Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  593  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Giải tích số / Phạm Kỳ Anh . - In lần thứ 8. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2008. - 280 tr ; 21 cm. - ( Sách Đại học sư phạm )
  • Thông tin xếp giá: : VND.033626-033630, VNG03068.0001-0005
  • 2 Tin học và ứng dụng : T.1 / Nguyễn Bá Kim, Lê Khắc Thành . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 1996. - 352tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.020023-020027
  • 3 Xã hội - Văn học - Nhà trường / Phan Trọng Luận . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 1996. - 269 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.020020-020022
  • 4 Phương pháp dạy học văn / Phan Trọng Luận, Trương Định, Nguyễn Thanh Hùng, Trần Thế Phiệt . - In lần thứ 4. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 1996. - 415 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.020012-020016, VNG01978.0001-0020
  • 5 Thuật ngữ, khái niệm lịch sử phổ thông / B.s. : Phan Ngọc liên, Nghiêm Đình Vỳ, Nguyễn Đình Lê . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 1996. - 194 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.019286-019288
  • 6 Lịch sử thế giới hiện đại, từ 1945 đến 1995 : T.3 / Nguyễn Anh Thái (ch.b.), Đỗ Thanh Bình, Đặng Thanh Toán, Trần Thị Vinh . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 1996. - 366 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.019965-019969, VNG01986.0001-0020
  • 7 Bản đồ giáo khoa : Dùng cho sinh viên khoa Sử / Lâm Quang Dốc . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 1997. - 94 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.020009-020011, VNG01977.0001-0017
  • 8 Tâm lí học dạy học : Tài liệu tham khảo cho sinh viên các trường Đại học Sư phạm và giáo viên các cấp / Hồ Ngọc Đại . - Tái bản. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2000. - 296 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.023674-023683, VNG02435.0001-0031, VNM.032881-032885
  • 9 Điện động lực học / Nguyễn Phúc Thuần . - In lần thứ 2. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 1998. - 273 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.023654-023663, VNG02434.0001-0032, VNM.032876-032880
  • 10 Hoá học hữu cơ / Đặng Như Tại, Trần Quốc Sơn . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001. - 299 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.023714-023723, VNG02439.0001-0015
  • 11 Bài tập lập trình cơ sở ngôn ngữ Pascal / Nguyễn Hữu Ngự . - In lần thứ 2. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001. - 245 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.023724-023733, VNG02440.0001-0020, VNM.032916-032917, VNM.032919-032922, VNM.032924-032925
  • 12 Thông tin học : Giáo trình dành cho sinh viên ngành Thông tin Thư viện và quản trị thông tin / Đoàn Phan Tân . - H. : Đại học quốc gia Hà Nội , 2001. - 337 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.023867-023876, VNM.033037-033046
  • 13 Hoá học đại cương : T.1 : Từ lý thuyết đến ứng dụng / Đào Đình Thức . - In lần thứ 4, có sửa chữa và bổ sung. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001. - 303 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.023684-023693, VNG02436.0001-0021, VNM.032886-032890
  • 14 Sử dụng tài liệu Hồ Chí Minh vào dạy học giáo dục công dân ở trường trung học phổ thông / Nguyễn Minh Tuân . - H. : Đại học quốc gia Hà Nội , 2002. - 255 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.023840-023844, VNG02445.0001-0020
  • 15 Hóa học đại cương : T.1 : Từ lý thuyết đến ứng dụng / Đào Đình Thức . - In lần thứ 9. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2009. - 304 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.033877-033881
  • 16 Thiết kế bài giảng tự nhiên xã hội lớp 1 : Theo chương trình và sách giáo khoa do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành năm 2002 / Nguyễn Trại, Lê Thị Huyền . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2002. - 107 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.005662-005666, VVG00563.0001-0005
  • 17 Từ điển thuật ngữ văn học / Ch.b. : Lê Bá Hán, Trần Đình Sử, Nguyễn Khắc Phi . - In lần 2. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 1997. - 368tr ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.020605-020606, VNM.030209, VNM.030211
  • 18 Lịch sử nhìn ra thế giới / Biên khảo : Thái Hoàng, Ngô Văn Tuyển . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 1999. - 214tr ; 20cm. - ( Bộ sách bổ trợ kiến thức Chìa khóa vàng )
  • Thông tin xếp giá: : VND.021153, VNM.030676-030678
  • 19 Xác suất thống kê / Đào Hữu Hồ . - In lần thứ 12. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2010. - 258 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.033887-033891, VNG02758.0001-0006
  • 20 Thiết kế bài giảng toán lớp 1 : T.2 : Theo chưong trình và sách giáo khoa do Bộ Giáo dục và Đào tạo năm 2002 / Nguyễn Tuấn, Lê Thị Thu Huyền . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2003. - 235 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.005632-005636, VVG00566.0001-0005
  • 21 Thiết kế bài giảng Tiếng Việt lớp 1 : T.1 : Theo chương trình và sách giáo khoa do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành năm 2002 / Nguyễn Tại, Lê Thị Thu Huyền . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2003. - 420 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.005637-005641, VVG00568.0001-0010
  • 22 Tiếng Việt thực hành : Dùng cho người nước ngoài / Đinh Thanh Huệ (ch.b.), Trần Nhật Chính, Đặng Ngọc Cừ . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 1977. - 284 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/V.000011-000015, NVG00034.0001-0117
  • 23 Từ điển phổ thông ngành truyền thống Việt Nam / Phan Ngọc Liên . - H. : Đại học Quốc gia Hà nội , 2000. - 327 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/TD.000663
  • 24 Thiết kế bài giảng Tiếng Việt lớp 1 : T.2 : Theo chương trình và sách giáo khoa do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành năm 2002 / Nguyễn Tại, Lê Thị Thu Huyền . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2003. - 386 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.005642-005646, VVG00569.0001-0005
  •     Trang: 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25