| 1 |  | Đông Chu liệt quốc : T.1 / Nguyễn Đỗ Mục (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1989. - 290tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.012396-012398, VNM.026653-026654, VNM.027531-027532 |
| 2 |  | Đông Chu liệt quốc : T.2 / Nguyễn Đỗ Mục (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1989. - 310 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.012422, VNM.026763-026764, VNM.027533-027534 |
| 3 |  | Đông Chu liệt quốc : T.3 / Nguyễn Đỗ Mục (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1989. - 323tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.012423, VNM.026765-026766, VNM.027535-027536 |
| 4 |  | Đông Chu liệt quốc : T.4 / Nguyễn Đỗ Mục (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1989. - 326tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.012424, VNM.026767-026768, VNM.027537-027538 |
| 5 |  | Đông Chu liệt quốc : T.5 / Nguyễn Đỗ Mục (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1989. - 327tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.012425, VNM.026769-026770 |
| 6 |  | Khổng Minh : Tiểu sử, thi văn, âm phù kinh giải... : Song ngữ Hoa Việt / Dịch : Mã Nguyên Lương, Lê Xuân Mai . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1992. - 522tr ; 19cm. - ( Tiếng Hoa thực hành ) Thông tin xếp giá: : VND.015663-015664, VNM.028216-028218 |
| 7 |  | Thơ mới - những bước thăng trầm / Lê Đình Kỵ . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1989. - 343tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.012630 |
| 8 |  | Những ông vua bị nguyền rủa : T.1 : ông vua sắt đá. Tiểu thuyết / Maurice Druon ; Lê Phát (dịch và giới thiệu) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1989. - 330tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.012493 |
| 9 |  | Vườn đá : T.1 : Tiểu thuyết / Nicholas Proffitt ; Vũ Hữu Tường (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1991. - 288tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.014674, VNM.027654-027655 |
| 10 |  | Vườn đá : T.2 : Tiểu thuyết / Nicholas Proffitt ; Vũ Hữu Tường (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1991. - 334tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.014675, VNM.027656-027657 |
| 11 |  | Lục Vân Tiên : Chữ Nôm và quốc ngữ đối chiếu / Nguyễn Đình Chiểu . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1992. - 224tr ; 20cm. - ( Văn hóa dân gian cổ truyền ) Thông tin xếp giá: : VND.015509, VNM.028051-028052 |
| 12 |  | Nhà giáo họ Khổng / Nguyễn Hiến Lê (b.s.) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1992. - 130tr ; 19cm. - ( Văn minh nhân loại ) Thông tin xếp giá: : VND.015512-015513, VNM.028045-028047 |
| 13 |  | Năng lượng mặt trời / Nguyễn Chung Tú . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1982. - 61tr : minh họa ; 21cm Thông tin xếp giá: : VND.002001-002002, VNM.011465-011467 |
| 14 |  | Cây họ đậu nhiệt đới làm thức ăn gia súc / Dương Hữu Thời, Dương Thanh Liêm, Nguyễn Văn Uyển . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1982. - 255tr ; 22cm Thông tin xếp giá: : VND.002005-002006, VNM.011451-011453 |
| 15 |  | Tìm hiểu dân ca Nam bộ : Chuyên khảo / Lư Nhất Vũ, Lê Giang . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp Hồ Chí Minh , 1983. - 513tr ; 20cm Thông tin xếp giá: : VND.002044-002045, VNM.011548, VNM.011550 |
| 16 |  | Góp phần phê phán điện ảnh thực dân mới / Trịnh Mai Diên, Lê Dân P. Thanh, Vũ Hạnh,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1983. - 214tr ; 22cm Thông tin xếp giá: : VND.002111-002112, VNM.011693-011695 |
| 17 |  | Đằng sau một số phận : Tiểu thuyết / Võ Duy Linh . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1985. - 403tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.010362 |
| 18 |  | Kỹ thuật nuôi và khai thác ong mật : Tái bản có sửa chữa / Tạ Thành Cấu . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1986. - 250tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.010859, VNM.021776-021778, VNM.024471-024472 |
| 19 |  | George Washington Carver - Nhà thực vật kỳ tài / A.T. White, Chu An, Thất Nguyên . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1989. - 94tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.013252 |
| 20 |  | Lót ổ : Truyện / Nguyễn Trần Thiết . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1994. - 319tr : ảnh chân dung ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.017447, VNM.029023-029024 |
| 21 |  | Người giao liên tình báo / Nguyễn Trần Thiết . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1995. - 137tr : 2 ảnh ; 21cm Thông tin xếp giá: : VND.017491, VNM.029043-029044 |
| 22 |  | Cái cười của thánh nhân / B.s. : Thu Giang, Nguyễn Duy Cần . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1992. - 294tr ; 21cm. - ( Những nụ cười trào lộng ) Thông tin xếp giá: : VND.018620-018621, VNM.029414-029416 |
| 23 |  | Việt Nam cận đại những sử liệu mới : T.1 / Nguyễn Phan Quang . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1995. - 291tr ; 21cm Thông tin xếp giá: : VND.018651, VNM.029462 |
| 24 |  | Thuật ngữ tin học Anh Việt : Tin học phổ thông / Nguyễn Văn Thân, Phan Văn Thảo . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1996. - 461 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.019364-019366 |