| 1 |  | Tái tạo nghệ thuật chất liệu vải may mặc = 服装面料艺术再造 / Lương Huệ Nga (ch.b.) . - Ấn bản lần thứ 2. - Bắc Kinh : Dệt May Trung Quốc, 2018. - 157 tr. : hình vẽ ; 26 cm Thông tin xếp giá: : N/H.000416 |
| 2 |  | Biết Trà · Pha Trà · Thưởng Trà : Trà sư Lão Dương nói về Trà đạo = 识茶 · 泡茶 · 品茶 : 茶隐老杨说茶道 / Dương Học Quân . - Ấn bản thứ 3. - Bắc Kinh : Dệt may Trung Quốc, 2013. - 156 tr. : hình vẽ ; 23 cm Thông tin xếp giá: : N/H.000470 |