| 1 |  | Địa lý nhiệt đới / Nguyễn Hữu Xuân . - Quy Nhơn : Trường Đại học Quy Nhơn , 2000. - 91 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : TLD.001033-001037, TLG00197.0001-0005 |
| 2 |  | A translation course for 3rd, 4th and 5th year students / Đặng Thanh Phương (b.s.) . - Quy Nhơn : Trường Đại học Quy nhơn , 1995. - 100 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : TLG00157.0001-0180 |
| 3 |  | Góp nhặt đường văn : Tài liệu tham khảo / Trần Xuân Toàn . - Quy Nhơn : Trường Đại học Quy nhơn , 2003. - 131 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : TLD.001122-001123, TLG00208.0001-0005 |
| 4 |  | 25 năm đại học sư phạm Quy Nhơn (1977-2002) . - Quy Nhơn : Trường Đại học Quy nhơn , 2002. - 91 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.030059-030068, VNM.038213-038227 |
| 5 |  | Khoa Lịch sử 25 năm xây dựng và trưởng thành . - Quy Nhơn : Trường Đại học Quy nhơn , 2002. - 80 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.030056-030058, VNM.038206-038207 |
| 6 |  | Thí nghiệm kỹ thuật điện / Nguyễn Ngọc Mỹ . - Quy Nhơn : Trường Đại học Quy Nhơn , 2000. - 36 tr ; 30 cm Thông tin xếp giá: : TLD.000920-000924, TLG00184.0001-0020 |
| 7 |  | Kỹ thuật dạy học địa lý : Tài liệu lưu hành nội bộ / Dương Văn Thành . - Quy Nhơn : Trường Đại học Quy Nhơn , 2000. - 49 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: : TLD.000925-000929, TLG00185.0001-0095 |
| 8 |  | Chương trình giáo dục trình độ đại học hệ chính quy . - Quy Nhơn : Trường Đại học Quy Nhơn , 2009. - 202 tr ; 30 cm Thông tin xếp giá: : TLD.001092-001096 |
| 9 |  | Giáo trình hình thái và giải phẫu thực vật / Nguyễn Đình Sinh . - Quy Nhơn : Trường Đại học Quy Nhơn , 2004. - 259 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: : TLD.001059-001062, TLG00223.0001-0005 |
| 10 |  | Định hướng giảng dạy phần văn học hiện tại trong sách giáo khoa trung học phổ thông : Tài liệu bồi dưỡng thường xuyên chu kỳ 2002 - 2005 / Nguyễn Thanh Sơn, Trần Văn Phương, Lê Thị Hải Vân . - Quy Nhơn : Trường Đại học Quy Nhơn , 2003. - 67 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : TLD.001156 |
| 11 |  | Khoa Toán 20 năm xây dựng và trưởng thành (1977-1997) . - Quy Nhơn : Trường Đại học Quy Nhơn , 1997. - 63 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.032097 |
| 12 |  | Văn học cho thiếu nhi : Đại cương văn học cho thiếu nhi : Văn học cho thiếu nhi Việt Nam / Châu Minh Hùng, Lê Nhật Ký . - Quy Nhơn : Trường Đại học Quy Nhơn , 2003. - 222 tr ; 30 cm Thông tin xếp giá: : TLD.001184-001188, TLG00216.0001-0103 |
| 13 |  | Giáo trình địa lý kinh tế ngành - vùng : Tổ chức lãnh thổ các ngành kinh tế : Lưu hành nội bộ / Dương Văn Thành . - Quy Nhơn : Trường Đại học Quy Nhơn , 2000. - 206 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : TLD.000940-000944, TLG00188.0001-0145 |
| 14 |  | Lịch sử các nền văn minh thế giới / Lê Thị Hải Vân . - Quy Nhơn : Trường Đại học Quy Nhơn , 2001. - 150 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: : TLD.000955-000957, TLG00189.0001-0095 |
| 15 |  | Lý luận dạy học đại học / Vũ Văn Dân . - Quy Nhơn : Trường Đại học Quy Nhơn , 2001. - 90 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : TLD.000961-000965, TLG00190.0001-0094 |
| 16 |  | Thí nghiệm lý thuyết mạch điện / Nguyễn Ngọc Mỹ, Huỳnh Đức Hoàn . - Quy Nhơn : Trường Đại học Quy Nhơn , 2001. - 38 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : TLD.000971-000975, TLG00192.0001-0005 |
| 17 |  | Đại học sư phạm Quy Nhơn 15 năm xây dựng và phát triển : Lược sử . - Quy Nhơn : Trường Đại học Quy nhơn , 1993. - 100 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.015914-015918 |
| 18 |  | Tạp chí khoa học Trường Đại học Quy Nhơn : =Quy Nhon University journal of science . - Gia Lai : Trường Đại học Quy Nhơn. - 30 cm Thông tin xếp giá: : KHQNU/2025.19.2.01-19.2.05, KHQNU/2025.19.3.01-19.3.05, KHQNU/2025.19.4.01-19.4.05, KHQNU/2025.19.5.01-19.5.05, KHQNU/2025.19.6.01-19.6.10 |
| 19 |  | Chăn nuôi 1 / Nguyễn Văn Ban, Nguyễn Thanh An . - Quy Nhơn : Trường Đại học Quy Nhơn , 2004. - 134 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : TLD.001088-001091, TLG00231.0001-0005 |
| 20 |  | Những bài viết về văn hoá, văn nghệ dân gian : Tập tuyển / Trần Xuân Toàn . - Qui Nhơn : Trường Đại học Quy Nhơn , 2001. - 160 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : TLD.000935-000939, TLG00187.0001-0005 |