Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  31  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Thuật ngữ hội thoại thể thao Anh-Việt / Nguyễn Sĩ Hà . - H. : Thể dục Thể thao , 2000. - 361 tr ; 16 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.002045-002049
                                         NNM.002118-002127
  • 2 Đàm thoại tiếng Pháp cấp tốc / Lê Cương, Minh Tuấn . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2002. - 246 tr ; 16 cm
  • Thông tin xếp giá: N/F.000171-000175
                                         NNM.002114-002117
  • 3 More dialogs for everyday use : Short situational dialogs or students of English as a foreign language / Dean Curry . - Washington : United States Department of State , 2004. - IV, 36 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 400/A.000237
  • 4 Dialogs for everyday use : Short situational dialogs for students of English as a foreign language / Julia M. Dobson, Dean Curry . - Washington : United States Department of State , 2003. - III, 54 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 400/A.000238
  • 5 Taking English : Conversational practice : Words and expressions conversation in context personal application conversation review / Dean Curry . - Washington : United States Department of State , 2002. - 124 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: 400/A.000236
  • 6 Dialogue journal writing with nonnative English speakers : A handbook for teachers / Joy Kreeft Peyton, Leslee Reed . - Washington : United State Derpartment of State , 2003. - 124 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 800/A.000270
  • 7 Đàm thoại tiếng Trung Quốc cấp tốc : = 路: 短期速成外国人汉语会话课本. T.1 / Triệu Kim Minh (ch.b.) ; B.s.: Tô Anh Hà, Hồ Hiếu Bân ; Nguyễn Thị Minh Hồng (dịch) . - Tái bản. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2018. - 242 tr. : tranh vẽ ; 26 cm + 1CD
  • Thông tin xếp giá: N/H.000178
                                         NVG00046.0001-0002
  • 8 The reader's choice : Course 1 . - New York : McGraw Hill , 2002. - XXXV,803,R143tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: 800/A.000276-000281
  • 9 301 câu đàm thoại tiếng Trung Quốc : Giáo trình luyện nói tiếng Trung Quốc cấp tốc dành cho người nước ngoài. T.2 / B.s.: Khang Ngọc Hoa, Lai Tư Bình ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch . - Bản in lần thứ 4. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty TNHH Nhân Trí Việt, 2019. - 234 tr. : bảng, tranh vẽ ; 26 cm + 1CD
  • Thông tin xếp giá: N/H.000184
                                         NVG00054.0001-0004
  • 10 301 câu đàm thoại tiếng Trung Quốc : Giáo trình luyện nói tiếng Trung Quốc cấp tốc dành cho người nước ngoài. T.1 / B.s.: Khang Ngọc Hoa, Lai Tư Bình ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch . - Bản in lần thứ 4. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty TNHH Nhân Trí Việt, 2019. - 212 tr. : bảng, tranh vẽ ; 26 cm + 1CD
  • Thông tin xếp giá: N/H.000183
                                         NVG00053.0001-0004
  • 11 Whadday a say : Tiếng Anh thực hành : loại sách luyện nghe và đàm thoại theo tình huống giao tiếp : có băng dùng kèm / Nina Weinstein ; Người dịch và chú giải : Hà Thu Hà,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1992. - 128 tr ; 19 cm
    12 A study on directive expressing means in the conversations of "Solutions" - Upper - Intermediate : Luận văn Thạc sĩ Tiếng Ạnh: Chuyên ngành Ngôn ngữ Anh / Nguyễn Thị Tiểu My ; Bùi Thị Đào (h.d.) = Nghiên cứu các phương tiện diễn tả tình thái cầu khiến trong đàm thoại của sách "Solutions" - Upper - Intermediate: . - Bình Định, 2018. - 57 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV15.00130
  • 13 Presupposition in the new high school English textbooks in VietNam : Luận văn Thạc sĩ Tiếng Anh: Chuyên ngành Ngôn ngữ Anh / Trần Thị Việt Hoa ; Nguyễn Quang Ngoạn (h.d.) = Tiền giả định trong các bài đàm thoại của giáo trình tiếng Anh mới dành cho học sinh cấp Trung học phổ thông ở Việt Nam: . - Bình Định, 2018. - 108 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV15.00144
  • 14 Go for it ! : Book 2 : Student book / David Nunan . - 2nd. - United States : Thomson , 2005. - VI,138 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: 4D/400/A.000183
  • 15 Go for it ! : Book 4 : Student book / David Nunan . - 2nd. - United States : Thomson , 2005. - VI,138 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: 3D/400/A.000184
  • 16 Giáo trình đàm thoại Hoa-Việt : Kèm 02 băng cassette / Nguyễn Hữu Trí . - H. : Văn hoá Thông tin , 2001. - 329tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: N/H.000096-000100
                                         NNM.001886-001890
  • 17 Đàm thoại tiếng Hoa trong mọi tình huống / Cẩm Tú, Mai Hân . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2000. - 339tr : hình vẽ ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: N/H.000111-000115
  • 18 Đàm thoại tiếng Hàn cấp tốc / Maeda Jun ; Dịch : Thu Thảo,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2002. - 102 tr ; 16 cm
  • Thông tin xếp giá: N/HQ.000008-000016
                                         NNM.001791-001800
  • 19 301 câu đàm thoại tiếng Hoa / Trần Thị Thanh Liêm (ch.b.), Trần Đức Thính, Trương Ngọc Quỳnh, Châu Vĩ Linh ; Phan Văn Các h.đ . - Tái bản. - H. : Hồng Đức, 2019. - 415 tr. ; 21 cm +1CD
  • Thông tin xếp giá: VND.037731
                                         VNG02871.0001-0004
  • 20 A study on conversation implicature in movies : Luận văn Thạc sĩ Ngôn ngữ Anh: Chuyên ngành Ngôn ngữ Anh / Trần Thị Dung ; Bùi Thị Đào (h.d.) = Hàm ý đàm thoại trong phim: . - Bình Định, 2022. - 65 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV15.00269
  • 21 301 câu đàm thoại tiếng Hoa / Vương Hải Minh (h.đ.) ; Đạt Sĩ (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia , 2001. - 442 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: N/H.000106-000110
  • 22 Đàm thoại tiếng Trung Quốc cấp tốc : = 路: 短期速成外国人汉语会话课本. T.2 / Triệu Kim Minh (ch.b.) ; B.s.: Tô Anh Hà, Hồ Hiếu Bân ; Nguyễn Thị Minh Hồng (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2015. - 203 tr. : hình vẽ ; 26 cm + 1CD
  • Thông tin xếp giá: N/H.000179
                                         NVG00047.0001-0002
  • 23 Đàm thoại Anh-Hoa : sinh hoạt-công tác-du lịch . - Tái bản lần thứ 1. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1997. - 211 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.001536-001540
  • 24 Học nhanh đàm thoại tiếng Anh bằng tranh / Lê Huy Lâm, Phạm Văn Thuận . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2001. - 203 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.001531-001535
                                         NNM.002083-002087
  • Trang: 1 2
          Sắp xếp theo :       

    Chỉ dẫn

    Để xem chi tiết file tài liệu số, bạn đọc cần đăng nhập

    Chi tiết truy cập Hướng dẫn

     

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    27.904.343

    : 1.030.224