| 1 |  | CD-Rom và mạch âm thanh : Phần mềm mạch âm thanh, đĩa CD-Rom vi tính / Võ Hiếu Nghĩa . - Tp. Hồ Chí Minh : Thống kê , 1995. - 312 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.019331-019333 |
| 2 |  | Tự học máy vi tính / Nguyễn Xuân Quỳnh, Nguyễn Khiêm, Lê Văn Lợi, .. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1993. - 199 tr ; 19 cm. - ( Tủ sách hướng nghiệp ) Thông tin xếp giá: : VND.015758-015762 |
| 3 |  | Tra cứu nhanh windows 95 bằng hình ảnh / Michael Watson ; Nguyễn Văn Phước (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1996. - 199 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.019343-019345 |
| 4 |  | Giáo trình mạng : T.2 : Novell netware 4.1 / Phạm Hoàng Dũng, Nguyễn Đình Tê, Hoàng Đức Hải . - H. : Giáo dục , 1998. - 780 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.002098-002100, VVG00281.0001-0003 |
| 5 |  | Những vấn đề thiết yếu trong máy vi tính / Nguyễn Văn Tân (dịch) . - Đồng Tháp : Nxb. Đồng Tháp , 1996. - 208 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.019367-019369 |
| 6 |  | Lập trình C trên Windows : Phần căn bản / Đặng Văn Đức . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1998. - 312tr : hình vẽ, bảng ; 21cm Thông tin xếp giá: : VND.021355-021359, VNM.030791-030795 |
| 7 |  | Kỹ thuật lập trình và ứng dụng : Mô tả bằng Foxbase và Pascal / Hồ Kim Lân . - Tp. Hồ Chí Minh : [Knxb] , 1990. - 404tr ; 20cm Thông tin xếp giá: : VND.014468 |
| 8 |  | Quản lý hệ thống thông tin trong du lịch và khách sạn / Phạm Trường Hoàng (ch.b.) . - H. : Thống kê , 1998. - 152tr ; 21cm Thông tin xếp giá: : VND.021119-021123 |
| 9 |  | Cẩm nang tin học / Võ Hiếu Nghĩa . - Tái bản. - Tp. Hồ Chí Minh : Sở Giáo dục và đào tạo , 1991. - 236tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.014367 |
| 10 |  | Thuật toán và chương trình máy tính trong kinh tế / Trần Vũ Thiệu, Nguyễn Văn Thiều, Bùi Thế Tâm . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1987. - 189tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.011685, VNM.025701-025702 |
| 11 |  | Kỹ thuật số : T.2 : Vi xử lý và vi tính / Bùi Minh Tiêu . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1983. - 205tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.007657-007658, VNM.014609-014611 |
| 12 |  | Làm quen và sử dụng máy vi tính / Hoàng Hữu Thận . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1991. - 291tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.014400, VNM.027546-027547 |
| 13 |  | Tự sửa máy vi tính của bạn : Dùng cho mọi loại máy tính cho đến 486 / Susan Sasser, Mary Ralston, Robert Mclaughlin ; Bùi Xuân Toại (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1995. - 341tr : hình vẽ,ảnh ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.019808-019810, VNM.030662-030663 |
| 14 |  | Lập trình bằng hợp ngữ : Ngôn ngữ Assembly / Ngô Diên Tập . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1998. - 360tr : hình vẽ, bảng ; 24cm Thông tin xếp giá: : VVD.002332-002334, VVM.003119-003120 |
| 15 |  | Cơ sở điều khiển hệ thống tự động : T.3 : Kỹ thuật số - logic phần cứng và phần mềm vi tính : Dùng trong ngành chế tạo máy / Đặng Vũ Giao . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1986. - 163tr : hình vẽ ; 27cm Thông tin xếp giá: : VVD.001157-001158, VVM.002501-002503 |
| 16 |  | Thiết bị đầu cuối thông tin / Vũ Đức Thọ . - H. : Trường Đại học Bách khoa Hà Nội , 1991. - 101tr : hình vẽ ; 21cm Thông tin xếp giá: : VVD.001617 |
| 17 |  | Lập trình C trong kỹ thuật điện tử / W. Buchanan ; Người dịch : Ngô Diên Tập,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1999. - 414tr : hình vẽ ; 24cm Thông tin xếp giá: : VVD.002335-002337, VVM.003121-003122 |
| 18 |  | Ngôn ngữ lập trình C dành cho sinh viên : Lý thuyết / Tống Đình Quỳ . - H. : Thống kê , 2000. - 535tr : hình vẽ ; 27cm. - ( Tủ sách KHKT ĐHBK Hà Nội ) Thông tin xếp giá: : VVD.003372-003376, VVG00401.0001-0004 |
| 19 |  | Phân tích và thiết kế kết cấu bằng phần mềm SAP 2000 : T.2 : ứng dụng nâng cao / Bùi Đức Vinh . - H. : Thống kê , 2001. - 236tr : hình vẽ ; 24cm Thông tin xếp giá: : VVD.004020-004024, VVM.004010-004014 |
| 20 |  | Hợp ngữ và lập trình ứng dụng : T.1 : Lập trình cơ bản : Nhập môn Assembler / Tống Văn On, Hoàng Đức Hải . - H. : Giáo dục , 2001. - 452tr ; 21cm Thông tin xếp giá: : VND.024056-024058, VNG02450.0001-0012 |
| 21 |  | Ngôn ngữ lập trình C dành cho sinh viên : Bài tập / Tống Đình Quỳ . - H. : Thống kê , 2000. - 351tr : hình vẽ ; 27cm. - ( Tủ sách KHKT ĐHBK Hà Nội ) Thông tin xếp giá: : VVD.003526-003530, VVG00409.0001-0006, VVM.004111-004115 |
| 22 |  | 3D Studio Max 2.X . - H. : Nxb. Hà Nội , 2000. - 334tr : hình vẽ, ảnh ; 27cm. - ( Tủ sách Khoa học Kỹ thuật Đại học Bách khoa Hà Nội ) Thông tin xếp giá: : VVD.003410-003414 |
| 23 |  | Bên trong máy tính PC hiện đại : T.2 / Phạm Hoàng Dũng, Hoàng Đức Hải . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1998. - 322tr : hình vẽ ; 24cm Thông tin xếp giá: : VVD.003664-003668, VVM.004223-004227 |
| 24 |  | Thực hành thiết kế trang Web FrontPage 2000 Giáo trình ứng dụng tin học / Nguyễn Việt Dũng (ch.b), Nguyễn Trường Sinh, Hoàng Đức Hải . - H. : Giáo dục , 2000. - 245tr : hình vẽ ; 24cm Thông tin xếp giá: : VVD.003669-003673, VVM.004233-004237 |