| 1 |  | Mặt trận thầm lặng / Khánh Vân . - H. : Phụ nữ , 1985. - 131tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009767 VNM.022629-022630 |
| 2 |  | Năm tôi mười ba tuổi / Nguyễn Kiên . - H. : Kim Đồng , 1977. - 144tr : minh họa ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 3 |  | Người thừa kế : Truyện / M. Giêxchiép ; Đỗ vũ (dịch) . - H. : Thanh niên , 1979. - 139tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.006263-006264 VNM.019847-019848 |
| 4 |  | Những điều Ghetvica không nói : Truyện vừa / Iarômira Colarova ; Vũ Đình Bình (dịch) . - H. : Tác phẩm mới , 1986. - 103tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.010854-010855 VNM.024393-024395 |
| 5 |  | Chú bộ đội ham học / Nguyễn Trần Thiết ; Minh họa: Trương Hạnh . - H. : Kim đồng , 1982. - 86tr : minh họa ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 6 |  | Tuổi trăng rằm / Phan Thị Thanh Nhàn ; Bìa và minh họa: Lê Lan . - In lại của nhà xuất bản Hà Nội, có sửa chữa. - H. : Kim Đồng , 1983. - 88tr.: tranh vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 7 |  | Từ một chuyến tàu : Truyện vừa / Trần Văn Tuấn . - H. : Thanh niên , 1984. - 167tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009254-009255 VNM.018078 VNM.018080 |
| 8 |  | Năm tôi mười ba tuổi / Nguyễn Kiên . - H. : Kim Đồng , 1977. - 144tr : minh họa ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 9 |  | Quanh chỗ anh nằm / Hoàng Bình Trọng . - H. : Kim Đồng , 1978. - 152tr : minh họa ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 10 |  | Đáng đời lũ chuột / Nguyễn Mộng . - H. : Kim Đồng , 1985. - 96tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 11 |  | Lều số 13 / Bennô Pơluđơca ; Hồ Lãng (dịch) . - In lần 2. - H. : Kim Đồng , 1978. - 148tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 12 |  | Những người săn bắt cướp / Nguyễn Như Phong . - In lần thứ 3 có bổ sung sửa chữa. - H. : Công an Nhân dân , 1987. - 152tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 13 |  | Bóng dáng sau lưng : Tập truyện Trung Quốc / Phạm Tú Châu (dịch và giới thiệu) . - Tp. Hồ Chí Minh : Văn nghệ , 1991. - 344tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 14 |  | Chiếc chìa khóa vàng hay truyện ly kỳ của Bunatinô / A. Tônxtôi ; Đỗ Đức Hiểu (dịch) . - Matxcơva : Tiến bộ , 1978. - 112tr : tranh ; 24cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 15 |  | Con đường phía trước / Hoàng Quốc Hải . - H. : Phụ nữ , 1977. - 101tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.004472-004473 VNM.004236-004240 VNM.016747-016749 |
| 16 |  | Hành vi cuối cùng của Lôrenxơ / T. Giápcốp ; Mai Quảng (dịch) . - H. : Công an nhân dân , 1985. - 194tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.010039-010040 VNM.023198-023200 |
| 17 |  | Bình minh êm ả : Tập truyện vừa / Vladimir Bôgômôlốp, Bôrix Vaxiliep, Vaxin Bưkốp ; Dịch : Hà Minh Thắng,.. . - H. : Văn học , 1980. - 328tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.000320-000321 VNM.002101-002102 |
| 18 |  | Bẫy vô hình / Thanh Đạm . - In lần thứ 2 có sửa chữa. - H. : Công an nhân dân , 1982. - 84tr : tranh vẽ ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.000981-000982 VNM.009808-009809 |
| 19 |  | Nhân vật : Tác phẩm chọn lọc : tiểu thuyết, truyện vừa, truyện ngắn, kịch / Tạ Duy Anh . - H. : Văn hoá Thông tin , 2002. - 358 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.026021-026025 VNM.034811-034815 |
| 20 |  | Bông hồng vàng : Truyện vừa / K. Pauxtốpxki ; Kim Ân (dịch) . - H. : Văn học , 1982. - 295tr ; 19cm. - ( Văn học hiện đại nước ngoài. Văn học Xô Viết ) Thông tin xếp giá: VND.002481-002483 VNM.012407-012413 |
| 21 |  | Gắng sống đến Bình Minh / Vaxin Bưcốp ; Dịch : Trọng Báu,.. . - H. : Quân đội nhân dân , 1983. - 199tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.002871-002873 VNM.012917-012923 |
| 22 |  | A. Puskin tuyển tập văn học / Alêchxanđrơ Puskin ; Hoàng Tôn (dịch) . - H. : Văn học , 2001. - 611tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.024229-024230 VNM.033131 VNM.038844 VNM.038846-038849 |
| 23 |  | Tình yêu làng quê : Truyện / Nguyễn Văn . - H. : Thanh niên , 1978. - 164tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.003131-003132 VNM.004834-004843 VNM.013542-013549 |
| 24 |  | Phấn men / Đào Quang Thép . - H. : Phụ nữ , 1979. - 115tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.003483-003484 VNM.018398-018400 |