| 1 |  | Bài tập vật liệu xây dựng / Phùng Văn Lự (ch.b.), Nguyễn Anh Đức, Phạm Hữu Hạnh, Trịnh Hồng Tùng . - Tái bản lần thứ 4. - H. : Giáo dục , 1999. - 203 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.023527-023531, VNG02419.0001-0023 |
| 2 |  | Giáo trình bê tông cốt thép : Phần các kết cấu cơ bản / B.s. : Nguyễn Xuân Bảo (ch.b.), Nguyễn Đình Cống, Lê Thiện Hồng . - H. : Nông nghiệp , 1979. - 348tr : hình vẽ ; 27cm Thông tin xếp giá: : VVD.000718, VVM.001840-001843 |
| 3 |  | Vật liệu xây dựng . - Có hiệu lực từ 3-12-1981. - H. : Xây dựng , 1982. - 54tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.001228-001229, VNM.010114-010116 |
| 4 |  | Kết cấu thép ống nhồi bê tông / A.I. Kikin, R.S. Sanzhavovski, V.A. Trull ; Dịch : Phạm Ngọc Khánh,.. . - H. : Xây dựng , 1999. - 154tr ; 21cm Thông tin xếp giá: : VND.027810-027814 |
| 5 |  | Vật liệu xây dựng : Viết theo chương trình đã được Hội đồng môn học ngành Xây dựng thông qua / Phùng Văn Lự (ch.b.), Phạm Duy Hữu, Phan Khắc Trí . - Tái bản lần thứ 6. - H. : Giáo dục , 2012. - tr ; cm Thông tin xếp giá: : VND.035087-035091, VNG02767.0001-0025 |
| 6 |  | Cấu tạo bê tông cốt thép . - Tái bản. - H. : Xây dựng , 2014. - 161 tr ; 30 cm Thông tin xếp giá: : VVD.011362-011371, VVG01140.0001-0010 |
| 7 |  | Giáo trình hướng dẫn thí nghiệm vật liệu xây dựng / Nguyễn Mai Chí Trung, Trần Bá Cảnh . - H. : Xây dựng , 2018. - 114 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.014293-014297, VVG01426.0001-0005 |
| 8 |  | Giáo trình vật liệu xây dựng / Phan Thế Vinh (ch.b.), Trần Hữu Bằng . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2019. - 270tr. : minh họa ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.014732, VVG01047.0001-0004 |
| 9 |  | Hoàn thiện phân tích hiệu quả kinh doanh tại Công ty Cổ phần vật liệu xây dựng Mỹ Quang : Luận văn Thạc sĩ Kế toán: Chuyên ngành Kế toán / Bùi Thị Thúy Kiều ; Trần Đình Khôi Nguyên (h.d.) . - Bình Định, 2018. - 91 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: : LV06.00301 |
| 10 |  | Nghiên cứu các nhân tố bên trong ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp vật liệu xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam : Luận văn Thạc sĩ Kế toán: Chuyên ngành Kế toán / Kiều Bích Phượng ; Văn Thị Thái Thu (h.d.) . - Bình Định, 2018. - 93 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: : LV06.00339 |
| 11 |  | Thí nghiệm vật liệu xây dựng / Nguyễn Duy Hiếu . - H. : Xây dựng, 2016. - 116 tr. : minh họa ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.015071, VVG01573.0001-0004 |
| 12 |  | Giáo trình vật liệu xây dựng / Phan Thế Vinh (ch.b.), Trần Hữu Bằng . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2023. - 269 tr. : minh hoạ ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.015079, VVG01047.0005-0008 |
| 13 |  | Quy trình thiết kế và thi công tấm vật liệu 3D / Ngô Quang Tường . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2012. - 172 tr. : minh hoạ ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.015081, VVG01582.0001-0002 |