| 1 |  | Tổ chức trang bị sửa chữa các máy đo lường điện / Doãn Ngọc Phòng . - H. : Công nhân kỹ thuật , 1983. - 335tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.002039-002040, VNM.011538-011540 |
| 2 |  | Sửa chữa máy biến áp và máy điện / V.B. Atabekov ; Dịch : Nguyễn Bình Dương,.. . - H. : Công nhân kỹ thuật , 1987. - 463tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.011312, VNM.025140-025141 |
| 3 |  | Chương trình đào tạo công nhân kỹ thuật ngành điện : T.1. Chương trình chung cho các nghề . - H. : Công nhân kỹ thuật , 1978. - 270tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.004789-004790, VNM.000447-000453, VNM.000485-000488, VNM.017126-017129 |
| 4 |  | Điện kỹ thuật : Sách dùng trong các trường, lớp đào tạo và bổ túc công nhân kỹ thuật ngành cơ khí / Hồ Ba Hiền . - In lần 2 có bổ sung và sửa chữa. - H. : Công nhân kỹ thuật , 1977. - 224tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.004931-004932, VNM.008194, VNM.008196-008198 |
| 5 |  | Điều khiển tàu sông . - H. : Công nhân kỹ thuật , 1977. - 230tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.004903-004904, VNM.000207-000210, VNM.021199-021200 |
| 6 |  | Đường dây trần thông tin . - H. : Công nhân kỹ thuật , 1977. - 244tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.004850, VNM.021426-021427 |
| 7 |  | Một số vấn đề tổ chức và lãnh đạo trong trường đào tạo công nhân kỹ thuật . - H. : Công nhân kỹ thuật , 1977. - 187tr ; 19cm. - ( Tài liệu tham khảo ) Thông tin xếp giá: : VND.004817-004818, VNM.008033-008037, VNM.019746-019748 |
| 8 |  | Nhiên liệu và dầu mỡ dùng cho xe máy / Nguyễn Ngọc Am . - H. : Công nhân kỹ thuật , 1977. - 121tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.004926-004927, VNM.000811-000812, VNM.020050 |
| 9 |  | Vẽ kỹ thuật / I.X. Vu'snepônxky ; Hà Quân (dịch) . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1986. - 230 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: : VVD.001126-001128 |
| 10 |  | Sửa chữa thiết bị điện / Hoàng Hữu Thận . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1978. - 381 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.003736-003737, VNM.000556-000561, VNM.020295-020296 |
| 11 |  | Sửa chữa máy kéo / Cao Văn Thắng . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1979. - 326 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.000702-000703 |
| 12 |  | Hướng dẫn giảng dạy chính trị trong các trường và lớp đào tạo công nhân kỹ thuật . - H. : Công nhân kỹ thuật , 1977. - 261 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.002387-002388, VNM.005603-005617, VNM.012211-012213 |
| 13 |  | Những hư hỏng ở máy điện / R. G. Ghemke ; Bạch Quang Vân (dịch) . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1987. - 433tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.011712, VNM.025761-025762 |
| 14 |  | Kỹ thuật truyền thanh : T.3 / B.s. : Nguyễn An Ninh, nguyễn Xuân Dung, Trần Cương Thiết,.. . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1981. - 247tr : hình vẽ ; 26cm Thông tin xếp giá: : VVD.000079, VVM.001024 |
| 15 |  | Sổ tay công nhân lái xe . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1982. - 319tr ; 27cm Thông tin xếp giá: : VVD.000142-000143, VVM.001139-001140 |
| 16 |  | Máy thu hình đen trắng : Nguyên lý điều chỉnh và sửa chữa / Nguyễn Kim Sách . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1982. - 146tr : hình vẽ ; 27cm Thông tin xếp giá: : VVD.000179, VVM.001201-001202 |
| 17 |  | Trạm máy nén khí di động / Hà Cao Đàm, Nguyễn Hữu Bính . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1982. - 101tr : minh họa ; 27cm Thông tin xếp giá: : VVD.000214-000215, VVM.001284-001286 |
| 18 |  | Đọc và phân tích mạch điện máy cắt gọt kim loại / Võ Hồng Căn, Phạm Thế Hựu . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1982. - 299tr ; 23cm Thông tin xếp giá: : VVD.000202-000203, VVM.001265-001267 |
| 19 |  | Dung sai lắp ghép và đo lường kỹ thuật / Hoàng Xuân Nguyên (ch.b.) . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1977. - 139tr : hình vẽ ; 25cm Thông tin xếp giá: : VVD.000280-000281, VVM.000377-000381 |
| 20 |  | Hướng dẫn dạy tiện kim loại / V.A. Xlêpinin ; Nguyễn Tiến Đạt (dịch) . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1977. - 353tr: hình vẽ ; 24cm Thông tin xếp giá: : VVD.000352-000353, VVM.000008-000012, VVM.001726-001728 |
| 21 |  | Thiết bị truyền thanh / B.s: Nguyễn Văn Khang, Nguyễn An Ninh . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1978. - 371tr : hình vẽ ; 27cm Thông tin xếp giá: : VVD.000434-000437, VVM.000015-000017 |
| 22 |  | Kỹ thuật khai thác mỏ than hầm lò / Đỗ Trọng Sơn, Vũ Mạnh Tân, Hồ Quốc Dũng . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1976. - 176tr ; 27cm Thông tin xếp giá: : VVD.000464, VVM.001929-001930 |
| 23 |  | Sổ tay vật liệu kỹ thuật điện . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1978. - 373tr ; 24cm Thông tin xếp giá: : VVD.000491, VVM.000050-000063, VVM.000304, VVM.000306, VVM.001987-001990 |
| 24 |  | Sửa chữa Điêden tầu thủy / V.M. Selutrenco ; Trần Hữu Nghị (dịch) . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1978. - 245tr : hình vẽ ; 27cm Thông tin xếp giá: : VVD.000518-000519, VVM.000214, VVM.000216 |