| 1 |  | Kiến trúc nhà ở / Đặng Thái Hoàng . - H. : Xây dựng , 1986. - 176tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.010902 VNM.024413-024414 |
| 2 |  | Qui phạm thiết kế đặt đường dây dẫn điện thiết bị điện, chống sét cho các công trình kiến trúc . - H. : Xây dựng , 1978. - 135 tr ; 24 cm |
| 3 |  | Thi công nhà cao tầng / Nguyễn Xuân Trọng (b.s.) . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2014. - 787tr. ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.014685 VVG01001.0001-0004 |
| 4 |  | Giáo trình kỹ thuật điện . - H. : Xây dựng , 2000. - 122tr : hình vẽ ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.003688-003691 VVG00424.0001-0015 |
| 5 |  | Vật lý xây dựng / Nguyễn Ngọc Đăng, Phạm Đức Nguyên, Lương Minh . - H. : Xây dựng , 1982. - 284tr ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.000216-000217 VVM.001287-001289 VVM.002317-002319 |
| 6 |  | Quy phạm kỹ thuật về thi công và nghiệm thu các công trình kiến thiết cơ bản : Tiêu chuẩn ngành / Bộ xây dựng . - H. : Xây dựng , 1978. - 269tr ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.000470 VVM.000817-000821 |
| 7 |  | Định mức phụ phí thi công và định mức dự toán xây dựng cơ bản / Uy ban xây dựng cơ bản nhà nước . - In lần thứ 2. - H. : Xây dựng , 1984. - 253tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VVD.000963 VVM.001553-001554 |
| 8 |  | Tính toán kết cấu thép / Ja. M. Lichtapnhicốp, V.M. Chicốp, Đ.V. Lađưgienxki ; Dịch : Hoàng Quang, .. . - H. : Xây dựng , 1984. - 403tr : hình vẽ ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.000981 VVM.001624-001625 |
| 9 |  | Sổ tay thợ hàn / Nguyễn Bá An . - H. : Xây dựng , 1986. - 325tr ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.001133 VVM.002465-002466 |
| 10 |  | Dân số và nhà ở đô thị Việt Nam / Phạm Văn Trình . - H. : Xây dựng , 1987. - 99tr ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.001205 VVM.002546 |
| 11 |  | Trạm thủy điện nhỏ và vừa : T.1 / Nguyễn Duy Hạnh, Nguyễn Duy Thiện . - H. : Xây dựng , 1987. - 215tr : hình vẽ ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.001206 VVM.002547 |
| 12 |  | Các phương án Việt Nam trúng giải thưởng trong cuộc thi quốc tế về kiến trúc nông thôn . - H. : Xây dựng , 1979. - 50 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: VVD.000040-000041 VVM.000948-000950 |
| 13 |  | Quy chế quản lý đầu tư và xây dựng . - H. : Xây dựng , 1999. - 84 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.033445 |
| 14 |  | Những văn bản mới hướng dẫn thực hiện điều lệ quản lý đầu tư và xây dựng : Ban hành theo nghị định số 42/CP ngày 16 tháng 7 năm 1996 của chính phủ / Bộ xây dựng . - H. : Xây dựng , 1996. - 291 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.033446 |
| 15 |  | Điều lệ quản lý đầu tư và xây dựng quy chế đầu thầu : Văn bản pháp quy mới . - H. : Xây dựng , 1996. - 172 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.033447 |
| 16 |  | Các văn bản pháp quy mới về quản lý đầu tư và xây dựng : Ban hành kèm theo các nghị định 92,93/CP ngày 23-8-1997 về việt sửa đổi bổ sung một số điều của điều lệ quản lý đầu tư xây dựng, quy chế đấu thầu kèm theo nghị định 42,43/CP ngày 16-7-1996 . - H. : Xây dựng , 1997. - 236 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.033448 |
| 17 |  | Văn bản hướng dẫn thực hiện quy chế đấu thầu : Ban hành kèm theo nghị định số 88/1999/NĐ-CP ngày 1-9-1999 và nghị định số 14/2000/NĐ-CP ngày 5-5-2000 của chính phủ . - H. : Xây dựng , 2000. - 219 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.033450 |
| 18 |  | Sổ tay thiết kế điện chiếu sáng : T.2 / Nguyễn Viễn Sum . - H. : Xây dựng , 1983. - 121tr ; 24cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 19 |  | Hệ thống kênh tưới : Tiêu chuẩn thiết kế : TCVN 4118-85 . - H. : Xây dựng , 1987. - 124 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.011458 |
| 20 |  | Phương pháp tính trong kỹ thuật / Đặng Quốc Lương . - In lần 2. - H. : Xây dựng , 2001. - 132tr : hình vẽ, bảng ; 27cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VVD.004414-004418 VVM.004634-004638 |
| 21 |  | Thu gom xử lý và sử dụng nước mưa cho cộng đồng / Nguyễn Việt Anh, Đào Anh Dũng, Trần Hoài Sơn.. . - H. : Xây dựng, 2022. - 200 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.037882-037883 |
| 22 |  | Kiến trúc cổ Việt Nam / Vũ Tam Lang . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2021. - 216 tr. : hình vẽ, ảnh ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.014976 VVG01514.0001-0002 |
| 23 |  | Giáo trình kỹ thuật thi công. T.2 / Đỗ Đình Đức (ch.b.), Lê Kiều, Lê Anh Dũng.. . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2023. - 219 tr. : minh họa ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.015087 VVG01172.0011-0012 |
| 24 |  | Thi công nhà cao tầng / Nguyễn Xuân Trọng (b.s.) . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2021. - 787 tr. : hình vẽ, bảng ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.015086 VVG01001.0005-0008 |