| 1 |  | Philosophy : The power of ideas / Brooke Noel Moore ; Kenneth Bsuder . - 5th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2001. - 563 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 100/A.000013 |
| 2 |  | Social ethics : Morality and social policy / Thomas A. Mappes, Jane S. Zembaty . - 6th ed. - Boston BurrRigde : McGraw Hill , 2002. - 533 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 100/A.000015 |
| 3 |  | Today's moral issues : Classic and contemporary pesspectives / Daniel Bonevac . - 4th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2002. - XIV,605 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 100/A.000096 |
| 4 |  | Philosophy / Mel Thompson . - Chicago : McGraw Hill , 2003. - 214 tr ; 19 cm. - ( Teachyourself ) Thông tin xếp giá: 100/A.000076 |
| 5 |  | The elements of moral philosophy / James Rachels . - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2003. - 229 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: 100/A.000024 |
| 6 |  | Analyzing moral issues / Judith A. Boss . - 2nd ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2002. - 723 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 100/A.000029 |
| 7 |  | Doing philosophy : An introduction through thought experiments / Theodore Schick, Lewis Vaughn . - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 1999. - 471 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 100/A.000010 |
| 8 |  | Halflives : Reconciling work and wildness / Brooke Willians . - Washington : Island , 1999. - 191 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000039 |
| 9 |  | Philosophy : History and problems / Samuel Enock Stumpf, James Fieser . - 6th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2003. - XXV, 448 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 100/A.000075 |
| 10 |  | The right thing to do : Basic readings in moral philosophy / James Rachels . - 3rd ed. - Boston : McGraw Hill , 2003. - X, 305 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: 100/A.000039-000040 |
| 11 |  | Lakatos' philosophy of mathematics : Volume 3 : A historical approach / Teun Koetsier . - Amsterdam : North-Holland , 1991. - 312 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000234 |
| 12 |  | Những vấn đề triết học của hóa học : Sách bồi dưỡng giáo viên / N.A. Budrâykô ; Dịch : Đào Trọng Quang,.. . - H. : Giáo dục , 1979. - 312 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.005669-005670 |
| 13 |  | Góp phần phê phán triết học pháp quyền của Hêghen / C. Mác . - H. : Sự thật , 1977. - 379 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.004202-004203 VNM.007245-007246 |
| 14 |  | Các phương tiện trực quan trong giảng dạy triết học / Dương Ngọc Kỳ (h.đ.) ; Nguyễn Văn Chấp (dịch) . - H. : Sách giáo khoa Mác Lê nin , 1983. - 75 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: VVD.000847-000849 VVM.001455-001461 |
| 15 |  | Phương pháp nhận thức biện chứng / A.P. Sép-Tu-Lin . - H. : Sách giáo khoa Mác Lênin , 1987. - 228 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.012111 VNM.026268-026269 |
| 16 |  | Từ điển triết học giản yếu : Có đối chiếu từ Nga, Anh, Đức, Pháp / Hữu Ngọc (ch.b.), Dương Phụng Hiệp, Lê Hữu Tầng . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1987. - 569 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.011985 VNM.026023-026024 VNM.026688-026690 |
| 17 |  | Từ điển triết học . - H. : Tiến bộ , 1975. - 720 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.011665 VNM.025673 |
| 18 |  | Triết học với sự nghiệp đổi mới / Phạm Thành, Lê Hữu Tầng, Hồ Văn Thông . - H. : Sự thật , 1990. - 99 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.014364 VNM.027495 |
| 19 |  | Triết học khoa học tự nhiên cách mạng khoa học kỹ thuật . - Mátxcơva : Nxb. Mátxcơva , 1987. - 349 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.011668 VNM.025668-025669 |
| 20 |  | Triết học và cuộc đấu tranh ý thức hệ : Về một số trào lưu triết học tư sản hiện đại . - H. : Thông tin Lý luận , 1982. - 302 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.002030 VNM.011410-011413 |
| 21 |  | ảnh hưởng kinh dịch trong văn học và cuộc sống / Mộng Bình Sơn . - H. : Văn học , 1996. - 407 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.020127 VNM.029770 |
| 22 |  | Tìm hiểu chủ nghĩa duy vật biện chứng / Nguyễn Duy Thông, Lê Hữu Tầng, Nguyễn Văn Nghĩa . - H. : Khoa học xã hội , 1979. - 317 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.005874-005878 VNM.007691-007693 VNM.007695-007705 VNM.020744-020751 |
| 23 |  | Một số khía cạnh về phép biện chứng duy vật / Ngô Thành Dương . - H. : Sách giáo khoa Mác Lênin , 1986. - 202 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.011062-011063 VNM.024733-024735 |
| 24 |  | Vấn đề xác định, lựa chọn và thực hiện khả năng / Lê Hữu Tầng . - H. : Khoa học Xã hội , 1988. - 123 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.012224 VNM.026474-026475 |