| 1 |  | Thuật ngữ hội thoại thể thao Anh-Việt / Nguyễn Sĩ Hà . - H. : Thể dục Thể thao , 2000. - 361 tr ; 16 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.002045-002049 NNM.002118-002127 |
| 2 |  | Đàm thoại tiếng Pháp cấp tốc / Lê Cương, Minh Tuấn . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2002. - 246 tr ; 16 cm Thông tin xếp giá: N/F.000171-000175 NNM.002114-002117 |
| 3 |  | More dialogs for everyday use : Short situational dialogs or students of English as a foreign language / Dean Curry . - Washington : United States Department of State , 2004. - IV, 36 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000237 |
| 4 |  | Dialogs for everyday use : Short situational dialogs for students of English as a foreign language / Julia M. Dobson, Dean Curry . - Washington : United States Department of State , 2003. - III, 54 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000238 |
| 5 |  | Taking English : Conversational practice : Words and expressions conversation in context personal application conversation review / Dean Curry . - Washington : United States Department of State , 2002. - 124 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000236 |
| 6 |  | Dialogue journal writing with nonnative English speakers : A handbook for teachers / Joy Kreeft Peyton, Leslee Reed . - Washington : United State Derpartment of State , 2003. - 124 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 800/A.000270 |
| 7 |  | Đàm thoại tiếng Trung Quốc cấp tốc : = 路: 短期速成外国人汉语会话课本. T.1 / Triệu Kim Minh (ch.b.) ; B.s.: Tô Anh Hà, Hồ Hiếu Bân ; Nguyễn Thị Minh Hồng (dịch) . - Tái bản. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2018. - 242 tr. : tranh vẽ ; 26 cm + 1CD Thông tin xếp giá: N/H.000178 NVG00046.0001-0002 |
| 8 |  | The reader's choice : Course 1 . - New York : McGraw Hill , 2002. - XXXV,803,R143tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 800/A.000276-000281 |
| 9 |  | 301 câu đàm thoại tiếng Trung Quốc : Giáo trình luyện nói tiếng Trung Quốc cấp tốc dành cho người nước ngoài. T.2 / B.s.: Khang Ngọc Hoa, Lai Tư Bình ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch . - Bản in lần thứ 4. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty TNHH Nhân Trí Việt, 2019. - 234 tr. : bảng, tranh vẽ ; 26 cm + 1CD Thông tin xếp giá: N/H.000184 NVG00054.0001-0004 |
| 10 |  | 301 câu đàm thoại tiếng Trung Quốc : Giáo trình luyện nói tiếng Trung Quốc cấp tốc dành cho người nước ngoài. T.1 / B.s.: Khang Ngọc Hoa, Lai Tư Bình ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch . - Bản in lần thứ 4. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty TNHH Nhân Trí Việt, 2019. - 212 tr. : bảng, tranh vẽ ; 26 cm + 1CD Thông tin xếp giá: N/H.000183 NVG00053.0001-0004 |
| 11 |  | Whadday a say : Tiếng Anh thực hành : loại sách luyện nghe và đàm thoại theo tình huống giao tiếp : có băng dùng kèm / Nina Weinstein ; Người dịch và chú giải : Hà Thu Hà,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1992. - 128 tr ; 19 cm |
| 12 |  | A study on directive expressing means in the conversations of "Solutions" - Upper - Intermediate : Luận văn Thạc sĩ Tiếng Ạnh: Chuyên ngành Ngôn ngữ Anh / Nguyễn Thị Tiểu My ; Bùi Thị Đào (h.d.) = Nghiên cứu các phương tiện diễn tả tình thái cầu khiến trong đàm thoại của sách "Solutions" - Upper - Intermediate: . - Bình Định, 2018. - 57 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV15.00130 |
| 13 |  | Presupposition in the new high school English textbooks in VietNam : Luận văn Thạc sĩ Tiếng Anh: Chuyên ngành Ngôn ngữ Anh / Trần Thị Việt Hoa ; Nguyễn Quang Ngoạn (h.d.) = Tiền giả định trong các bài đàm thoại của giáo trình tiếng Anh mới dành cho học sinh cấp Trung học phổ thông ở Việt Nam: . - Bình Định, 2018. - 108 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV15.00144 |
| 14 |  | Go for it ! : Book 2 : Student book / David Nunan . - 2nd. - United States : Thomson , 2005. - VI,138 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 4D/400/A.000183 |
| 15 |  | Go for it ! : Book 4 : Student book / David Nunan . - 2nd. - United States : Thomson , 2005. - VI,138 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 3D/400/A.000184 |
| 16 |  | Giáo trình đàm thoại Hoa-Việt : Kèm 02 băng cassette / Nguyễn Hữu Trí . - H. : Văn hoá Thông tin , 2001. - 329tr ; 19cm Thông tin xếp giá: N/H.000096-000100 NNM.001886-001890 |
| 17 |  | Đàm thoại tiếng Hoa trong mọi tình huống / Cẩm Tú, Mai Hân . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2000. - 339tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: N/H.000111-000115 |
| 18 |  | Đàm thoại tiếng Hàn cấp tốc / Maeda Jun ; Dịch : Thu Thảo,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2002. - 102 tr ; 16 cm Thông tin xếp giá: N/HQ.000008-000016 NNM.001791-001800 |
| 19 |  | 301 câu đàm thoại tiếng Hoa / Trần Thị Thanh Liêm (ch.b.), Trần Đức Thính, Trương Ngọc Quỳnh, Châu Vĩ Linh ; Phan Văn Các h.đ . - Tái bản. - H. : Hồng Đức, 2019. - 415 tr. ; 21 cm +1CD Thông tin xếp giá: VND.037731 VNG02871.0001-0004 |
| 20 |  | A study on conversation implicature in movies : Luận văn Thạc sĩ Ngôn ngữ Anh: Chuyên ngành Ngôn ngữ Anh / Trần Thị Dung ; Bùi Thị Đào (h.d.) = Hàm ý đàm thoại trong phim: . - Bình Định, 2022. - 65 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV15.00269 |
| 21 |  | 301 câu đàm thoại tiếng Hoa / Vương Hải Minh (h.đ.) ; Đạt Sĩ (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia , 2001. - 442 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/H.000106-000110 |
| 22 |  | Đàm thoại tiếng Trung Quốc cấp tốc : = 路: 短期速成外国人汉语会话课本. T.2 / Triệu Kim Minh (ch.b.) ; B.s.: Tô Anh Hà, Hồ Hiếu Bân ; Nguyễn Thị Minh Hồng (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2015. - 203 tr. : hình vẽ ; 26 cm + 1CD Thông tin xếp giá: N/H.000179 NVG00047.0001-0002 |
| 23 |  | Đàm thoại Anh-Hoa : sinh hoạt-công tác-du lịch . - Tái bản lần thứ 1. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1997. - 211 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001536-001540 |
| 24 |  | Học nhanh đàm thoại tiếng Anh bằng tranh / Lê Huy Lâm, Phạm Văn Thuận . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2001. - 203 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001531-001535 NNM.002083-002087 |