Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  94  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Family album U.S.A : Viewer's guide 1 : Episodes 1-13 / Howard Beckerman . - New York : Maxwell Macmillan International , 1990. - VII,167 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 400/A.000209
  • 2 Family Album U.S.A : Viewer's guide 2 : Episodes 14-26 / Howard Beckerman . - [S.l.] : United States Information Agency , 1991. - VIII,167 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 400/A.000210
  • 3 The legacy of unresolved loss : A family systems approach / Monica McGoldrick, LC.S.W., Donna Boundy, M.S.W . - NewYork : W.W. Norton , 1996. - 59 tr ; 23 cm 1 Băng video. - ( Assesment & treatment of psychological disorders )
  • Thông tin xếp giá: : 1V/600/A.000796-000797
  • 4 "But I'm almost 13!" : An action plan for raising a responsible adolescent / Kenneth R. Ginsburg, Martha M. Jablow . - Chicago : Contemporary books , 2001. - 215 tr ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: : 300/A.000037
  • 5 Bridges not walls : A book about interpersonal communication / John Stewart . - Boston Burr Bridge : McGraw Hill , 2002. - [750tr. đánh số từng phần] ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 100/A.000018
  • 6 The complete guide to homeschooling / John Perry, Kathy Perry . - Los Angles : Lowell house , 2000. - XVI,253 tr ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: : 370/A.000006-000007
  • 7 Sociology / Richard T. Schaefer . - 9th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2005. - XLI,630 tr ; 630 cm
  • Thông tin xếp giá: : 300/A.000149-000150
  • 8 Sociology : A brief introduction / Richard T. Schaefer . - 5th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2004. - XXXIII, 493 tr ; 28 cm퐠
  • Thông tin xếp giá: : 1D/300/A.000092, 300/A.000091
  • 9 Shifting the center : Understanding contemporary families / Susan J. Ferguson . - 2 nd ed. - Mountain view : Mayfield pub company , 2001. - XVI, 670 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 300/A.000098
  • 10 Reading between the lines : Toward an understanding of current social problems / Amanda Konradi, Martha Schmidt . - 2nd ed. - California : Mayfield , 2001. - XIV,576 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 360/A.000062
  • 11 Families and Intimate relationships : Assessment manual and study guide to accompany Bird/Melville / Thomas B. Holman . - NewYork : McGraw Hill , 1994. - V,129 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: : 300/A.000170
  • 12 Family living : Relationships and decisions / Frank D. Cox, Carol Canada . - Lincolnwood : National textbook Company , 1994. - XIII,487 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : 300/A.000153-000157
  • 13 Parenting : Rewards and responsibilities / Verna Hildebrand . - 4th ed. - NewYork : McGraw Hill , 1994. - 608 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000114-000115
  • 14 Parenting : Rewards & Responsibilities / Verna Hildebrand . - 6th ed. - NewYork : Glencoe , 2000. - 656 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000701-000702
  • 15 Today's teen / Joan Kelly-Plate, Eddye Eubanks . - 5th ed. - NewYork : Glencoe , 1997. - 640 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000705
  • 16 Parenting : Rewards and responsibilities / Verna Hildebrand . - 5th ed. - NewYork : Glencoe , 1997. - 608 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000703
  • 17 Married & single life / Audrey Palm Riker, Holly E. Brisbane . - 6th ed. - NewYork : Glencoe , 1997. - 512 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: : 300/A.000143-000144
  • 18 100 lời khuyên khoa học trong gia đình / Nguyễn Hữu Thăng . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1990. - 82 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.014673, VNM.027653
  • 19 Tâm lý học gia đình / Ngô Công Hoàn . - H. : Trường Đại học sư phạm Hà Nội I , 1993. - 145 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.015818-015822
  • 20 Bình luận Bộ luật Hình sự năm 2015 : Bình luận chuyên sâu : Ph.2 : Các tội phạm : Chương XVI: Các tội xâm phạm sở hữu ; Chương XVII: Các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình / Đinh Văn Quế . - H. : Thông tin và Truyền thông, 2021. - 451 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.014843, VVG01125.0001-0002
  • 21 Nền nếp gia phong / Phạm Côn Sơn . - In lần thứ 4. - H. : Thanh niên , 2000. - 179tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.029905-029907, VNM.038086-038087
  • 22 The family : 03/04 / Kathleen R. Gilbert . - 29th ed. - Guilford : McGraw-Hill , 2003. - XVIII, 221 tr ; 28 cm. - ( Annual editions )
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000122
  • 23 The tender land : The family love story / Kathleen Finneran . - Boston : Houghton Mifflin , 2000. - X, 285 tr ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: : 360/A.000058-000059
  • 24 Đôi mắt trẻ thơ / L.T. Gơrigôrian ; Dịch : Phạm Đăng Quế,.. . - H. : Phụ nữ , 1976. - 165tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.004023, VNM.004892-004898, VNM.013906-013907, VNM.015518-015521
  •     Trang: 1 2 3 4