1 |  | Bài tập lý thuyết hàm biến phức / L.I. Vônkôvưski, G.L. Lunxơ, I.G. Aramanôvich ; Nguyễn Thủy Thanh (dịch) . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1979. - 619 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: VVD.003076-003085 VVG00370.0001-0003 VVM.003800 VVM.003802-003804 VVM.003808-003809 |
2 |  | Toán học là gì? : T.3 : Phác thảo sơ cấp về tư tưởng và phương pháp / R. Courant, H. Robbins ; Hàn Liên Hải (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1985. - 215tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009906-009907 VNM.022993-022995 |
3 |  | Hãy tập vận dụng toán học : T.1 / Iu. V. Pukhnasen, Iu. P. Popov ; Hàn Liên Hải (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1987. - 171tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.011950 VNM.026000-026001 |
4 |  | Chuỗi fourier và ứng dụng / G.P. Tôlxtôv ; Bùi Hữu Dân (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1977. - 337tr ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.000263-000264 |
5 |  | Mở đầu lý thuyết ma trận / R. Bellman ; Dịch : Nguyễn Văn Huệ,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 507tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.005711-005712 VNM.000565-000569 VNM.018965-018967 |
6 |  | Phép tính vi phân và tích phân : Giải tích 1 và 2 : T.2 / Nguyễn Văn Khuê (ch.b.), Cấn Văn Tuất, Đậu Thế Cấp . - H. : Trường Đại học sư phạm Hà Nội I , 1994. - 273 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.017071-017075 |
7 |  | Phép tính vi phân và tích phân : T.2 / N.X. Pixcunốp, Dịch : Trần Tráng,.. . - In lần thứ 2, có bổ sung. - H. : Giáo dục , 1971. - 310 tr ; 22 cm. - ( Tủ sách Đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.008198-008200 |
8 |  | Giải tích toán học : T.3 / Vũ Tuấn, Phan Đức Thành, Ngô Xuân Sơn . - In lại lần thứ 3 có chỉnh lí. - H. : Giáo dục , 1981. - 328 tr ; 21 cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.000704-000706 |
9 |  | Đại số tuyến tính : T.2 . - H. : Nxb. Hà Nội , 1991. - 92 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.015718-015722 |
10 |  | Bài tập phép tính vi phân và tích phân : T.2 / Nguyễn Văn Khuê, Cấn Văn Tuất, Bùi Đắc Tắc . - H. : Trường Đại học sư phạm Hà Nội I , 1995. - 182 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.017972-017976 |
11 |  | Số học thuật toán : Cơ sở lí thuyết và tính toán thực hành / Hà Huy Khoái . - H : Đại học Quốc gia Hà nội , 2003. - 237 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.005336-005340 VVG00526.0001-0010 |
12 |  | Bài tập phương trình vi phân / Nguyễn Thế Hoàn, Trần Văn Nhung . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1979. - 333tr ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.000275-000277 |
13 |  | Lý thuyết xác suất và thống kê toán học / Phạm Văn Kiều . - Xuất bản lần thứ 3, có cập nhật BLDS 2015. - H. : Trường Đại học sư phạm Hà Nội I , 1993. - 260 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.017051-017054 VNG01458.0001-0021 |
14 |  | Number theory in function fields / Michael Rosen . - NewYork : Springer , 2002. - VII,358 tr ; 24 cm. - ( Graduate texts in mathematics ) Thông tin xếp giá: 510/A.000285 |
15 |  | A course in functional analysis / John B. Conway . - 2nd ed. - NewYork : Springer , 1990. - XVI,399 tr ; 24 cm. - ( Graduate texts in mathematics ) Thông tin xếp giá: 510/A.000284 |
16 |  | Topics in the theory of numbers / Paul Erdós, János Surányi ; Barry Guiduli (dịch) . - NewYork : Springer , 2003. - XVII,287 tr ; 24 cm. - ( Undergraduate texts in mathematics ) Thông tin xếp giá: 510/A.000274 |
17 |  | Group and Symmetry / M.A. Armstrong . - NewYork : Springer , 1988. - VIII,186 tr ; 24 cm. - ( Undergraduate texts in mathematics ) Thông tin xếp giá: 510/A.000275 |
18 |  | Introduction to lie algebras and representation theory / James E. Humphreys . - NewYork : Springer , 1972. - XI,171 tr ; 24 cm. - ( Graduate texts in mathematics ) Thông tin xếp giá: 510/A.000273 |
19 |  | The Analysis of linear partial differential operators II : Differential operators with constant coefficients / Lars Hormander . - Berlin : Springer Verlag , 2005. - VIII,390 tr ; 24 cm. - ( Classic in mathematics ) Thông tin xếp giá: 510/A.000300 |
20 |  | Combinatorial theory / Martin Aigner . - Berlin : Springer , 1997. - VIII,483 tr ; 24 cm. - ( Classics in mathematics ) Thông tin xếp giá: 510/A.000293 |
21 |  | Combinatorial group theory / Roger C. Lyndon, Paul E. Schupp . - Berlin : Springer Verlag , 2001. - XIV,338 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000298 |
22 |  | Algebraic topology / William Fulton . - NewYork : Springer , 1995. - XVII,430 tr ; 24 cm. - ( Graduate texts in mathematics ) Thông tin xếp giá: 510/A.000286 |
23 |  | Homology / Saunders Mac Lane . - Berlin : Springer Verlag , 1995. - X,422 tr ; 24 cm. - ( Classic in mathematics ) Thông tin xếp giá: 510/A.000301 |
24 |  | Algebrai surfaces / Oscar Zariski . - 2nd ed. - Berlin : Spring Verlag , 1995. - VIII,270 tr ; 24 cm. - ( Classics in mathematics ) Thông tin xếp giá: 510/A.000299 |