| 1 |  | Vi sinh tổng hợp / Lương Đức Phẩm, Hồ Sướng . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 470tr ; 21cm Thông tin xếp giá: : VND.005983-005984, VNM.005458-005462, VNM.018989-018991 |
| 2 |  | Những điều kỳ diệu hợp qui luật / E. Romantxev ; Người dịch: Bùi Quốc Khánh . - H. : Khoa học và kỹ thuật , 1983. - 158tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.002097, VNM.011664-011667 |
| 3 |  | Đấu tranh sinh học và ứng dụng / Hoàng Đức Nhuận . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1979. - 144tr : ảnh ; 19cm. - ( Những vấn đề về sinh học hiện nay ) Thông tin xếp giá: : VND.006502-006503, VNM.021291-021293 |
| 4 |  | Terrestrial ecoregions of the Indo-Pacific : A conservation assessment / Eric Wikramanayake, Eric Dinerstein, Colby J. Loucks,.. . - Washington : Island Press , 2002. - XXIX, 643 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : 330/A.000104 |
| 5 |  | Phân phối chương trình phổ thông trung học và phổ thông trung học vừa học vừa làm (miền Nam) : Môn: Sinh vật, áp dụng từ năm học 1983 - 1984 . - H. : Giáo dục , 1983. - 14 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.008360-008364 |
| 6 |  | Nguồn lợi sinh vật biển Đông / Vũ Trung Tạng . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 163 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.006351-006352, VNM.001585-001588, VNM.018657-018663 |
| 7 |  | Những kỳ lạ trong thế giới sinh vật : Sách tham khảo được giải thưởng của nhà xuất bản giáo dục năm 1964 / Nguyễn Phúc Giác Hải, Hoàng Đức Nhuận . - In lại lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 1977. - 178 tr ; 21 cm. - ( Sách hai tốt ) Thông tin xếp giá: : VNM.001872, VNM.001874-001876 |
| 8 |  | Sinh thái học nông nghiệp : Giáo trình dùng cho sinh viên các trường CĐSP / Trần Đức Viên, Phạm Văn Phê . - H. : Giáo dục , 1998. - 264tr ; 27cm Thông tin xếp giá: : VVD.004746-004748, VVG00484.0001-0006 |
| 9 |  | Cơ sở sinh thái học : Giáo trình dùng cho sinh viên khoa sinh học, trường đại học khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội / Vũ Trung Tạng . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 2001. - 263tr : hình vẽ ; 27cm Thông tin xếp giá: : VVD.005063-005067, VVG00511.0001-0005, VVM.005065-005069 |
| 10 |  | Bài học thiên nhiên / Vũ Kim Dũng . - H. : Kim Đồng , 1978. - 122tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VNM.022201-022212 |
| 11 |  | Đời sống động vật ở dưới nước / Đặng Ngọc Thanh . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 81tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.004588-004590, VNM.005342-005346, VNM.021455-021459 |
| 12 |  | Sinh vật lớp mười một phổ thông : Hệ 12 năm . - In lần 3. - H. : Giáo dục , 1977. - 197tr ; 21cm Thông tin xếp giá: : VND.007199-007207, VNM.001936, VNM.001938-001939 |
| 13 |  | Vật lý trong thế giới sinh vật / I.M. Varikasơ, B.A. Kimbarơ, V.M. Varikasơ ; Đặng Chung (dịch) . - H. : Giáo dục , 1978. - 135tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.004657-004659, VNM.022148-022152 |
| 14 |  | McGraw-Hill dictionary of biology / Sybil P. Parker . - New York : McGraw Hill , 1986. - 384 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: : 570/A.000067 |
| 15 |  | Nói chuyện về sinh thái học / V. Dejkin ; Dịch : Bùi Quốc Khánh,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1985. - 237tr ; 21cm Thông tin xếp giá: : VND.010151-010152, VNM.023273-023275 |
| 16 |  | Khí hậu với đời sống : Những vấn đề cơ sở của sinh khí hậu học / Phạm Ngọc Toàn, Phan Tất Đắc, Phạm Huy Tiến . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1980. - 145tr ; 20cm Thông tin xếp giá: : VND.000227, VND.000284-000285, VNM.002070-002072 |
| 17 |  | Kết quả điều tra cơ bản động vật miền Bắc Việt Nam : (1955 - 1975) / B.s. : Đào Văn Tiến, Nguyễn Duy Tạo, Nguyễn Kim Long, Vũ Đình Tuân . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1981. - 477tr : hình vẽ ; 20cm Thông tin xếp giá: : VND.000559-000560, VNM.008934-008936 |
| 18 |  | Sinh vật lớp mười phổ thông : Hệ 12 năm . - In lần 3. - H. : Giáo dục , 1978. - 145tr ; 21cm Thông tin xếp giá: : VND.007208-007216 |
| 19 |  | Introductory plant biology / Kingsley R. Stern . - 8th. ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2000. - XV,589 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : 580/A.000006-000007 |
| 20 |  | Laboratory manual introductory plant biology / Kingsley R. Stern . - 10th. ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2006. - VII,248 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : 580/A.000004 |
| 21 |  | Chương trình đào tạo giai đoạn 2 khoa Sinh Kỹ thuật Nông nghiệp . - Quy Nhơn : Đại học sư phạm Quy Nhơn , 1995. - 106 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : TLD.000750-000751 |
| 22 |  | Sinh học tế bào / Lê Dụ . - Quy Nhơn : Trường Đại học sư phạm Quy Nhơn , 1992. - 103 tr ; 30 cm Thông tin xếp giá: : TLD.000475-000479, TLG00107.0001-0031 |
| 23 |  | Thực tập lý sinh : Dùng cho sinh viên năm thứ III hệ chính quy và sinh viên năm thứ IV hệ tại chức ngày sinh vật / Nguyễn Thị Kim Ngân . - H. : Trường Đại học tổng hợp Hà Nội , 1991. - 48 tr ; 30 cm Thông tin xếp giá: : TLD.000666 |
| 24 |  | Science : Classifying living things / Richard Moyer, Lucy Daniel, Jay Hacket,.. . - New York : McGraw-Hill , 2000. - VI,64,R48 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : N/570/A.000007 |