| 1 |  | Thiết bị đầu cuối thông tin / Vũ Đức Thọ . - H. : Giáo dục , 1998. - 131 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.002232-002236, VVG00291.0001-0005 |
| 2 |  | Cơ sở lý thuyết truyền tin : T.1 / Đặng Văn Chuyết (ch.b.), Nguyễn Tuấn Anh . - H. : Giáo dục , 1998. - 295 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.002322-002326, VVG00307.0001-0010 |
| 3 |  | Sách tra cứu IC trong video, Camera Recorder, Ti vi màu . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1993. - 1053 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.016252-016256 |
| 4 |  | Vô tuyến điện tử / Nguyễn Thúc Huy . - H. : Giáo dục , 1985. - 237 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.001104-001108 |
| 5 |  | Cơ sở công nghệ vi điện tử và vi hệ thống / Nguyễn Nam Trung . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1999. - 156 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.002654-002658, VVM.003505-003509 |
| 6 |  | Từ điển kỹ thuật vô tuyến-Điện tử Anh Việt / Phạm Văn Bảy . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1976. - 369 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/TD.000035, N/TD.000680, NNM.001508-001511 |
| 7 |  | Sửa chữa, chuyển hệ máy thu hình màu / Nguyễn Kim Sách . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1986. - 96tr ; 27cm Thông tin xếp giá: : VVD.001175, VVM.002528-002529 |
| 8 |  | Ra đa lý thú / M. K. Radmakhơnin ; Đắc Lê (dịch) . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng , 1987. - 155tr ; 19cm. - ( Tủ sách khoa học phổ thông ) Thông tin xếp giá: : VND.012387, VNM.026626-026627 |
| 9 |  | Sách tra cứu tranzito tương đương / Nguyễn Y Gia, Đỗ Văn Cẩm . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1985. - 246tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.010404, VNM.023628-023629 |
| 10 |  | Sổ tay đèn điện tử thông dụng / Tô tấn . - H. : Công nhân kỹ thuật , 1985. - 495tr : sơ đồ ; 20cm Thông tin xếp giá: : VND.010566, VNM.023929-023930 |
| 11 |  | Máy thu hình bán dẫn / Nguyễn Hữu Thông . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1985. - 282tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.009453-009455, VNM.022031-022037 |
| 12 |  | Electron : T.3 : Vật lý đại chúng / A.I. Kitaigorodxki ; Dịch : Trần Hòa,.. . - In lần 2. - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1984. - 247tr : minh họa ; 19cm. - ( Vật lý đại cương ) Thông tin xếp giá: : VND.010219-010220 |
| 13 |  | Độ tin cậy của các thiết bị vô tuyến điện tử / Đỗ Văn Cẩm . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1985. - 320tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.010202, VNM.023439-023440 |
| 14 |  | Truyền hình màu cũng đơn giản thôi / E. Aisberg, J.P. Doury ; Trần Lưu Hân (dịch) ; Mai Thanh Thụ (h.đ.) . - In lần thứ hai. - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1987. - 159tr : hình vẽ ; 21cm Thông tin xếp giá: : VND.011304, VNM.013301-013303 |
| 15 |  | Thông tin di động số Cellular / Vũ Đức Thọ . - H. : Giáo dục , 1997. - 235tr : hình vẽ ; 27cm Thông tin xếp giá: : VVD.002222-002226, VVG00289.0001-0003 |
| 16 |  | Truyền hình màu ? ... cũng đơn giản thôi / E. Aisberg, J. P. Doury ; Trần Lưu Hân (dịch) ; Mai Thanh Thụ (h.đ.) . - In lần thứ hai. - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1983. - 183tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.003027-003028, VNM.025029-025030 |
| 17 |  | Tự sửa máy thu hình / Nguyễn Văn Sùng, Đậu Quang Lâm . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1981. - 178tr ; 27cm Thông tin xếp giá: : VVD.000126-000127, VVM.001111, VVM.001113 |
| 18 |  | Đèn điện tử và đèn bán dẫn : T.2 / Trần Đức Hân, Ngô Đức Dũng, Lê Phi Yến . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1978. - 158tr : hình vẽ ; 27cm Thông tin xếp giá: : VVD.000337-000340, VVM.000020-000029, VVM.001866-001870 |
| 19 |  | Cơ sở kỹ thuật khuếch đại : T.1: Dùng cho học sinh đại học ngành kỹ thuật vô tuyến điện / Nguyễn Đức Phong . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1978. - 231tr.: minh họa ; 26cm Thông tin xếp giá: : VVD.000430-000431, VVM.000083-000087 |
| 20 |  | Thiết bị truyền thanh / B.s: Nguyễn Văn Khang, Nguyễn An Ninh . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1978. - 371tr : hình vẽ ; 27cm Thông tin xếp giá: : VVD.000434-000437, VVM.000015-000017 |
| 21 |  | Tín hiệu-mạch và hệ thống vô tuyến điện : T.1: Dùng cho học sinh đại học ngành kỹ thuật vô tuyến điện / Phương Xuân Nhàn . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1978. - 251tr : hình vẽ ; 25cm Thông tin xếp giá: : VVD.000449-000450, VVM.000190-000191, VVM.002087 |
| 22 |  | Tín hiệu-mạch và hệ thống vô tuyến điện : T.2: Dùng cho sinh viên ngành kỹ thuật vô tuyến điện / Phương Xuân Nhàn . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1977. - 371tr : hình vẽ ; 27cm Thông tin xếp giá: : VVD.000451-000452, VVM.000168-000169, VVM.001971 |
| 23 |  | Kỹ thuật truyền thanh : T.1 . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1978. - 134tr.: hình vẽ ; 24cm Thông tin xếp giá: : VVD.000520-000521, VVM.000120-000121, VVM.001174 |
| 24 |  | Hỏi đáp về đo lường vô tuyến điện / Nguyễn An Ninh, Nguyễn Văn Quý . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1975. - 135tr : minh họa ; 19cm Thông tin xếp giá: : VVD.000522-000523 |