| 1 |  | Nghiên cứu ứng dụng thuật toán ACO vào tối ưu hoá định tuyến trên mạng MPLS : Luận văn Thạc sĩ Khoa học máy tính : Chuyên ngành Khoa học máy tính: 60 48 01 01 / Phan Hữu Quang ; Nguyễn Tấn Khôi (h.d.) . - Bình Định , 2014. - 91 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: : LV08.00029 |
| 2 |  | Kiểm soát nội bộ chi phí sản xuất tại công ty cổ phần kỹ nghệ gỗ Tiến đạt : Luận văn Thạc sĩ Kinh tế : Chuyên ngành Kế toán: 60 34 03 01 / Đặng Thị Quỳnh Như ; Đoàn Thị Ngọc Trai (h.d.) . - Bình Định , 2014. - 96 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: : LV06.00028 |
| 3 |  | Xây dựng kế toán quản trị tại công ty cổ phần kỹ nghệ gỗ Tiến Đạt : Luận văn Thạc sĩ Kinh tế : Chuyên ngành Kế toán: 60 34 03 01 / Lê Thị Kim Oanh ; Hà Xuân Thạch (h.d.) . - Bình Định , 2014. - 93 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: : LV06.00089 |
| 4 |  | Phân tích tình hình tài chính tại công ty trách nhiệm hữu hạn - thương mại - dịch vụ công nghệ Tân phát : Luận văn Thạc sĩ Kế toán : Chuyên ngành Kế toán: 60 34 03 01 / Nguyễn Thị Thanh Lịch ; Nguyễn Văn Công (h.d.) . - Bình Định , 2015. - 83 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: : LV06.00105 |
| 5 |  | Nghiên cứu năng lực tiếp nhận và sử dụng công nghệ dạy Tiếng Việt lớp 1 : Luận án Tiến sĩ Tâm lý học : Chuyên ngành Tâm lý học giáo dục trẻ em và Tâm lý học lứa tuổi: 5 06 05 / Đinh Thị Chiến ; H.d. : Hồ Ngọc Đại ; Lê Đức Phúc . - : H. , 2004. - 237 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: : LA.000045 |
| 6 |  | Quá trình và thiết bị công nghệ hoá học I : Bài giảng lưu hành nội bộ . - Bình Định : [Knxb] , 2014. - 114 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: : TLG00334.0001-0010 |
| 7 |  | Quá trình và thiết bị công nghệ hoá học 2 : Bài giảng lưu hành nội bộ . - Bình Định : [Knxb] , 2014. - 91 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: : TLG00335.0001-0010 |
| 8 |  | Quá trình và thiết bị công nghệ hoá học 3 : Bài giảng lưu hành nội bộ . - Bình Định : [Knxb] , 2014. - 150 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: : TLG00336.0001-0010 |
| 9 |  | Quá trình thiết bị CNHH4 : Bài giảng lưu hành nội bộ . - Bình Định : [Knxb] , 2014. - 97 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: : TLG00337.0001-0010 |
| 10 |  | Phương pháp dạy học môn công nghệ lớp 10 : Bài giảng lưu hành nội bộ . - Bình Định : [Knxb] , 2014. - 42 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: : TLG00498.0001-0010 |
| 11 |  | Công nghệ lên men vi sinh vật : Bài giảng lưu hành nội bộ . - Bình Định : [Knxb] , 2014. - 48 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: : TLG00514.0001-0010 |
| 12 |  | Quản lý công nghệ : Bài giảng lưu hành nội bộ : Ngành Quản trị kinh doanh . - Bình Định : [Knxb] , 2016. - 111 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: : TLG00627.0001 |
| 13 |  | Quản lý công nghệ : Bài giảng lưu hành nội bộ : Ngành Quản trị kinh doanh . - Bình Định : [Knxb] , 2016. - 88 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: : TLG00628.0001 |
| 14 |  | Lý luận dạy học môn công nghệ : Bài giảng lưu hành nội bộ . - Bình Định : [Knxb] , . - 80 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: : TLG00737.0001 |
| 15 |  | Hướng dẫn dạy thực hành một số bài trong sách giáo khoa Sinh học và công nghệ : Bài giảng lưu hành nội bộ : Ngành Cử nhân Sư phạm . - Bình Định : [Knxb] , 2016. - tr16 30 cm Thông tin xếp giá: : TLG00903.0001 |
| 16 |  | Công nghệ enzym : Bài giảng lưu hành nội bộ : Ngành Sinh học . - Bình Định : [Knxb] , 2016. - 57 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: : TLG01200.0001 |
| 17 |  | Tăng cường kiểm soát nội bộ tại Công ty Cổ phần kỹ nghệ gỗ Tiến Đạt : Luận văn Thạc sĩ Kế toán : Chuyên ngành Kế toán: 60 34 03 01 / Võ Văn Nhị (h.d.) ; Lê Thị Thu . - Bình Định , 2017. - 83 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: : LV06.00239 |
| 18 |  | Công nghệ FPGA Và phương pháp định lại cấu hình từng phần cho FPGA : Luận văn Thạc sĩ Khoa học : Chuyên ngành Kỹ thuật điện tử / Phạm Ngọc Nam (h.d.) ; Nguyễn Văn Hào . - H. , 2007. - 95 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: : LV09.00012 |
| 19 |  | Food plant design / Antonio López-Gómez, Gustavo V. Barbosa-Cánovas . - 2nd ed. - Boca Raton : CRC Press, 2005. - xxii,388 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : 600/A.001636 |
| 20 |  | Cereals processing technology / Gavin Owens (Ed.) . - Boca Raton : CRC Press, 2001. - x, 238 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : 600/A.001642 |
| 21 |  | Cereals processing technology / Gavin Owens (Ed.) . - Boca Raton : CRC Press, 2001. - x, 238 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : 600/A.001642 |
| 22 |  | Beckett's industrial chocolate manufacture and use / Ed. : Stephen T. Beckett, Mark S. Fowler, Gregory R. Ziegler . - 5th ed. - Hoboken : Wiley, 2017. - xxxvi,760 tr. ; 25 cm Thông tin xếp giá: : 600/A.001646 |
| 23 |  | Handbook of food engineering / Ed. : Dennis R. Heldman, Daryl B. Lund, Cristina M. Sabliov . - 3rd ed. - Boca Raton : CRC Press, 2019. - xii,1194 tr. ; 26 cm Thông tin xếp giá: : 600/A.001653 |
| 24 |  | Nghiên cứu phổ Raman của vật liệu siêu dẫn YBa2Cu3-x VxO7-d : Luận án Thạc sĩ Vật lý / Đoàn Minh Thủy ; Lê Văn Hồng (h.d.) ; Nguyễn Xuân Phúc (nhận xét) . - Trường Đại học Đà Lạt , 1997. - 49 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: : LV.00064 |