| 1 |  | Giáo trình kế toán công : Trình độ thạc sĩ ngành Kế toán / Trần Thị Yến (ch.b.), Đỗ Huyền Trang . - Tái bản lần thứ 6. - Tp. Hồ Chí Minh : Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh, 2024. - 289 tr. ; 24 cm. - ( Wiley series in probability and statistics ) Thông tin xếp giá: : VVD.015214-015215, VVG01673.0001-0008 |
| 2 |  | Thực hành hệ thống thông tin kế toán / Lương Đức Thuận, Nguyễn Quốc Trung, Nguyễn Hữu Bình (ch.b.), Huỳnh Văn Hiếu . - Tái bản lần thứ 1. - Tp. Hồ Chí Minh : Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh, 2019. - 357 tr. : minh họa ; 24 cm. - ( Wiley series in probability and statistics ) Thông tin xếp giá: : VVD.015149, VVG01640.0001-0004 |
| 3 |  | Giáo trình kế toán quốc tế : Trình độ đại học ngành Kế toán, Kiểm toán / Nguyễn Thị Kim Tuyến (ch.b.), Phạm Thị Lai, Mai Thị Lệ Huyền,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh, 2023. - 247 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.015059-015060, VVG01564.0001-0008 |
| 4 |  | Lý thuyết - bài tập & câu hỏi trắc nghiệm kế toán ngân hàng / Trương Thị Hồng . - 4th ed. - Tp. Hồ Chí Minh : Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh, 2023. - 301 tr. ; 24cm. - ( Global edition ) Thông tin xếp giá: : VVD.015150, VVG01641.0001-0004 |
| 5 |  | Thống kê trong kinh tế và kinh doanh : = Statistics for business and economics : Sách có kèm tài khoản học trực tuyến / David R. Anderson, Dennis J. Sweeney, Thomas A. Williams ; Biên dịch: Hoàng Trọng (ch.b.), Khoa Toán - Thống kê Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh ; Hoàng Trọng (h.đ.) . - Tái bản lần thứ 11. - Tp. Hồ Chí Minh : Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh, 2024. - xxiv,892 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.015330, VVG01740.0001-0002 |
| 6 |  | Giáo trình Lý thuyết tài chính - tiền tệ / B.s.: Lê Thị Tuyết Hoa, Đặng Văn Dân (ch.b.), Nguyễn Thị Nhung.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh, 2017. - 447 tr. : hình vẽ, bảng ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.015232, VVG01727.0001-0002 |
| 7 |  | Quản trị chiến lược: Khái luận và các tình huống / Fred R. David ; Biên dịch, h.đ.: Lê Tấn Bửu.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh, 2018. - 670 tr. : minh họa ; 27 cm |
| 8 |  | Đầu tư tài chính : = Investments / Zvi Bodie, Alex Kane, Alan J. Marcus ; Biên dịch: Trần Thị Hải Lý.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh, 2021. - 1183 tr. : minh hoạ ; 27cm Thông tin xếp giá: : VVD.015158, VVG01648.0001-0002 |
| 9 |  | Giáo trình Thuế và kế toán thuế : Trình độ đại học ngành kế toán / Đào Nhật Minh (ch.b.), Lê Thị Mỹ Kim, Lê Vũ Tường Vy.. . - Tái bản lần thứ 1. - Hồ Chí Minh : Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh, 2022. - 243 tr. ; 24 cm. - ( Wiley series in probability and statistics ) Thông tin xếp giá: : VVD.015239, VVG01743.0001-0004 |
| 10 |  | Giáo trình phân tích báo cáo tài chính / Đỗ Huyền Trang (ch.b.), Lương Thị Thúy Diễm, Nguyễn Trà Ngọc Vy, Lê Thị Mỹ Tú . - Tái bản lần thứ 2, có chỉnh sửa. - Tp. Hồ Chí Minh : Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh, 2022. - 301 tr. ; 24 cm. - ( Wiley series in probability and statistics ) Thông tin xếp giá: : VVD.014916-014918, VVG01488.0001-0007 |
| 11 |  | Bài tập kinh tế lượng với sự trợ giúp của phần mềm Eviews 6 / Nguyễn Duy Thục (ch.b.), Hoàng Mạnh Hùng, Đàm Đình Mạnh . - Tái bản lần thứ 3. - Tp. Hồ Chí Minh : Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh , 2015. - 175 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.013324 |
| 12 |  | Kế toán ngân hàng : Lý thuyết - bài tập - Bài giải / Nguyễn Thị Loan (ch.b.), Trần Thị Kỳ, Đặng Đình Tân.. . - Tái bản lần thứ 2. - Tp. Hồ Chí Minh : Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh, 2017. - 487 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.015347, VVG01763.0001-0004 |
