Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  864  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Critical issues in cross cultural management / Edited: Jessica L. Wildman, Richard L. Griffith, Brigitte K. Armon . - Switzerland : Springer, 2016. - xv, 190 p. : ill. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: 100/A.000227
  • 2 Văn tế Hán Nôm Bình Định : Nghiên cứu và tuyển chú : Chuyên luận / Võ Minh hải . - H. : Khoa học xã hội, 2021. - 359 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.015293-015294
  • 3 Văn hoá xã hội cư dân vùng biển tỉnh Ninh Thuận / Đình Huy . - H. : Thanh niên , 2011. - 191 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.034068
  • 4 Tiến lên trên con đường chủ nghĩa xã hội phát triển / Tôđo GípCốp . - H. : Sự thật , 1979. - 141tr : ảnh ; 19cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 5 Người lãnh đạo và tập thể : Lưu hành nội bộ : Tài liệu tham khảo nước ngoài . - H. : Sự thật , 1978. - 245 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.004693-004694
  • 6 Châu phi vì độc lập dân tộc và tiến bộ xã hội / Ngô Phương Bá, Vô Kim Cương, Lê Trung Dũng . - H. : Khoa học xã hội , 1986. - 223 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.010948
                                         VNM.024513-024514
  • 7 Những hiểu biết cơ bản về chủ nghĩa xã hội : Tài liệu tham khảo dùng trong các trường và lớp đào tạo công nhân kỹ thuật / Đào Hồng Nam . - H. : Kỹ thuật , 1977. - 173 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.004801-004802
                                         VNM.006769-006773
                                         VNM.019993-019995
  • 8 Vấn đề cán bộ trong công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội . - H. : [Knxb] , 1982. - 125 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.000162
  • 9 Tiến lên trên con đường chủ nghĩa xã hội phát triển / Tôđo GípCốp . - H. : Sự thật , 1979. - 141tr : ảnh ; 19cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 10 Vấn đề cán bộ trong thời kỳ xây dựng chủ nghĩa xã hội / V.I.Lênin, I.V. Stalin . - In lần 2. - H. : Sự thật , 1975. - 294tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.004238-004239
                                         VNM.006371-006377
                                         VNM.016320-016325
  • 11 (40=bốn mươi) năm nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam . - H. : Sự thật , 1985. - 166tr: bản đồ, ảnh ; 26cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.001062-001063
                                         VVM.002350
  • 12 Human communication : Principles and contexts / Stewart L. Tubbs, Sylvia Moss . - 9th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2003. - [587 tr. đánh số từng phần] ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 300/A.000073
  • 13 Nói chuyện về phong cách / Hằng Thu, Đỗ Kim Bình, Cao Hùng,.. . - H. : Phụ nữ , 1983. - 63tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.002121-002122
                                         VNM.011718-011720
  • 14 Số liệu thống kê 1930 - 1984 / Tổng cục thống kê . - H. : Thống kê , 1985. - 234tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.009844
                                         VNM.022887-022888
  • 15 Adolescence / John W. Santrock . - 10th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2005. - [671. đánh số từng phần] ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: 300/A.000031-000032
  • 16 Sociology / Richard T. Schaefer . - 9th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2005. - XLI,630 tr ; 630 cm
  • Thông tin xếp giá: 300/A.000149-000150
  • 17 Sociological theory / George Ritzer . - 5th ed. - NewYork : McGraw Hill , 2000. - XVIII,769 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: 300/A.000064-000065
  • 18 School and society : Historical and contemporary perspectives / Steven E. Tozer, Paul C. Violas, Guy Senese . - 4th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2002. - 545 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: 300/A.000051
  • 19 Classical sociological theory / George Ritzer . - 3rd ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2000. - XVIII,552 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 300/A.000070
  • 20 Human geography : Landscapes of human activities / Jerome D. Fellmann, Arthur Getis, Judith Getis . - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2001. - 566 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: 300/A.000052
  • 21 Theory and method / Mel Churton . - Houndmills : Macmillan , 2000. - XII,324 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: 300/A.000142
  • 22 Sociology : A brief introduction / Richard T. Schaefer . - 5th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2004. - XXXIII, 493 tr ; 28 cm퐠
  • Thông tin xếp giá: 1D/300/A.000092
                                         300/A.000091
  • 23 Human relations : Strategies for success / Lowell H. Lamberton, Leslie Minor - Evans . - 2nd ed. - New York : Glencoe , 2002. - XIV, 658 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 100/A.000123
  • 24 Handbook of empirical social work practice : Vol.2 : Social problems and practice issues / B.s. : John S. Wodaski, Bruce A. Thyer . - Hoboken : John Wiley & Sons , 1998. - XIII, 482 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: 360/A.000006
  • Trang: 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36
          Sắp xếp theo :       

    Chỉ dẫn

    Để xem chi tiết file tài liệu số, bạn đọc cần đăng nhập

    Chi tiết truy cập Hướng dẫn

     

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    27.832.811

    : 958.692