Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  52  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Bài tập lý thuyết hàm biến phức / L.I. Vônkôvưski, G.L. Lunxơ, I.G. Aramanôvich ; Nguyễn Thủy Thanh (dịch) . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1979. - 619 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.003076-003085
                                         VVG00370.0001-0003
                                         VVM.003800
                                         VVM.003802-003804
                                         VVM.003808-003809
  • 2 Toán học là gì? : T.3 : Phác thảo sơ cấp về tư tưởng và phương pháp / R. Courant, H. Robbins ; Hàn Liên Hải (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1985. - 215tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.009906-009907
                                         VNM.022993-022995
  • 3 Hãy tập vận dụng toán học : T.1 / Iu. V. Pukhnasen, Iu. P. Popov ; Hàn Liên Hải (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1987. - 171tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.011950
                                         VNM.026000-026001
  • 4 Chuỗi fourier và ứng dụng / G.P. Tôlxtôv ; Bùi Hữu Dân (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1977. - 337tr ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.000263-000264
  • 5 Mở đầu lý thuyết ma trận / R. Bellman ; Dịch : Nguyễn Văn Huệ,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 507tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.005711-005712
                                         VNM.000565-000569
                                         VNM.018965-018967
  • 6 Phép tính vi phân và tích phân : Giải tích 1 và 2 : T.2 / Nguyễn Văn Khuê (ch.b.), Cấn Văn Tuất, Đậu Thế Cấp . - H. : Trường Đại học sư phạm Hà Nội I , 1994. - 273 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.017071-017075
  • 7 Phép tính vi phân và tích phân : T.2 / N.X. Pixcunốp, Dịch : Trần Tráng,.. . - In lần thứ 2, có bổ sung. - H. : Giáo dục , 1971. - 310 tr ; 22 cm. - ( Tủ sách Đại học sư phạm )
  • Thông tin xếp giá: VND.008198-008200
  • 8 Giải tích toán học : T.3 / Vũ Tuấn, Phan Đức Thành, Ngô Xuân Sơn . - In lại lần thứ 3 có chỉnh lí. - H. : Giáo dục , 1981. - 328 tr ; 21 cm. - ( Sách đại học sư phạm )
  • Thông tin xếp giá: VND.000704-000706
  • 9 Đại số tuyến tính : T.2 . - H. : Nxb. Hà Nội , 1991. - 92 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.015718-015722
  • 10 Bài tập phép tính vi phân và tích phân : T.2 / Nguyễn Văn Khuê, Cấn Văn Tuất, Bùi Đắc Tắc . - H. : Trường Đại học sư phạm Hà Nội I , 1995. - 182 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.017972-017976
  • 11 Số học thuật toán : Cơ sở lí thuyết và tính toán thực hành / Hà Huy Khoái . - H : Đại học Quốc gia Hà nội , 2003. - 237 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.005336-005340
                                         VVG00526.0001-0010
  • 12 Bài tập phương trình vi phân / Nguyễn Thế Hoàn, Trần Văn Nhung . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1979. - 333tr ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.000275-000277
  • 13 Lý thuyết xác suất và thống kê toán học / Phạm Văn Kiều . - Xuất bản lần thứ 3, có cập nhật BLDS 2015. - H. : Trường Đại học sư phạm Hà Nội I , 1993. - 260 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.017051-017054
                                         VNG01458.0001-0021
  • 14 Number theory in function fields / Michael Rosen . - NewYork : Springer , 2002. - VII,358 tr ; 24 cm. - ( Graduate texts in mathematics )
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000285
  • 15 A course in functional analysis / John B. Conway . - 2nd ed. - NewYork : Springer , 1990. - XVI,399 tr ; 24 cm. - ( Graduate texts in mathematics )
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000284
  • 16 Topics in the theory of numbers / Paul Erdós, János Surányi ; Barry Guiduli (dịch) . - NewYork : Springer , 2003. - XVII,287 tr ; 24 cm. - ( Undergraduate texts in mathematics )
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000274
  • 17 Group and Symmetry / M.A. Armstrong . - NewYork : Springer , 1988. - VIII,186 tr ; 24 cm. - ( Undergraduate texts in mathematics )
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000275
  • 18 Introduction to lie algebras and representation theory / James E. Humphreys . - NewYork : Springer , 1972. - XI,171 tr ; 24 cm. - ( Graduate texts in mathematics )
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000273
  • 19 The Analysis of linear partial differential operators II : Differential operators with constant coefficients / Lars Hormander . - Berlin : Springer Verlag , 2005. - VIII,390 tr ; 24 cm. - ( Classic in mathematics )
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000300
  • 20 Combinatorial theory / Martin Aigner . - Berlin : Springer , 1997. - VIII,483 tr ; 24 cm. - ( Classics in mathematics )
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000293
  • 21 Combinatorial group theory / Roger C. Lyndon, Paul E. Schupp . - Berlin : Springer Verlag , 2001. - XIV,338 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000298
  • 22 Algebraic topology / William Fulton . - NewYork : Springer , 1995. - XVII,430 tr ; 24 cm. - ( Graduate texts in mathematics )
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000286
  • 23 Homology / Saunders Mac Lane . - Berlin : Springer Verlag , 1995. - X,422 tr ; 24 cm. - ( Classic in mathematics )
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000301
  • 24 Algebrai surfaces / Oscar Zariski . - 2nd ed. - Berlin : Spring Verlag , 1995. - VIII,270 tr ; 24 cm. - ( Classics in mathematics )
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000299
  • Trang: 1 2 3
          Sắp xếp theo :       

    Chỉ dẫn

    Để xem chi tiết file tài liệu số, bạn đọc cần đăng nhập

    Chi tiết truy cập Hướng dẫn

     

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    21.688.893

    : 936.561