| 13 |  | Giáo trình hệ thống thông tin kế toán / Lê Văn Tân (ch.b.), Đào Nhật Minh, Trần Xuân Quân.. . - Tái bản lần thứ 1. - Tp. Hồ Chí Minh : Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh, 2024. - 284 tr. ; 24 cm. - ( Wiley series in probability and statistics ) Thông tin xếp giá: : VVD.015207-015208, VVG01670.0001-0008 |
| 14 |  | Bài tập Thuế / Nguyễn Kim Quyến (ch.b.), Lê Quang Cường, Đặng Thị Bạch Vân . - Tái bản lần thứ 2, có chỉnh sửa. - Tp. Hồ Chí Minh : Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh, 2020. - 199 tr. ; 24 cm. - ( Wiley series in probability and statistics ) Thông tin xếp giá: : VVD.015250, VVG01677.0001-0002 |
| 15 |  | Giáo trình thẩm định tín dụng / Trịnh Thị Thúy Hồng (ch.b.) . - 4th ed. - Tp. Hồ Chí Minh : Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh, 2022. - 268 tr. ; 27 cm. - ( Global edition ) Thông tin xếp giá: : VVD.014944-014946, VVG01498.0001-0007 |
| 16 |  | Kỷ yếu hội thảo khoa học gia nhập TPP - Cơ hội và thách thức cho đầu tư phát triển các tỉnh vùng duyên hả miền Trung / Trần Thị Cẩm Thanh, Man Ngọc Lý, Hoàng Thị Hoài Hương.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh , 2016. - VI, 265 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.013163-013167, VVG00917.0001-0010 |
| 17 |  | Kỷ yếu hội thảo khoa học kế toán sáng tạo : Góc nhìn từ kế toán và quản lý / Trần Thị Cẩm Thanh, Nguyễn Ngọc Tiến, Lê Trần Hạnh Phương.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh , 2016. - VIII, 339 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.013153-013162, VVG00916.0001-0005, VVM.009298-009307 |
| 18 |  | Tài liệu học tập - Kế toán tài chính 3 / B.s.: Nguyễn Thị Kim Cúc (ch.b.), Nguyễn Xuân Hưng, Nguyễn Ngọc Dung.. . - Tái bản lần thứ 3. - Tp. Hồ Chí Minh : Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh, 2023. - 400 tr. : hình vẽ, bảng ; 27cm Thông tin xếp giá: : VVD.015154, VVG01645.0001-0004 |
| 19 |  | Luật kế toán - luật kiểm toán và hướng dẫn mới về mua sắm hàng hóa, tiêu chuẩn, định mức, chế độ quản lý sử dụng tài sản áp dụng trong các cơ quan, đơn vị nhà nước / S.t., hệ thống : Quý Lâm, Kim Phượng . - Tp. Hồ Chí Minh : Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh , 2016. - 407 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : VVD.013548-013552, VVG01282.0001-0005 |
| 20 |  | Chế độ kế toán đơn vị hành chính sự nghiệp : Thông tư số 107/2017/TT-BTC ngày 10/10/2017 của Bộ Tài chính. Hướng dẫn chế độ kế toán hành chính sự nghiệp / Tường Vi (hệ thống) . - Tp. Hồ Chí Minh : Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh , 2017. - 447 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : VVD.013566-013570, VVG01288.0001-0005 |
| 21 |  | Hướng dẫn xây dựng dự toán ngân sách nhà nước năm 2018 và kế hoạch tài chính - ngân sách nhà nước ba năm 2018 - 2020 / Tường Vy (hệ thống) . - Tp. Hồ Chí Minh : Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh , 2017. - 399 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : VVD.013586-013590, VVG01276.0001-0005 |
| 22 |  | Những quy định mới về báo cáo tài chính nhà nước, chế độ kế toán ngân sách và quản lý thu chi tài chính áp dụng trong các cơ quan, đơn vị hành chính sự nghiệp : Nghị định số 25/2017/NĐ-CP, ngày 14-03-2017 của Chính phủ / Hệ thống: Tăng Bình, Ngọc Tuyền . - Tp. Hồ Chí Minh : Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh , 2017. - 447 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.013606-013610, VVG01218.0001-0005 |
| 23 |  | Luật kế toán và những quy định chi tiết hướng dẫn thực hiện áp dụng từ năm 2017 / Hệ thống: Tăng Bình, Ngọc Tuyền . - Tp. Hồ Chí Minh : Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh , 2017. - 431 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.013639-013643, VVG01275.0001-0005 |
| 24 |  | Hệ thống mục lục ngân sách nhà nước 2018 các quy định mới về quản lý tài chính, ngân sách trong các đơn vị hành chính sự nghiệp / Vũ Tươi (hệ thống) . - Tp. Hồ Chí Minh : Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh , 2017. - 399 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : VVD.013649-013653, VVG01268.0001-0005 |