| 1 |  | Cờ tướng - những thế cờ chọn lọc / Lê Uy Vệ, Nguyễn Tấn Thọ, Kỳ Hữu . - H. : Thể dục thể thao , 1992. - 36tr : sơ đồ ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.014793 |
| 2 |  | Lịch sử thể dục thể thao : Thời kỳ cổ đại và trung đại / V.V. Xtanbốp ; Dịch : Phạm Trọng Thanh, Nguyễn Hữu Hùng . - H. : Thể dục thể thao , 1982. - 112tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.002063, VNM.011606-011608 |
| 3 |  | Khỏe và đẹp cho bạn gái / Yến Thoa, Tuấn Phượng . - H. : Thể dục thể thao , 1982. - 40tr : minh họa ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.002119-002120, VNM.011707-011709 |
| 4 |  | Chạy cự ly trung bình và dài / A.C. Macarôp ; Phạm Sĩ Minh (dịch) . - In lần 2 có sửa chữa, bổ sung. - H. : Thể dục thể thao , 1978. - 241tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.005555-005556, VNM.008405-008411 |
| 5 |  | Chiến thuật bóng đá hiện đại / Eric Betty ; Dịch : Ngô Tư Hà,.. . - H. : Thể dục thể thao , 1977. - 278tr : hình vẽ ; 20cm Thông tin xếp giá: : VND.004603-004604, VNM.007978-007982, VNM.017290-017292 |
| 6 |  | Chúng tôi sẽ chết như đã sống : Tiểu thuyết / Anatoli Gôlubiop ; Nguyễn Thụy Ưng (dịch) . - H. : Thể dục thể thao , 1985. - 340tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.010557 |
| 7 |  | Bạn hiểu gì khi xem bóng đá / Ô. Cutrêrencô, L. Nhêmirôpxki ; Trần Duy Ly (dịch) . - In lần thứ 2 có sửa chữa. - H. : Thể dục thể thao , 1987. - 87tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.011335, VNM.025144-025145 |
| 8 |  | Tìm hiểu bóng đá thế giới / Văn An, Hoài Sơn . - H. : Thể dục thể thao , 1978. - 198tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.004578-004579, VNM.008335-008344, VNM.020752-020757 |
| 9 |  | Đảng và Nhà nước với thể dục thể thao : Trích văn kiện . - H. : Thể dục thể thao , 1984. - 89tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.009264-009265, VNM.018045-018047 |
| 10 |  | Thở đúng - thở tốt / Vũ Quang Tiệp, Nguyễn Khắc Viện . - In lần 2, có bổ sung. - H. : Thể dục thể thao , 1984. - 120tr : minh họa ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.009058-009059, VNM.017855-017857 |
| 11 |  | Luật cầu lông / Tổng cục Thể dục thể thao . - H. : Thể dục thể thao , 1994. - 44tr ; 13cm Thông tin xếp giá: : VND.016993 |
| 12 |  | Luật điền kinh . - H. : Thể dục thể thao , 1993. - 144tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.016995 |
| 13 |  | Luật cờ vua : Văn bản được Uy ban Luật của FIDE bổ sung trong Đại hội FIDE 1988 tại Thessaloniki . - In lần thứ 3 có sửa chữa và bổ sung. - H. : Thể dục thể thao , 1994. - 63tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.016998-016999 |
| 14 |  | Giáo trình sinh cơ học thể dục thể thao: Sách dùng cho sinh viên đại học thể dục thể thao/ Nguyễn Đình Minh Quý, Bùi Quang Hải (ch.b.), Phạm Thị Thiệu.. . - H. : Thể dục thể thao, 2013. - 387 tr : minh họa ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.014525-014527, VVG00956.0001-0012 |
| 15 |  | Thể dục thể thao trong xã hội mới / Hải Thu . - H. : Thể dục thể thao , 1978. - 108 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.005141-005142, VND.005838-005839, VNM.016246-016247 |
| 16 |  | Thế "việt vị" / V. I. Ximacôp ; Phạm Ngọc Viễn (dịch) . - H. : Thể dục Thể thao , 1987. - 149tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.011956, VNM.026009-026010 |
| 17 |  | Tập đánh quyền Anh / Trần Đình Tùng, Nguyễn Trung . - H. : Thể dục Thể thao , 1983. - 133 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.008117-008118, VNM.015273-015275 |
| 18 |  | Ôlimpíc Matxcơva 1980 thành tích và kỷ lục . - H. : Thể dục Thể thao , 1981. - 162 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.008061-008062, VNM.015093-015095 |
| 19 |  | Trái tim được bảo vệ / Đ.M. Arônôp ; Đỗ Bá Dung (dịch) . - H. : Thể dục Thể thao , 1984. - 153 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.008804, VNM.015899-015900 |
| 20 |  | Những bóng đen trên dãy Hymalaya / V. Manvêlôp ; Trường Tùng (dịch) . - H. : Thể dục Thể thao , 1986. - 122 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.010898, VNM.024487-024488 |
| 21 |  | Taekwon - Do tự vệ chiến đấu / Tiến Dũng (dịch) . - H. : Thể dục thể thao , 1999. - 88tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.020927-020930, VNM.030421-030426 |
| 22 |  | Karate phản công / Trịnh Quốc Dương . - H. : Thể dục thể thao , 1999. - 75tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.020931-020934, VNM.030427, VNM.030429, VNM.030431-030432 |
| 23 |  | Luật đá cầu . - H. : Thể dục thể thao , 1999. - 44tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.020935-020937, VNM.030433-030439 |
| 24 |  | Huấn luyện kỹ - chiến thuật cầu lông hiện đại / Nguyễn Hạc Thúy (b.s.) ; Lê Thanh Sang (h.đ.) . - H. : Thể dục thể thao , 1999. - 199tr : ảnh, hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.020938-020939, VNM.030440-030442 |