| 1 |  | Những chặng đời tôi : Hồi ký . - H. : [Knxb] , 1987. - 92tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.012350 VNM.026594-026595 |
| 2 |  | Giáo dục đời sống gia đình : Dùng cho học sinh các trường thí điểm : Lớp 12 . - H. : [Knxb] , 1990. - 43tr ; 19cm. - ( VIE-88-P.09 ) Thông tin xếp giá: VND.019695-019696 VNM.029658-029659 |
| 3 |  | Động vật không xương sống : T.2 : Tài liệu lưu hành nội bộ . - Đà Nẵng : [Knxb] , 1976. - 236 tr ; 29 cm. - ( Tủ sách cao đẳng sư phạm Đà Nẵng ) |
| 4 |  | Vẽ kỹ thuật : Tài liệu BDTX chu kì 1993-1996 cho giáo viên PTTH / Đoàn Như Kim, Trần Hữu Quế . - H. : [Knxb] , 1995. - 95 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.017341-017345 |
| 5 |  | Tài liệu bồi dưỡng dạy sách giáo khoa lớp 12 cải cách giáo dục : Môn kỹ thuật công nghiệp : Lưu hành nội bộ, dùng cho giáo viên và cán bộ quản lý giáo dục - đào tạo . - H. : [Knxb] , 1992. - 105 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.014840-014844 |
| 6 |  | Lập trình bằng Turbo pascal : Tài liệu bồi dưỡng giáo viên / Lê Khắc Thành . - H. : [Knxb] , 1990. - 62 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.013169-013170 |
| 7 |  | Lập trình bằng ngôn ngữ Basic : Tài liệu bồi dưỡng giáo viên / Nguyễn Bá Kim, Lê Khắc Thành . - H. : [Knxb] , 1990. - 78 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.013160-013162 |
| 8 |  | Tin học và giáo dục : Tài liệu bồi dưỡng giáo viên / Nguyễn Bá Kim . - H. : [Knxb] , 1990. - 44 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.013163-013165 |
| 9 |  | Kỹ thuật cắt may : Lưu hành nội bộ / Triệu Thị Chơi, Nguyễn Thị Hường, Tôn Kim Ngâu, .. . - Tp. Hồ Chí Minh : [Knxb] , 1982. - 235 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.000236-000238 |
| 10 |  | Thiết kế mẫu y phục : T.2 : Giáo trình cắt may : Lưu hành nội bộ / Triệu Thị Chơi (b.s.) . - Tp. Hồ Chí Minh : [Knxb] , 1983. - 208 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.000239-000241 |
| 11 |  | Giáo trình tin học công nghệ phần mềm : Lưu hành nội bộ / Nguyễn Xuân Huy . - Tp. Hồ Chí Minh : [Knxb] , 1994. - 236 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.017024-017027 |
| 12 |  | Hoá đại cương : T.1 / Nguyễn Minh Châu . - Quy Nhơn : [Knxb] , 1995. - 136 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.001719-001728 VVG00210.0001-0005 |
| 13 |  | Bộ chương trình giáo dục đại học đại cương (giai đoạn I) : Sản phẩm của chương trình mục tiêu về giáo trình đại học: Dùng cho các trường đại học và cao đẳng / Bộ giáo dục và đào tạ . - H. : [Knxb] , 1995. - 430 tr ; 30 cm Thông tin xếp giá: VVG00214.0001-0003 |
| 14 |  | Lập trình trên vi tính bằng ngôn ngữ Basic / Vũ Lục . - H. : [Knxb] , 1990. - 109 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.001323-001325 |
| 15 |  | Tin học : Tài liệu BDTX chu kì 1993-1996 cho giáo viên toán PTTH / Nguyễn Xuân Huy, Nguyễn Bá Kim, Lê Khắc Thành . - H. : [Knxb] , 1995. - 219 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.018344-018348 |
| 16 |  | Dạy sách giáo khoa thí điểm THCB lớp 12 : Môn kĩ thuật : Kĩ thuật điện-điện tử : Tài liệu bồi dưỡng giáo viên năm 1995-1996: Lưu hành nội bộ / Nguyễn Văn Bính, Đoàn Nhân Lộ . - H. : [Knxb] , 1995. - 67 tr ; 21 cm. - ( Bồi dưỡng giáo viên ) Thông tin xếp giá: VND.019780-019782 |
| 17 |  | Tài liệu bồi dưỡng dạy sách giáo khoa lớp 12 CCGD : Môn kỹ thuật nông nghiệp : Lưu hành nội bộ dùng cho giáo viên và cán bộ quản lý giáo dục . - H. : [Knxb] , 1992. - 85 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.014845-014849 |
| 18 |  | Tài liệu bồi dưỡng giáo viên và cán bộ quản lý giáo dục phổ thông trung học phục vụ cải cách giáo dục : Môn : Kỹ thuật nông nghiệp : lớp 10 : Tài liệu bồi dưỡng cơ sở . - H. : [Knxb] , 1990. - 29 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.013096-013098 |
| 19 |  | Cơ sở khoa học của một số biện pháp kĩ thuật trong trồng trọt : Tài liệu bồi dưỡng thường xuyên chu kỳ 1993-1996 cho giáo viên phổ thông trung học môn kỹ thuật / Ngô Thị Đào, Trần Quý Hiển, Nguyễn Trường . - H. : [Knxb] , 1995. - 133 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.018364-018368 |
| 20 |  | Sinh thái nông nghiệp : Tài liệu BDTX chu kì 1992-1996 cho giáo viên KTNN cấp 2 phổ thông / Đào Thế Tuấn, Trần Thị Nhung . - H. : [Knxb] , 1994. - 166 tr ; 19 cm. - ( Bồi dưỡng giáo viên ) Thông tin xếp giá: VND.017164-017168 |
| 21 |  | Tập tranh mẫu và phương pháp vẽ theo đề tài vẽ trang trí lớp 3 / Nguyễn Hữu Hạnh, Nguyễn Quốc Toản, Trịnh Đức Minh, Ngô Thanh Hương . - H. : [Knxb] , 1995. - 27 tr ; 19 cm |
| 22 |  | Tài liệu bồi dưỡng giáo viên và cán bộ quản lí giáo dục phổ thông trung học phục vụ cải cách giáo dục môn : Văn (lớp 10) . - H. : [Knxb] , 1990. - 50 tr ; 19 cm |
| 23 |  | Tuyển chọn và hướng dẫn phân tích tác phẩm văn học : Giáo trình thực hành dùng trong các trường sư phạm đào tạo giáo viên tiểu học / Đào Ngọc, Nguyễn Trí . - H. : [Knxb] , 1993. - 140 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.015999-016003 |
| 24 |  | Văn học : T.1 : Giáo trình dùng trong các trường sư phạm đào tạo giáo viên tiểu học / Trần Đình Sử, Đỗ Đình Trị . - H. : [Knxb] , 1993. - 170 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.015939-015943 |