| 1 |  | Thể dục và phương pháp giảng dạy thể dục 2 : Bài giảng lưu hành nội bộ : Ngành Giáo dục Thể chất . - Bình Định : [Knxb] , 2016. - 32 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: : TLG00537.0001 |
| 2 |  | Thể dục và phương pháp giảng dạy thể dục 1 : Bài giảng lưu hành nội bộ : Ngành Giáo dục Thể chất . - Bình Định : [Knxb] , 2016. - 40 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: : TLG00538.0001 |
| 3 |  | Bóng chuyền và phương pháp giảng dạy : Bài giảng lưu hành nội bộ : Ngành Giáo dục Thể chất . - Bình Định : [Knxb] , 2016. - 88 trb30 cm Thông tin xếp giá: : TLG00539.0001 |
| 4 |  | Bóng chuyền và phương pháp giảng dạy : Bài giảng lưu hành nội bộ : Ngành Giáo dục Thể chất . - Bình Định : [Knxb] , 2016. - 113 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: : TLG00540.0001 |
| 5 |  | Phương pháp giảng dạy bóng rổ : Bài giảng lưu hành nội bộ : Ngành Giáo dục Thể chất . - Bình Định : [Knxb] , 2016. - 45 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: : TLG00544.0001 |
| 6 |  | Kỹ thuật và phương pháp giảng dạy môn Cầu lông : Bài giảng lưu hành nội bộ : Ngành Sư phạm Giáo dục Thể chất . - Bình Định : [Knxb] , 2016. - 35 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: : TLG00551.0001 |
| 7 |  | Điền kinh và phương pháp giảng dạy 1,2 : Bài giảng lưu hành nội bộ : Ngành Giáo dục Thể chất . - Bình Định : [Knxb] , 2016. - 144 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: : TLG00552.0001 |
| 8 |  | Trò chơi vận động và phương pháp giảng dạy : Bài giảng lưu hành nội bộ : Ngành Giáo dục Thể chất . - Bình Định : [Knxb] , 2014. - tr52 30 cm Thông tin xếp giá: : TLG00793.0001 |
| 9 |  | Kỹ thuật bóng rổ và phương pháp giảng dạy : Bài giảng lưu hành nội bộ : Ngành Giáo dục Thể chất quốc phòng . - Bình Định : [Knxb] , 2014. - tr59 30 cm Thông tin xếp giá: : TLG00796.0001 |
| 10 |  | Các biện pháp phát triển đội ngũ cán bộ giảng dạy trường cao đẳng Y tế Bình Định trong giai đoạn hiện nay : Luận văn Thạc sỹ Giáo dục: 60 14 05 / Lê Quang Đáng ; Đặng Quốc Bảo (h.d.) . - Quy Nhơn , 2009. - 91 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: : LV18.00026 |
| 11 |  | Quản lý hoạt động giảng dạy của giảng viên trường Cao đẳng nghề Gia Lai : Luận văn Thạc sĩ Giáo dục học : Chuyên ngành Quản lý giáo dục: 60 14 01 14 / Trương Thị Hằng ; Dương Bạch Dương (h.d.) . - Bình Định , 2016. - 109 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: : LV18.00249 |
| 12 |  | Quản lý dạy học môn Tiếng Anh theo hướng tiếp cận năng lực học sinh ở các Trường trung học phổ thông huyện Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định : Luận văn Thạc sĩ Giáo dục học : Chuyên ngành Quản lý giáo dục: 60 14 01 14 / Nguyễn Thanh Thạch ; Trần Xuân Bách (h.d.) . - Bình Định , 2017. - 123 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: : LV18.00283 |
| 13 |  | Sử dụng thí nghiệm trong dạy học vật lý ở trường trung học phổ thông : Bài giảng lưu hành nội bộ : sp vật lý . - 2nd ed. - Bình Định : [Knxb] , 2016. - 67 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: : TLG00723.0001 |
