| 1 |  | Đôi điều cần biết về nước Mỹ / Lê Quang Huy . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 143 tr ; 13 cm Thông tin xếp giá: : VND.031668-031670, VNM.039571-039572 |
| 2 |  | Quyết định dự toán vốn đầu tư : Phân tích kinh tế các dự án đầu tư / Harold Bierman, Seymoursmidt ; Dịch : Nguyễn Xuân Thuỷ,.. . - H. : Thống kê , 2001. - 724 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: : VND.030069-030071, VNG02653.0001-0023, VNM.038233-038234 |
| 3 |  | Xoá sạch bóc lột đoàn kết nông dân lao động đưa phong trào hợp tác hoá nông nghiệp tiến lên mạnh mẽ, vững chắc / Tố Hữu . - H. : Sự thật , 1979. - 86tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.009790-009792, VNM.022586-022591 |
| 4 |  | Quy hoạch vùng / E.N. Pertxik ; Vũ Thái (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 355tr.: minh họa ; 19cm Thông tin xếp giá: : VNM.001742-001746 |
| 5 |  | Hệ tư tưởng và kinh tế / Gi.T. Tôsencô . - H. : Sự thật , 1985. - 109tr ; 20cm Thông tin xếp giá: : VND.009835, VNM.022852-022853 |
| 6 |  | Kinh tế - hậu phương và tiền tuyến của chiến tranh hiện đại / X. A. Bácchiênhép ; Trần Việt Tú (hiệu đính) ; Người dịch: Nguyễn Ngọc Lương . - H. : Quân đội nhân dân , 1977. - 250tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VNM.005958-005959 |
| 7 |  | Tiến lên trên con đường chủ nghĩa xã hội phát triển / Tôđo GípCốp . - H. : Sự thật , 1979. - 141tr : ảnh ; 19cm Thông tin xếp giá: : VNM.006104-006117, VNM.006674-006675, VNM.006696 |
| 8 |  | Sổ tay công tác kế hoạch hóa trong xí nghiệp công nghiệp / Vũ Quốc Tuấn . - H. : Lao động , 1976. - 291tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VNM.006318-006319 |
| 9 |  | Quản lý ngành xây dựng : T.2 / Bộ Xây dựng . - H. : Xây dựng , 1978. - 256tr ; 20cm Thông tin xếp giá: : VNM.006320-006321 |
| 10 |  | Máy tính điện tử trong kinh tế / Nguyễn Bá Hào . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1983. - 168tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.009100, VNM.017719-017720 |
| 11 |  | Một số vấn đề cơ bản trong kinh tế xây dựng / B.s. : Nguyễn Gia Sáu (ch.b.), Trịnh Huy Thục, Trần Đức Dục,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1983. - 331tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.009109, VNM.017772-017773 |
| 12 |  | Các nước Tây á . - H. : Sự thật , 1978. - 223tr ; 19cm. - ( Tủ sách phổ thông ) Thông tin xếp giá: : VNM.006350-006353, VNM.006676-006680 |
| 13 |  | Một số văn kiện của Đảng và chính phủ về tiểu công nghiệp và thủ công nghiệp . - H. : Sự Thật , 1978. - 159tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VNM.006447-006466 |
| 14 |  | Phương pháp khoa học để ra quyết định trong quản lý sản xuất / F.F. Aunapu . - H. : Lao động , 1977. - 167tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VNM.006921-006923 |
| 15 |  | Nhiệm vụ cơ bản của kế hoạch nhà nước 5 năm 1976-1980 và nhiệm vụ cụ thể của kế hoạch nhà nước năm 1978 : Báo cáo của Hội đồng chính phủ, do đồng chí Lê Thanh Nghị, ủy viên Bộ chính trị Trung ương Đảng, phó thủ tướng chính phủ, trình bày tại kỳ họp thứ ba, Quốc hội khóa VI . - H. : Sự thật , 1978. - 122tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VNM.006950-006951 |
| 16 |  | Khoa học lao động / Nguyễn Văn Lê . - In lần 2 có bổ sung. - H. : Lao động , 1978. - 383tr.: đồ thị ; 19cm Thông tin xếp giá: : VNM.007963-007967, VNM.016637-016641 |
| 17 |  | Những vấn đề kinh tế về tiến bộ khoa học - kỹ thuật trong nông nghiệp / Người dịch: Võ Thế Hưu, Lê Thế Đáp ; Hiệu đính: Nguyễn Trần Trọng . - H. : Nông nghiệp , 1978. - 309tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VNM.008693 |
| 18 |  | Kinh tế các Hyđrôcacbua / J. Masseron ; Nguyễn Đăng Khoa (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1984. - 322tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.009349, VNM.019276-019277 |
| 19 |  | Cuộc sống mới trên đất nước Ăng-Co / Hồng Cảnh . - Hồng Cảnh. - H. : Sự thật , 1983. - 55tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VNM.012570-012572 |
| 20 |  | Kỹ thuật công tác số liệu : Hướng dẫn thực hành / P.P. Maxlốp ; Hoàng Công Thi, Đào Đình Hợp :dịch . - In lần 5 có sửa chữa bổ sung. - H. : Thống kê , 1983. - 142tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VNM.011812-011816 |
| 21 |  | Thẩm định dự án đầu tư / Vũ Công Tuấn . - In lần thứ 4, có sửa đổi, bổ sung. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2002. - 733 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: : VND.026589-026591, VNM.035268-035269 |
| 22 |  | Introduction to managerial accounting / Jeannie M. Folk, Ray H. Garrison, Eric W. Noreen . - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2002. - XXIV, 613 tr ; 28 cm퐠 Thông tin xếp giá: : 1D/600/A.000161 |
| 23 |  | Post - Cowboy economics : Pay and prosperity in the New American West / Thomas Michael Power, Richard N. Barrett . - Washington : Island Press , 2001. - XX, 185 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 330/A.000016 |
| 24 |  | Plundered promise : Capitalism, politics, and the fate of the federal / Richard W. Behan . - Washington : Island Press , 2001. - XIV, 240 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 330/A.000011 |