| 1 |  | Chàng gấu : Truyện cổ tích nước ngoài / Hương Giang (dịch) . - Minh Hải : Nxb. Mũi Cà Mau , 1989. - 67tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.012626, VNM.026983 |
| 2 |  | Vẫn có mặt trời : Truyện / Trần Việt Dũng . - Minh Hải : Nxb. Mũi Cà Mau , 1989. - 87tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.012686, VNM.027057-027058 |
| 3 |  | Vùng băng tuyết : Tiểu thuyết / Yasunari Kawabata ; Giang Hà Vỵ (dịch) . - Minh Hải : Nxb. Mũi Cà Mau , 1988. - 186tr ; 20cm Thông tin xếp giá: : VND.012379, VNM.026622-026623 |
| 4 |  | Nối lại tình xưa : Tiểu thuyết tâm lý xã hội Mỹ / Danielle Steel ; Tôn Thất Điền (dịch) . - Minh Hải : Nxb. Mũi Cà Mau , 1990. - 367tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.013156, VNM.027204-027205 |
| 5 |  | Những món ăn mới trong gia đình / Triệu Thị Chơi, Nguyễn Thị Hải Hà . - Minh Hải : Nxb. Mũi Cà Mau , 1990. - 124tr : minh họa ; 20cm Thông tin xếp giá: : VND.013796 |
| 6 |  | Túi khôn muôn đời : Đông Tây cổ học tinh hoa / Vũ Bằng (b.s.) . - Minh Hải : Nxb. Mũi Cà Mau , 1990. - 184tr ; 19cm. - ( Gương người xưa ) Thông tin xếp giá: : VND.013794, VNM.027423 |
| 7 |  | Sử dụng quattro 6.0 for windows / Timothy J.O'Leary, Linda I.O'Leary ; Người dịch : Đức Phương,.. . - Cà Mau : Nxb. Mũi Cà Mau , 1996. - 307 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.019349-019351 |
| 8 |  | Rừng đất cháy : Tiểu thuyết / Nguyễn Linh . - Minh Hải : Nxb. Mũi Cà Mau , 1987. - 373tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.011725, VNM.025764-025765 |
| 9 |  | Khi tình yêu lên tiếng : Thơ / Chim Trắng . - Minh Hải : Nxb. Mũi Cà Mau , 1987. - 85tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.011500, VNM.025371 |
| 10 |  | Về nguồn văn hóa cổ truyền Việt Nam / Đông Phong . - Cà Mau : Nxb. Mũi Cà Mau , 1998. - 215tr ; 20cm Thông tin xếp giá: : VND.020451, VNM.030071-030072 |
| 11 |  | Cá voi trắng / Hơ mơn Men vin ; Người dịch : Công Ba,.. . - Cà Mau : Nxb. Mũi Cà Mau , 1987. - 280 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.011431, VNM.025277-025278 |
| 12 |  | Đi không trở lại / Vaxin Bưkốp ; Người dịch : Nguyễn Bích Như,.. . - Cà Mau : Nxb. Mũi Cà Mau , 1987. - 226 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.011402 |
| 13 |  | Khi tinh yêu lên tiếng : Thơ . - Cà Mau : Nxb. Mũi Cà Mau , 1987. - 85 tr ; 19 cm |
| 14 |  | Tìm hiểu về bệnh Sida / Nguyễn Văn Thể . - Cà Mau : Nxb. Mũi Cà Mau , 1987. - 15 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: : VND.011451, VNM.025373 |
| 15 |  | Tình yêu vượt qua cõi chết : Tiểu thuyết / Patrick Segal ; Dịch : Phan Minh Hồng,.. . - Minh Hải : Nxb. Mũi Cà Mau , 1990. - 250tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VNM.027211 |
| 16 |  | Từ điển tiếng Việt / Phan Canh . - Mũi cà mau : Nxb. Mũi cà mau , 1997. - 1289 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : N/TD.000197-000198, VNM.030063-030065 |
| 17 |  | Từ điển thành ngữ Anh - Việt hiện đại : Theo từ điển thành ngữ mới nhất của Barron's và oxford : Gồm nhiều thành ngữ đặc ngữ, tiếng lóng, ngạn ngữ, sáo ngữ đầy đủ và thông dụng / A Dam Makkai, Maxine Tull Boatner, John Edward Gates ; Dịch thuật: Ninh Hùng,.. . - Mũi Cà Mau : Nxb. Mũi Cà Mau , 1994. - 920 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/TD.000134-000135 |
| 18 |  | Microsoft word 2000 / Trần Phú Tài . - Cà Mau : Nxb. Mũi Cà Mau , 2000. - 132 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.021706-021707 |
| 19 |  | ABC 2000 thuật ngữ nghe tiếng Anh / Trần Chí Thiện . - H. : Nxb. Mũi Cà Mau , 1999. - 178 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000526-000530 |
| 20 |  | Le nouveau sans frontières 1 / Philippe Dominique, Jacky Girardet, Michele Verdelhan, Michel Verdelhan ; Nguyễn Phú Xuân (dịch) . - Cà Mau : Nxb. Mũi Cà Mau , 1994. - 408 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: : N/F.000005, N/F.000118, NNG00049.0001-0002 |
| 21 |  | Đàm thiên thuyết địa luận nhân / Ngô Bạch ; Ngô Huyền (dịch) . - Cà Mau : Nxb. Mũi Cà Mau , 1997. - 530 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VNM.031146-031147 |
| 22 |  | Học Visual C 5 trong 21 ngày / Xuân Nguyệt, Phùng Kim Hoàng . - Cà Mau : Nxb. Mũi Cà Mau , 1998. - 733 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.021670-021671, VNM.031220-031222 |
| 23 |  | Những thủ đoạn chính trị thời chiến quốc / Dương Diên Hồng . - Cà Mau : Nxb. Mũi Cà Mau , 2001. - 175tr : tranh ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.028481-028483, VNM.036830-036831 |
| 24 |  | Về nguồn văn hóa cổ truyền Việt Nam / Đông Phong . - Cà Mau : Nxb. Mũi Cà Mau , 1998. - 215tr ; 20cm Thông tin xếp giá: : VND.028588-028591, VNM.037055-037058 |