Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  9  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Listen and hear : Trình độ sơ cấp-trung cấp / Lê Huy Lâm . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2001. - 155 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000953-000957, NNM.001803-001807, NNM.002025-002029
  • 2 Listen and hear : T.1 : Trình độ sơ cấp-trung cấp / Lê Huy Lâm . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2001. - 159 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000958-000964, NNM.001808-001815
  • 3 Listening to news reports : Bài tập luyện nghe tiếng Anh / Lê Huy Lâm, Trương Hoàng Duy . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1995. - 94 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000745-000746, NNM.001025-001026
  • 4 Vocabulary commonly used in travelling / Lê Huy Lâm . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 76 tr ; 14 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.001608-001609, NNM.001083-001085
  • 5 Vocabulary commonly used in newspaper / Lê Huy Lâm . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 74 tr ; 14 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.001610-001611, NNM.001086-001088
  • 6 Học nhanh đàm thoại tiếng Anh bằng tranh / Lê Huy Lâm, Phạm Văn Thuận . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2001. - 203 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.001531-001535, NNM.002083-002087
  • 7 2000 mẫu câu thông dụng trong đàm thoại tiếng Anh / Lê Huy Lâm, Trương Hoàng Duy . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2001. - 492 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.001461-001465, NNM.002093-002097
  • 8 Học từ vựng kinh tế và thương mại tiếng Anh / Lê Huy Lâm . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2002. - 100 tr ; 18 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.002026-002037, NNM.001765-001774
  • 9 Để nói tiếng Anh tự nhiên / Lê Huy Lâm, Phạm Văn Thuận (biên dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2002. - 245 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.001709-001713, NNM.002255-002259
  •     Trang: 1