 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VNM.041951 |
| 6 |  | Lễ tục vòng đời người Mường : Điều tra - khảo sát - Hồi cố ở vùng Mường Thanh Hóa / Cao Sơn Hải . - H. : Khoa học Xã hội , 2015. - 319 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VNM.041965 |
| 7 |  | Đuống của người Mường ở Kim Phượng huyện Tân Sơn tỉnh Phú Thọ / Kiều Trung Sơn . - H. : Khoa học Xã hội , 2015. - 135 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VNM.042064 |
| 8 |  | Nghề dệt cổ truyền của người Mường / Bùi Huy Vọng . - H. : Khoa học Xã hội , 2015. - 238 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VNM.042096 |
| 9 |  | Tục ngữ, câu đố và trò chơi trẻ em Mường / Bùi Thiện (sưu tầm, biên dịch, giới thiệu) . - H. : Văn hoá Dân tộc , 2010. - 425 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.033405 |
| 10 |  | Truyện dân gian dân tộc Mường : T.1 : Văn xuôi / Bùi Thiện . - H. : Văn hoá Dân tộc , 2010. - 289 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.033411 |
| 11 |  | Truyện dân gian dân tộc Mường : T.2 : Truyện thơ / Bùi Thiện (sưu tầm, biên soạn) . - H. : Văn hoá Dân tộc , 2010. - 307 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.033412 |
| 12 |  | Văn hoá dân gian Mường / Bùi Thiện (sưu tầm, biên dịch, giới thiệu) . - H. : Văn hoá Dân tộc , 2010. - 701 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.033414 |
| 13 |  | Xường cài hoa dân tộc Mường / Vương Anh (sưu tầm, biên dịch, giới thiệu) . - H. : Văn hoá Dân tộc , 2010. - 860 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.033416 |
| 14 |  | Tế trời, đất, tiên, tổ, mại nhà xe dân tộc Mường / Bùi Thiện (sưu tầm, biên dịch, giới thiệu) . - H. : Văn hoá Dân tộc , 2010. - 876 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.033417 |
| 15 |  | Dân ca Mường : Phần tiếng Mường / Bùi Thiện (sưu tầm và biên soạn) . - H. : Văn hoá Dân tộc , 2010. - 858 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.033418 |
| 16 |  | Tang lễ cổ truyền người Mường / Bùi Huy Vọng . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2010. - 550 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.033420 |
| 17 |  | Hát ru dân tộc Mường Thanh Hóa / Hoàng Minh Tường (s.t, tuyển chọn) . - H. : Nxb. Hội nhà văn , 2016. - 367 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VNM.042618 |
| 18 |  | Tín ngưỡng dân gian của người Mường ở Hoà Bình / Lương Quỳnh Khuê . - H. : Văn hoá dân tộc , 2016. - 150 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VNM.042654 |
| 19 |  | Mo Mát nhà / Bùi Văn Nợi . - H. : Văn hoá dân tộc , 2016. - 471 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VNM.042658 |
| 20 |  | Quan niệm và ứng xử với vong vía trong đời sống người Mường / Bùi Huy Vọng . - H. : Văn hoá dân tộc , 2016. - 231 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VNM.042660 |
| 21 |  | Những biểu tượng đặc trưng trong văn hoá dân gian Mường / Bùi Huy Vọng . - H. : Mỹ Thuật , 2016. - 342 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VNM.042749 |
| 22 |  | Tang lễ cổ truyền người Mường / Bùi Huy Vọng . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2011. - 271 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.033567 |
| 23 |  | Phong tục làm chay : T.1 : Tục làm chay bảy cờ của người Mường / Bùi Huy Vọng . - H. : Khoa học xã hội , 2011. - 519 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.033586 |
| 24 |  | Tráng đồng : Tập truyện thơ dân gian dân tộc Mường / s.t., biên dịch, chú thích và giới thiệu : Mai Văn Trí, Bùi Thiện . - H. : Nxb. Hội Nhà văn , 2018. - 459 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VNM.043023 |