1 |  | Sử dụng Windows 95 / Đặng Đức Phương ; Nguyễn Văn Nhân (h.đ.) . - Thuận hóa : Nxb. Thuận hoá , 1996. - 397 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.019382-019384 |
2 |  | Excel 5.0 for Windows : Hướng dẫn học vi tính / Hồ Thanh Ngân . - Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai , 1994. - 297 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.001787-001789 |
3 |  | Tự học Windows 3.1 và 3.11, Word 6.0, Excel 5.0 / B.s. : Đặng Đức Phương, Lê Thái Hoà ; Nguyễn Văn Nhân (h.đ.) . - Huế : Nxb. Thuận Hoá , 1996. - 429 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.019355-019356 |
4 |  | Sử dụng Microsoft project 4 for Windows : Lập và quản lí dự án : Phần nâng cao . - H. : Thống kê , 1996. - 638 tr ; 21 cm. - ( Tủ sách khoa học kỹ thuật ) Thông tin xếp giá: VND.019388-019390 |
5 |  | Word for windows 95 : Tra cứu nhanh word for windows 95 bằng hình ảnh / Joyce Nielsen ; First New (ban biên dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1996. - 229 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019340-019342 |
6 |  | Thực hành windows 95 / Hoàng Văn Đặng, Vũ Trọng Bình . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1995. - 358 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.019373-019375 |
7 |  | Windows 95 hiện tại và tương lai : T.1 : Ai bảo windows 95 là khó / Phạm Quang Hân, Trần Xuân Yên . - Tp. Hồ Chí Minh : Thống kê , 1996. - 510 tr ; 21 cm. - ( Tủ sách kiến thức hiện đại ) Thông tin xếp giá: VND.019379-019381 |
8 |  | Tra cứu nhanh windows 95 bằng hình ảnh / Michael Watson ; Nguyễn Văn Phước (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1996. - 199 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019343-019345 |
9 |  | Tra cứu nhanh Excel for Windows 95 bằng hình ảnh / Cathy Kenny ; First News (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1996. - 220 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019346-019348 |
10 |  | Kỹ thuật lập trình Access trên Windows / Phạm Văn ất . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1997. - 314 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019960-019964 VND.020710-020714 |
11 |  | Access 2.0 For Windows : Bằng hình ảnh: một cách học nhanh chóng và hiệu quả nhất / Hồ Thanh Ngân (b.s.), Khiếu Văn Chí . - Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai , 1995. - 245 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.001784-001786 |
12 |  | Hướng dẫn sử dụng word 6 for Windows : Tự học tin học / Bùi Văn Thanh, Nguyễn Tiến . - H. : Giáo dục , 1994. - 277 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.017290-017292 VND.019394-019396 VNM.028913-028918 |
13 |  | Wordperfect For Windows Quickstart : Hướng dẫn tự học vi tính / Trần Khanh . - Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai , 1994. - 163 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.019334-019336 |
14 |  | Hướng dẫn sử dụng nhanh Microsoft Windows Me : Đơn giản và dễ hiểu-lý thuyết ngắn gọn-hình ảnh minh hoạ / Lê Minh Trí . - H. : Thống kê , 2001. - 336tr : hình vẽ ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.030238-030240 VNM.038412-038413 |
15 |  | Khái niệm và hoạch định mạng Windows NT . - H. : Thống kê , 1999. - 881tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.030490-030491 |
16 |  | Thực hành lập trình Foxpro for Windows : Các chương trình mẫu / Hoàng Hồng . - H. : Giao thông Vận tải , 2001. - 535 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.028808-028810 VNG02586.0001-0013 |
17 |  | Giúp tự học tin học căn bản / Võ Văn Viện . - Tái bản có sửa chữa và bổ sung. - Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai , 2001. - 832 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.030788-030792 VNG02701.0001-0005 |
18 |  | Lập trình ứng dụng Windows : T.2 / Lê Minh Trí (b.s.) . - H. : Thanh niên , 2002. - 1078 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.027574-027575 VNM.034386 |
19 |  | Lập trình ứng dụng Windows : T.1 / Lê Minh Trí (biên dịch) . - H. : Thanh niên , 2002. - 794 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.027571-027572 VNM.034380 |
20 |  | Microsoft Windows XP / Kenneth C. Laudon, Kenneth Rosenblatt, David Langley . - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2002. - 100 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000138-000139 |
21 |  | Microsoft excel 2002 : Complete edition / Sarah E. Hutchinson, Glen J. Coulthard . - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2002. - 805 tr ; 27 cm. - ( Advantage series ) Thông tin xếp giá: 000/A.000046 |
22 |  | Simply Microsoft windows 95 / Sarah E. Hutchinson, Glen J. Coulthard . - Boston : McGraw Hill , 1996. - 172 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000063 |
23 |  | Microsoft word 97 for windows / Sarah E. Hutchinson, GlenJ. Coulthard . - Boston : McGraw Hill , 1997. - 212 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000245 |
24 |  | Microsoft excell 97 for window : Advantage series for computer education / Sarah E. Hutchinson, Glen J. Coulthard . - Boston : McGraw Hill , 1997. - 222 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000062 |