| 14 |  | Analysis for computer scientists : Foundations, methods, and algorithms / Michael Oberguggenberger, Alexander Osterman . - 2nd ed. - Switzerland : Springer, 2018. - Xii,378 p. ; 24 cm. - ( Undergraduate topics in computer science ) Thông tin xếp giá: : 000/A.000519 |
| 15 |  | Giáo trình giải tích 1 : Giáo trình thẩm định 2016 : Ngành Sư phạm Toán : Tài liệu lưu hành nội bộ . - 2nd ed. - Bình Định : [Knxb] , 2016. - 165 tr. ; 30 cm. - ( Undergraduate topics in computer science ) Thông tin xếp giá: : TLG01356.0001 |
| 16 |  | Discrete mathematics and its applications/ Kenneth H. Rosen . - 8th ed. - New York: McGraw-Hill, 2019. - [1094 tr, đánh số từng phần]; 27 cm. - ( This international student edition is for use outside of the U.S ) Thông tin xếp giá: : 510/A.000457 |
| 17 |  | Discrete mathematics with graph theory . - 3rd ed. - India : Person, 2019. - [1094 tr, đánh số từng phần]; 27 cm. - ( This international student edition is for use outside of the U.S ) Thông tin xếp giá: : 510/A.000462 |
| 18 |  | Introduction to nonlinear optimization : Theory, algorithms, and applications with MATLAB / Amir Beck . - 5th ed. - Philadephia : Siam, 2014. - 519.6 p.; 25 cm. - ( International series in Operations Research & Management Science ; V.285 ) Thông tin xếp giá: : 510/A.000464-000465 |
| 19 |  | Regression Analysis : Concepts and Applications / Franklin A. Graybill, Hariharan K. Iyer . - California : Duxbury Press, 1994. - xiv, 701 p. ; 24 cm. - ( International series in Operations Research & Management Science ; V.285 ) Thông tin xếp giá: : 510/A.000481 |
| 20 |  | Introduction to the design & analysis of algorithms / Anamy Levitin . - 3rd ed. - Boston : Pearson, 2012. - xxiv, 565 p. ; 23 cm. - ( Global edition ) Thông tin xếp giá: : 000/A.000478 |
| 21 |  | Thống kê công nghiệp hiện đại với ứng dụng viết trên R, MINITAB và JMP : Thống kê trong thực tiễn / Ron S. Kenett, Shelemyahu Zacks ; Nguyễn Văn Minh Mẫn dịch . - H. : Bách khoa Hà Nội, 2016. - 635 tr. : hình vẽ, bảng ; 27 cm. - ( International series in Operations Research & Management Science ; V.285 ) Thông tin xếp giá: : VVD.014792, VVG01101.0001-0004 |
| 22 |  | Principles of mathematical modeling / Clive L. Dym . - 2nd ed. - Amsterdam : Academic Press, 2004. - 635 tr. : hình vẽ, bảng ; 27 cm. - ( International series in Operations Research & Management Science ; V.285 ) Thông tin xếp giá: : 510/A.000461 |
| 23 |  | Bài tập toán cao cấp : T.1 : Đại số và hình học giải tích / Nguyễn Đình Trí (ch.b.), Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh . - H. : Giáo dục Việt Nam, 2012. - 415 tr. ; 21 cm. - ( Undergraduate topics in computer science ) Thông tin xếp giá: : VNG02261.0021-0045 |
| 24 |  | Giáo trình hóa keo : Tài liệu dùng cho sinh viên các ngành hoá học, sinh - kỹ thuật nông nghiệp... / Nguyễn Tuyên, Nguyễn Thị Vương Hoàn (ch.b.), Nguyễn Phi Hùng . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2015. - 155 tr. : hình vẽ, bảng ; 24 cm. - ( Undergraduate topics in computer science ) Thông tin xếp giá: : VVD.014673, VVG01031.0001-0004 |