| 1 |  | Từ điển Việt Anh : Giải thưởng nhà nước về khoa học công nghệ cho công trình từ điển Việt Anh / Bùi Phụng . - H. : Thế giới , 2000. - 2299 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : N/TD.000267-000268 |
| 2 |  | Từ điển Việt Anh : Giải thưởng nhà nước về khoa học công nghệ cho công trình từ điển Việt Anh / Bùi Phụng . - H. : Thế giới , 2000. - 2299 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : N/TD.000267-000268 |
| 3 |  | Từ điển Anh-Việt : 250.000 từ / Phan Ngọc, Phan Thiều, Bùi Phụng . - H. : Thế giới , 1998. - 3014 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : N/TD.000201-000202 |
| 4 |  | Từ điển Việt-Anh : 120.000 từ / Bùi Phụng . - H. : Thế giới , 1995. - 1926 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : N/TD.000203-000204, N/TD.000415 |
| 5 |  | Từ điển Việt-Anh : 120.000 từ / Bùi Phụng . - H. : Thế giới , 1995. - 1926 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : N/TD.000203-000204, N/TD.000415 |
| 6 |  | Từ điển Việt - Anh : 55.000 words / Bùi Phụng . - Tái bản lần thứ 3. Có sửa chữa và bổ sung. - H. : Đại học và giáo dục chuyên nghiệp , 1992. - 1138 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : N/TD.000118-000119, VVM.002726-002727 |
| 7 |  | Từ điển Việt - Anh : 55.000 words / Bùi Phụng . - Tái bản lần thứ 3. Có sửa chữa và bổ sung. - H. : Đại học và giáo dục chuyên nghiệp , 1992. - 1138 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : N/TD.000118-000119, VVM.002726-002727 |
| 8 |  | Từ điển Anh - Việt : 130.000 từ / Phan Ngọc (ch.b.), Bùi Phụng, Phan Thiều . - H. : Giáo dục , 1995. - 2468 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : N/TD.000164-000168 |
| 9 |  | Từ điển Việt Anh : 95.000 words / Bùi Phụng . - H. : Giáo dục , 1995. - 1709 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : N/TD.000169-000173 |
| 10 |  | Từ điển Việt Anh : 95.000 words / Bùi Phụng . - H. : Giáo dục , 1995. - 1709 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : N/TD.000169-000173 |
| 11 |  | Từ điển Việt Anh / Bùi Phụng . - Xb. lần thứ 2. - H. : Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội , 1986. - 992tr ; 27cm Thông tin xếp giá: : Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 12 |  | Từ điển Việt Anh / Bùi Phụng . - Xb. lần thứ 2. - H. : Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội , 1986. - 992tr ; 27cm Thông tin xếp giá: : Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 13 |  | Phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất / Bùi Phụng . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2001. - 308tr ; 17cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.001647-001651, NNG00214.0001-0005, NNM.002103-002107 |
| 14 |  | Phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất / Bùi Phụng . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2001. - 308tr ; 17cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.001647-001651, NNG00214.0001-0005, NNM.002103-002107 |
| 15 |  | Động từ thành ngữ Anh - Việt / Bùi Phụng . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 325tr ; 18cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000910-000914, NNM.001662-001666 |
| 16 |  | Động từ thành ngữ Anh - Việt / Bùi Phụng . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 325tr ; 18cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000910-000914, NNM.001662-001666 |
| 17 |  | Từ điển Việt-Anh / Bùi Phụng . - H. : Giáo dục , 1995. - 1709 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: : Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 18 |  | Từ điển Việt-Anh / Bùi Phụng . - H. : Giáo dục , 1995. - 1709 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: : Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 19 |  | Ngữ pháp tiếng Anh / Nguyễn Thanh Phương, Bùi ý, Bùi Phụng . - H. : Nxb. Hà Nội , 1997. - 657 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: : Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |