| 1 |  | Listen and hear : Trình độ sơ cấp-trung cấp / Lê Huy Lâm . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2001. - 155 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000953-000957, NNM.001803-001807, NNM.002025-002029 |
| 2 |  | Listen and hear : T.1 : Trình độ sơ cấp-trung cấp / Lê Huy Lâm . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2001. - 159 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000958-000964, NNM.001808-001815 |
| 3 |  | Listening to news reports : Bài tập luyện nghe tiếng Anh / Lê Huy Lâm, Trương Hoàng Duy . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1995. - 94 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000745-000746, NNM.001025-001026 |
| 4 |  | Vocabulary commonly used in travelling / Lê Huy Lâm . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 76 tr ; 14 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.001608-001609, NNM.001083-001085 |
| 5 |  | Vocabulary commonly used in newspaper / Lê Huy Lâm . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 74 tr ; 14 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.001610-001611, NNM.001086-001088 |
| 6 |  | Học nhanh đàm thoại tiếng Anh bằng tranh / Lê Huy Lâm, Phạm Văn Thuận . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2001. - 203 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.001531-001535, NNM.002083-002087 |
| 7 |  | 2000 mẫu câu thông dụng trong đàm thoại tiếng Anh / Lê Huy Lâm, Trương Hoàng Duy . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2001. - 492 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.001461-001465, NNM.002093-002097 |
| 8 |  | Học từ vựng kinh tế và thương mại tiếng Anh / Lê Huy Lâm . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2002. - 100 tr ; 18 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.002026-002037, NNM.001765-001774 |
| 9 |  | Để nói tiếng Anh tự nhiên / Lê Huy Lâm, Phạm Văn Thuận (biên dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2002. - 245 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.001709-001713, NNM.002255-002259 |