| 1 |  | Critical issues in cross cultural management / Edited: Jessica L. Wildman, Richard L. Griffith, Brigitte K. Armon . - Switzerland : Springer, 2016. - xv, 190 p. : ill. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 100/A.000227 |
| 2 |  | Văn tế Hán Nôm Bình Định : Nghiên cứu và tuyển chú : Chuyên luận / Võ Minh hải . - H. : Khoa học xã hội, 2021. - 359 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.015293-015294 |
| 3 |  | Văn hoá xã hội cư dân vùng biển tỉnh Ninh Thuận / Đình Huy . - H. : Thanh niên , 2011. - 191 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.034068 |
| 4 |  | Tiến lên trên con đường chủ nghĩa xã hội phát triển / Tôđo GípCốp . - H. : Sự thật , 1979. - 141tr : ảnh ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 5 |  | Người lãnh đạo và tập thể : Lưu hành nội bộ : Tài liệu tham khảo nước ngoài . - H. : Sự thật , 1978. - 245 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.004693-004694 |
| 6 |  | Châu phi vì độc lập dân tộc và tiến bộ xã hội / Ngô Phương Bá, Vô Kim Cương, Lê Trung Dũng . - H. : Khoa học xã hội , 1986. - 223 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.010948 VNM.024513-024514 |
| 7 |  | Những hiểu biết cơ bản về chủ nghĩa xã hội : Tài liệu tham khảo dùng trong các trường và lớp đào tạo công nhân kỹ thuật / Đào Hồng Nam . - H. : Kỹ thuật , 1977. - 173 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.004801-004802 VNM.006769-006773 VNM.019993-019995 |
| 8 |  | Vấn đề cán bộ trong công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội . - H. : [Knxb] , 1982. - 125 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: VVD.000162 |
| 9 |  | Tiến lên trên con đường chủ nghĩa xã hội phát triển / Tôđo GípCốp . - H. : Sự thật , 1979. - 141tr : ảnh ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 10 |  | Vấn đề cán bộ trong thời kỳ xây dựng chủ nghĩa xã hội / V.I.Lênin, I.V. Stalin . - In lần 2. - H. : Sự thật , 1975. - 294tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.004238-004239 VNM.006371-006377 VNM.016320-016325 |
| 11 |  | (40=bốn mươi) năm nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam . - H. : Sự thật , 1985. - 166tr: bản đồ, ảnh ; 26cm Thông tin xếp giá: VVD.001062-001063 VVM.002350 |
| 12 |  | Human communication : Principles and contexts / Stewart L. Tubbs, Sylvia Moss . - 9th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2003. - [587 tr. đánh số từng phần] ; 23 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000073 |
| 13 |  | Nói chuyện về phong cách / Hằng Thu, Đỗ Kim Bình, Cao Hùng,.. . - H. : Phụ nữ , 1983. - 63tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.002121-002122 VNM.011718-011720 |
| 14 |  | Số liệu thống kê 1930 - 1984 / Tổng cục thống kê . - H. : Thống kê , 1985. - 234tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009844 VNM.022887-022888 |
| 15 |  | Adolescence / John W. Santrock . - 10th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2005. - [671. đánh số từng phần] ; 28 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000031-000032 |
| 16 |  | Sociology / Richard T. Schaefer . - 9th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2005. - XLI,630 tr ; 630 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000149-000150 |
| 17 |  | Sociological theory / George Ritzer . - 5th ed. - NewYork : McGraw Hill , 2000. - XVIII,769 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000064-000065 |
| 18 |  | School and society : Historical and contemporary perspectives / Steven E. Tozer, Paul C. Violas, Guy Senese . - 4th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2002. - 545 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000051 |
| 19 |  | Classical sociological theory / George Ritzer . - 3rd ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2000. - XVIII,552 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000070 |
| 20 |  | Human geography : Landscapes of human activities / Jerome D. Fellmann, Arthur Getis, Judith Getis . - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2001. - 566 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000052 |
| 21 |  | Theory and method / Mel Churton . - Houndmills : Macmillan , 2000. - XII,324 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000142 |
| 22 |  | Sociology : A brief introduction / Richard T. Schaefer . - 5th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2004. - XXXIII, 493 tr ; 28 cm퐠 Thông tin xếp giá: 1D/300/A.000092 300/A.000091 |
| 23 |  | Human relations : Strategies for success / Lowell H. Lamberton, Leslie Minor - Evans . - 2nd ed. - New York : Glencoe , 2002. - XIV, 658 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 100/A.000123 |
| 24 |  | Handbook of empirical social work practice : Vol.2 : Social problems and practice issues / B.s. : John S. Wodaski, Bruce A. Thyer . - Hoboken : John Wiley & Sons , 1998. - XIII, 482 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 360/A.000006 |