| 1 |  | Từ điển luyện kim Anh - Việt : Khoảng 20000 thuật ngữ / Phan Tử Phùng (b.s.) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 391tr ; 20,5cm Thông tin xếp giá: : VNM.018954-018956 |
| 2 |  | Em tập đá cầu / Đỗ Chỉ, Nguyễn Hiển . - H. : Thể dục thể thao , 1984. - 65tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.009062, VNM.017869-017870 |
| 3 |  | Giáo trình hình học họa hình / Huỳnh Đức Hoàn (ch.b.), Trần Thanh Thái . - H. : Giáo dục Việt Nam, 2017. - 111 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.014273-014277, VVG01430.0001-0050 |
| 4 |  | Living with the genie : Essays on technonoly and the quest for human mastery / Alan Lightman,Daniel Sarewitz,Christina Desser . - Washington : Island Press , 2003. - VIII, 347 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : 300/A.000096 |
| 5 |  | Thermodynamics : An engineering approach / Yunus A. Cengel, Michael A. Boles . - 5 th ed. - Boston : McGraw Hill , 2006. - XXXVI, 988 tr ; 26 cm 1DVD Thông tin xếp giá: : 1D/600/A.000187-000188 |
| 6 |  | Kỹ thuật chẩn đoán lỗi và sửa chữa ô tô : Phiên bản thực chiến / Viên Quảng Quân ; Trần Giang Sơn biên dịch . - H. : Nxb. Hà Nội, 2020. - 219 tr. : hình vẽ, ảnh ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.015104, VVG01603.0001-0002 |
| 7 |  | Cơ sở kỹ thuật năng lượng tái tạo / Phạm Quang Văn . - H. : Xây dựng, 2017. - 197 tr. : minh hoạ ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.015097, VVG01596.0001-0002 |
| 8 |  | Kỹ thuật soạn thảo và quản lý văn bản / Trần Thị Thu Hương, Phạm Thanh Dũng, Mang Văn Thới . - Tái bản lần 2 có sửa đổi, bổ sung. - Tp. Hồ Chí Minh : Phương Đông, 2014. - 246 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.014662, VVG00978.0001-0004 |
| 9 |  | Standard handbook of plant engineering / Robert C. Rosaler . - 3rd ed. - 3rd ed : New York , 2002. - [1024 tr đánh số từng phần] ; 24 cm Thông tin xếp giá: : 600/A.000529 |
| 10 |  | Nhập môn về kỹ thuật / Phạm Ngọc Tuấn (ch.b.), Hồ Thị Thu Nga, Đỗ Thị Ngọc Khánh.. . - Tái bản lần thứ 2, có chỉnh lý, bổ sung. - Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh, 2021. - 401 tr. : minh hoạ, 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.015020, VVG01559.0001-0002 |
| 11 |  | Industrialized nature : Brute force technology and the transformation of the natural world / Paul R. Josephson . - Washington : Island Press , 2002. - 313 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 300/A.000141 |
| 12 |  | Robots, androids, and animatrons : 12 incredible projects you can build / John Lovine . - 2nd ed. - New York : McGraw Hill , 2002. - XX, 332 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 600/A.000453-000454 |
| 13 |  | Computing concepts : Introductory edition / Stephen Haag, Maeve Cummings, Alan I Rea, Jr . - 2nd ed. - Boston : McGraw Hill , 2004. - XXIV, 428 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : 000/A.000053-000057 |
| 14 |  | Management information systems for the information age / Stephen Haag, Maeve Cummings, Donald J. McCubbrey . - 5th ed. - Boston : McGraw Hill , 2005. - XXXIII, 554 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : 2D/600/A.000197-000198 |
| 15 |  | Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định trải nghiệm du lịch võ thuật của du khách tại huyện Tây Sơn, tỉnh Bình Định : Luận văn Thạc sĩ Kinh tế : Chuyên ngành Quản trị kinh doanh / Nguyễn Văn Hoàng ; Phạm Thị Bích Duyên (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 81 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: : LV19.00176 |
| 16 |  | Art fundamentals : Theory & practice / Otto G. Ocvirk, Robert E. Stinson, Philip R. Wigg.. . - 9th ed. - Boston : McGraw Hill , 2002. - X, 354 tr ; 28 cm퐠 Thông tin xếp giá: : 1D/700/A.000048-000049 |
| 17 |  | Fiber-optic communication systems / Govind P. Agrawal . - 5th ed. - Hoboken, NJ : Wiley, 2021. - xv, 528 p. : ill. ; 25 cm Thông tin xếp giá: : 600/A.001545 |
| 18 |  | The internal-combustion engine in theory and practice. Vol.2, Combustion, fuels, materials, design / Charles Fayette Taylor . - Cambridge, Mass. : M.I.T. Press, 1985. - x, 783 p. : ill. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : 600/A.001553 |
| 19 |  | The internal-combustion engine in theory and practice. Vol.1, Thermodynamics, fluid flow, performance / Charles Fayette Taylor . - 2nd ed. - Cambridge, Mass. : M.I.T. Press, 1985. - x, 574 p. : ill. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : 600/A.001552 |
| 20 |  | Automatic control systems / Farid Golnaraghi, Benjamin C. Kuo . - 10th ed. - United States : McGraw Hill, 2017. - xvii, 846 p. : ill. ; 26 cm Thông tin xếp giá: : 600/A.001554 |
| 21 |  | CMOS circuit design, layout, and simulation / R. Jacob Baker . - 4th ed. - Hoboken, NJ : Wiley, 2019. - xxxv, 1234 p. : ill. ; 28 cm Thông tin xếp giá: : 600/A.001543 |
| 22 |  | Phép chiếu trục đo / E.A. Glazunốp, N.F. Cheverukhin ; Hoàng Văn Thân (dịch) . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1979. - 380 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.006319-006320, VNM.000500-000504, VNM.020243-020245 |
| 23 |  | Dạng ma trận của các phương pháp cơ bản trong cơ học kết cấu : T.1 / Phạm Khắc Hùng, Lê Văn Mai . - H. : Đại học Trung học chuyên nghiệp , 1978. - 300tr ; 27 cm |
| 24 |  | Cơ học môi trường liên tục : T.2 / L.I. Xeđôp ; Người dịch : Trương Minh Chánh, Bùi Hữu Dân . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1978. - 537 tr ; 24 cm |