| 1 |  | Cuộc lữ hành kỳ diệu của Nilx Hôlyerxôn qua suốt nước Thụy Điển : T.1 / Xelma Layerlơp ; Hoàng Thiếu Sơn (dịch) . - H. : Giáo dục , 1988. - 288tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.012369-012370 VNM.026600-026602 |
| 2 |  | Cuộc lữ hành kỳ diệu của Nilx Hôlyerxôn qua suốt nước Thụy Điển : T.2 / Xelma Layerlơp ; Hoàng Thiếu Sơn (dịch) . - H. : Giáo dục , 1988. - 264tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.012371-012372 VNM.026603-026605 |
| 3 |  | Sinh học 8 : Sách giáo viên / Trần Kiên, Phan Mạnh Lâm, Phạm Quang Hoan . - H. : Giáo dục , 1988. - 195tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.012301-012302 VNM.026522-026524 |
| 4 |  | Thể dục 8 : Sách giáo viên / B.s : Nguyễn Mậu Loan (ch.b.), Lê Kim Dung . - Tái bản lần thứ 7. - H. : Giáo dục , 1988. - 136tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.012288-012289 VNM.026534-026536 |
| 5 |  | Văn 8 : T.2 : Sách giáo viên / Nguyễn Sĩ Cẩn, Nguyễn Quốc Túy, Vũ Ngọc Khánh . - H. : Giáo dục , 1988. - 70tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.012312-012313 VNM.026525-026527 |
| 6 |  | Vật lý 9 : T.2 / Phó Đức Hoan, Nguyễn Thượng Chung, Nguyễn Phúc thuần . - H. : Giáo dục , 1989. - 92tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.012528-012529 VNM.026879-026881 |
| 7 |  | Làm văn : T.1 : Đã được Bộ Giáo dục giới thiệu làm sách dùng chung cho các trường ĐH và cao đẳng sư phạm / Đình Cao, Lê A . - H : Giáo dục , 1989. - 327tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.012673-012677 |
| 8 |  | Lịch sử 8 : T.1 : Sách giáo viên / Phan Ngọc Liên . - In lần 2. - H. : Giáo dục , 1988. - 92tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.012284-012285 VNM.026531-026533 |
| 9 |  | Pierret / Ônôrê Đơ Bandắc ; Đặng Anh Đào (dịch) . - H. : Giáo dục , 1988. - 201tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.012377 VNM.026618-026619 |
| 10 |  | Tiếng Anh 11 : Dùng cho học sinh phổ thông trung học bắt đầu học tiếng Anh / B.s. : Đặng Trần Cường, Phạm Phương Luyện, Lê Đức Nhuận, Hoàng Văn Sít . - In lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 1990. - 184tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.015212 |
| 11 |  | Lịch sử lớp mười phổ thông : Hệ 12 năm . - In lần 9. - H. : Giáo dục , 1985. - 228tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.010287-010289 |
| 12 |  | Sinh vật lớp mười phổ thông : Hệ 12 năm . - In lần 3. - H. : Giáo dục , 1978. - 145tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.007208-007216 |
| 13 |  | Văn học lớp mười hai phổ thông : T.1. Hệ 12 năm . - In lại lần 4. - H. : Giáo dục , 1978. - 207tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.007328-007336 |
| 14 |  | Tuyển chọn các bài toán cấp II : (Dùng cho học sinh chuyên toán) / Lê Hải Châu . - H. : Giáo dục , 1981. - 147tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.007028 |
| 15 |  | Văn học lớp mười một phổ thông : T.1. Hệ 12 năm . - In lại lần 3. - H. : Giáo dục , 1977. - 222tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.007337-007344 VNM.005307-005311 |
| 16 |  | Văn học lớp mười một phổ thông : T.2. Hệ 12 năm . - In lần 10 có chỉnh lí năm 1979. - H. : Giáo dục , 1985. - 126tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.010341-010343 |
| 17 |  | Thép đã tôi thế đấy / Nhigalai Axtơrốpxki ; Dịch : Thép Mới,.. . - In lần 3. - H. : Giáo dục , 1975. - 188tr : 1 ảnh chân dung ; 19cm. - ( Tác phẩm chọn lọc dùng trong nhà trường ) Thông tin xếp giá: VND.005331-005334 |
| 18 |  | Cơ khí lớp mười : Sách dùng cho giáo viên / B.s. : Nguyễn Đức Năm, Hoàng Trọng Bá . - H. : Giáo dục , 1985. - 185tr ; 19cm. - ( Tài liệu kỹ thuật phổ thông ) Thông tin xếp giá: VND.010688-010692 |
| 19 |  | Địa lý lớp mười hai phổ thông : Hệ 12 năm / Mai Xuân San, Trịnh Huy Chiểu, Nguyễn Dược, Nguyễn Đức Mậu . - In lần 5. - H. : Giáo dục , 1985. - 176tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.010325-010326 VNM.023509-023511 |
| 20 |  | Cơ sở lý luận văn học : T.3 : Thể loại văn học. Sách bồi dưỡng giáo viên / Trần Văn Bính, Nguyễn Xuân Nam, Hà Minh Đức . - In lần 3. - H. : Giáo dục , 1977. - 147tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.004732-004736 |
| 21 |  | Cơ sở lý luận văn học : T.2 : Tác phẩm văn học. Sách bồi dưỡng giáo viên / Lê Bá Hán, Hà Minh Đức . - In lần 3. - H. : Giáo dục , 1977. - 167tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.004729-004731 |
| 22 |  | Lịch sử 7 : Sách giáo viên / B.s. : Trương Hữu Quýnh, Phan Đại Doãn . - Tái bản lần thứ 8. - H. : Giáo dục , 1987. - 107tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.011340 VNM.025171-025172 |
| 23 |  | Lịch sử 7 / B.s. : Trương Hữu Quýnh, Phan Đại Doãn . - Tái bản lần 11. - H. : Giáo dục , 1987. - 96tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.011339 VNM.025169 |
| 24 |  | Sinh học 7 / Thái Trần Bái, Hoàng Thị Sản . - H. : Giáo dục , 1987. - 171tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.011338 VNM.025164-025165 |