| 1 |  | Số liệu thống kê 1930 - 1984 / Tổng cục thống kê . - H. : Thống kê , 1985. - 234tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.009844, VNM.022887-022888 |
| 2 |  | Các tỉnh và thành phố nước ta . - H. : Phổ thông , 1977. - 144tr ; 17cm Thông tin xếp giá: : VNM.008659-008661, VNM.021259-021260 |
| 3 |  | Giáo trình thống kê xây dựng cơ bản / Lê Xuân Quý . - H. : Thống kê , 1982. - 246tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VNM.011636-011640 |
| 4 |  | Kỹ thuật công tác số liệu : Hướng dẫn thực hành / P.P. Maxlốp ; Hoàng Công Thi, Đào Đình Hợp :dịch . - In lần 5 có sửa chữa bổ sung. - H. : Thống kê , 1983. - 142tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VNM.011812-011816 |
| 5 |  | Basic statistics for business and economics / Douglas A. Lind, Robert D. Mason, William G. Marchal . - 3rd ed. - Boston : McGraw Hill , 2000. - XII,564 tr ; 25 cm + 1CD Thông tin xếp giá: : 1D/510/A.000253 |
| 6 |  | Vietnam education financing . - Washington : The World bank , 1997. - XXV,191 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : 370/A.000039-000042 |
| 7 |  | Modeling in natural resource management : Development, interpretation, and application / Tanya M. Shenk, Alan B. Frankli_ . - Washington : Island Press , 2001. - XV, 223 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 330/A.000030 |
| 8 |  | A poverty profile of Cambodia / Nicholas Prescott, Menno Pradhan . - Washington : The World bank , 1997. - 81 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : 360/A.000076 |
| 9 |  | Applied linear statistical models / Michael H. Kutner, Christopher J. Nachtsheim, John Neter, William Li . - 5th ed. - India : McGraw-Hill, 2005. - xxviii, 1396 p. ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 510/A.000482 |
| 10 |  | Statisticians of the centuries / C.C. Heyde, E. Seneta . - NewYork : Springer , 2001. - 500 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : 510/A.000258 |
| 11 |  | An introduction to multivariate statistical analysis / T. W. Anderson . - 3rd ed. - Hoboken: Wiley Interscience, 2003. - xx, 721 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : 510/A.000485 |
| 12 |  | Applied statistics : A first course in inference / Franklin A. Graybill, Hariharan K. Iyer, Richard K. Burdick . - New Jessey : Prentice - Hall , 1998. - XVII,461 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: : 510/A.000219 |
| 13 |  | Principles and procedures of statistics : With special reference to the biological sciences / Robert G. D. Steel, James H. Torrie . - NewYork : McGrawv Hill , 1960. - XVI,481 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : 510/A.000248 |
| 14 |  | Thống kê dự trữ tồn kho vật tư kỹ thuật / Vũ Mai Huấn, Đàm Quang Oanh . - H. : Thống kê , 1985. - 157 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.010074-010075, VNM.023237-023239 |
| 15 |  | Thống kê trong hợp tác xã sản xuất nông nghiệp / Song Trà, Ngọc Kiểm . - H. : Nông nghiệp , 1978. - 234 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VNM.005395-005399, VNM.016654-016658, VNM.019007-019011 |
| 16 |  | Công tác kế hoạch, kế toán-thống kê trong xí nghiệp công nghiệp quốc doanh : Tài liệu học tập điều lệ xí nghiệp công nghiệp quốc doanh . - H. : Sự thật , 1978. - 104 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.003597-003598 |
| 17 |  | An Introduction to Statistics with Python : With Applications in the Life Sciences / Thomas Haslwanter . - Switzerland : Springer, 2016. - ix, 278 p. ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 510/A.000484 |
| 18 |  | Quản trị doanh nghiệp / Nguyễn Hải Sản (b.s.) . - In lần thứ 2, có sửa chữa, bổ sung. - H. : Thống kê , 2000. - 641tr ; 21cm. - ( Sách Cao đẳng sư phạm ) Thông tin xếp giá: : VND.029692-029696, VNM.037924-037928 |
| 19 |  | Thống kê ứng dụng trong quản lý : Dịch từ bản tiếng Pháp"Statistiques appliquees à la gestion" / Vincent Giard, Appliquées . - H. : Trung tâm Pháp Việt đào tạo về quản lý , 1999. - 402 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.005257-005259, VVG00518.0001-0005 |
| 20 |  | Các quy định pháp luật về kế toán, thống kê . - H. : Thống kê , 2000. - 1299tr : bảng, mẫu ; 21cm Thông tin xếp giá: : VND.030511-030512, VNM.038555-038556 |
| 21 |  | Modern data science with R / Benjamin S. Baumer, Daniel T. Kaplan, Nicholas J. Horton . - 2nd ed. - Boca Raton : CRC Press, 2021. - xvii, 631 p. : ill. ; 26 cm Thông tin xếp giá: : 000/A.000628 |
| 22 |  | Ngôn ngữ học thống kê / Nguyễn Đức Dân . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1984. - 319tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.008781-008782, VNM.015808-015810 |
| 23 |  | Bài tập nguyên lý thống kê / Nguyễn Hữu Hòe (ch.b.) . - Tái bản lần 1. - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1980. - 195tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.000426-000428, VNM.002231-002237 |
| 24 |  | Giáo trình thống kê công nghiệp / Ch.b. : Trần Trường, Nguyễn Thiệp, Nguyễn Cao Thường, Trương Văn Phúc . - In lần 2. - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1978. - 536tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.003328-003329, VNM.000454-000456 |