Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  903  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Đèn hình và đèn điện tử : Dùng trong máy thu hình / Mai Thanh Thụ . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1988. - 230tr : sơ đồ ; 14cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.012255-012256, VNM.026362-026364
  • 2 Đời sống các loại tảo / Dương Đức Tiến . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1988. - 91tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.012253-012254, VNM.026360-026361
  • 3 Đời sống động vật làm thuốc : Tập 1 : Động vật không xương sống / Hoàng Xuân Vinh . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1988. - 129tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.012252, VNM.026367-026368
  • 4 Máy điện : T.1 / A.V. Ivanob-Smolenski ; Dịch : Vũ Gia Hanh,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1992. - 364tr : hình vẽ ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.015883-015884, VNM.015885-015886, VNM.028293-028295
  • 5 Máy điện : T.2 / A.V. Ivanov-Smolenski ; Dịch : Vũ Gia Hanh,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1992. - 436tr : hình vẽ ; 22cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.015885-015886, VNM.028296-028298
  • 6 Sửa chữa động cơ đốt trong / Đỗ Xuân Kính ; Nguyễn Đức Phú (h.đ.) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1989. - 145tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.012590-012591, VNM.026943-026945
  • 7 Toán học trong thi văn / Lê Hoài Nam (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1988. - 243tr ; 17cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.012257, VNM.026667-026670
  • 8 Mạng lưới điện công nghiệp : Sách tra cứu về cung cấp điện xí nghiệp công nghiệp / A.A. Fedorov, G.V. Xerbinovxki . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1988. - 575tr ; 22cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.012263
  • 9 Mực màu, hoá chất, kỹ thuật in lưới / Cao Hữu Trượng, Nguyễn Văn Mai, Nguyễn Ngọc Hải . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1991. - 184tr : minh họa ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.014712, VNM.027733-027734
  • 10 Kỹ thuật sấy nông sản / Trần Văn Phú, Lê Nguyên Đương . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1991. - 152tr : minh họa ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.014722, VNM.027718-027719
  • 11 Sử dụng máy video và bảo quản băng từ / Phan Trường Định ; Nguyễn Kim Sách (h.đ.) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1991. - 87tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.014768, VNM.027777-027778
  • 12 Trầm hương / Nguyễn Hiền, Võ Văn Chi . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1991. - 82tr : minh họa ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.014774
  • 13 Phương pháp vật lý và lý sinh phóng xạ dùng trong nông nghiệp, sinh học và y học / Phan Văn Duyệt . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1982. - 183tr : minh họa ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.002016-002017, VNM.011423-011425
  • 14 Từ điển cơ khí Anh - Việt : Khoảng 30000 thuật ngữ / B.s. : Nguyễn Ngọc Anh, Nguyễn Tiến Đạt, Nguyễn Xuân Lạc,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1982. - 525tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.002085-002086, VNM.011626-011628
  • 15 Sinh học con trâu / W. Ross Cockrill ; Dịch : Phạm Quân,... ; Trịnh Văn Thịnh (h.đ.) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1982. - 495tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.002090, VNM.011641-011644
  • 16 Các mạch điện trang trí và quảng cáo / Bùi Xuân Toại . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1991. - 101tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.014290
  • 17 150 lời khuyên thực hành về gia công kim loại, thủy tinh, gỗ, điều chế và sử dụng keo, kỹ thuật in ảnh và trang trí / V.G. Baxtanov ; Dịch : Đặng Văn Sử,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1990. - 171tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.014293, VNM.027476
  • 18 Bảo vệ thông tin và phòng chống virút máy tính / Hoàng Kiểm, Nguyễn Quang Sơn, Trần Duy Lai . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1990. - 122tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.014368
  • 19 Đời sống ếch nhái / Trần Kiên, Nguyễn Văn Sáng, Nguyễn Quốc Thắng . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1977. - 137tr : hình vẽ ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.004814-004816
  • 20 Đi tìm nền văn minh ngoài trái đất : T.5 . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1986. - 111tr ; 19cm. - ( Thế giới Khoa học - Kỹ thuật )
  • Thông tin xếp giá: : VND.011068, VNM.024712-024713
  • 21 Sách tra cứu kiểm tra sản xuất trong chế tạo máy : T.2 / A.K. Kutai . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1982. - 556tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.009118
  • 22 Truyền hình màu cũng đơn giản thôi / E. Aisberg, J.P. Doury ; Trần Lưu Hân (dịch) ; Mai Thanh Thụ (h.đ.) . - In lần thứ hai. - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1987. - 159tr : hình vẽ ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.011304, VNM.013301-013303
  • 23 Hỏi đáp về thực vật : T.5 / Vũ Văn Chuyên . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 178tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.005369-005370, VNM.018216-018217
  • 24 Tổ tiên của người hiện đại / Nguyễn Quang Quyền . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1977. - 92tr : hình vẽ ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.004648-004650, VNM.007056-007060, VNM.007062-007063, VNM.020397-020403
  •     Trang: 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38