| 1 |  | Bình Định chân truyền : T.2 / Nguyễn Văn Ngọc . - Cà Mau : Mũi Cà Mau , 2001. - 86tr : ảnh ; 19cm. - ( Tủ sách võ thuật ) Thông tin xếp giá: : VND.027478-027482, VNM.036109-036113 |
| 2 |  | Bình Định chân truyền : T.3 / Nguyễn Văn Ngọc . - Cà Mau : Mũi Cà Mau , 2001. - 95tr : minh họa ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.027884-027888, VNM.036551-036555 |
| 3 |  | The Cambridge English Course 1 : Student's book, song ngữ / Michael Swan, Catherine Walter ; Ninh Hùng (dịch và chú giải) . - Cà Mau : Mũi Cà Mau , 1993. - 370 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000151-000155, NNG00076.0001-0003 |
| 4 |  | The Cambridge English Course 2 : Song ngữ / Michael Swan, Catherine Walter ; Ninh Hùng (dịch và chú giải) . - Cà Mau : Mũi Cà Mau , 1993. - 347 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000236-000240, NNG00077.0001-0003 |
| 5 |  | Danh từ kỹ thuật Anh-Việt : Kiến trúc-Xây dựng-Điện tử-Viễn thông-Cơ giới-Máy dụng cụ / Nghiêm Thế Gi . - Cà Mau : Mũi Cà Mau , 1996. - 448 tr ; 11 cm Thông tin xếp giá: : N/TD.000387, NNM.001089-001090 |
| 6 |  | Luyện kỹ năng nghe và nói tiếng Anh / Trương Thị Hoà, Phương Ân . - Cà Mau : Mũi Cà Mau , 1998. - 470 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000762, NNM.001204 |
| 7 |  | Mưu lược Hưng Đạo Vương / Dương Diên Hồng (b.s.) . - Cà Mau : Mũi Cà Mau , 2000. - 199tr ; 19cm. - ( Tủ sách Văn hóa danh nhân ) Thông tin xếp giá: : VND.026211-026213, VNM.034904-034905 |
| 8 |  | 300 câu hội thoại tiếng Quảng và tiếng phổ thông : Kèm 1 băng cassete / Nguyễn Hữu Trí . - Cà Mau : Mũi Cà Mau , 2001. - 124tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : N/H.000133-000135, NNG00151.0001-0005 |