1 |  | Thi công cọc khoan nhồi / Nguyễn Bá Kế (ch.b) . - H. : Xây dựng , 1999. - 257tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.027776-027780 |
2 |  | Ván khuôn và giàn giáo / Phan Hùng, Trần Như Đính . - Xuất bản lần thứ 2. - H. : Xây dựng , 2000. - 222tr : minh họa ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.004564-004568 |
3 |  | Giáo trình kỹ thuật thi công / Bộ xây dựng . - H. : Xây dựng , 2000. - 250 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.003354-003358 VVG00407.0001-0019 |
4 |  | Đập đá đổ và đất đá hỗn hợp / X.N. Môixeép ; Dịch : Nguyễn Tài Chinh,.. . - H. : Nông nghiệp , 1978. - 573tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.005792 VNM.001504-001506 VNM.016903-016904 |
5 |  | Tính toán ống ngầm / G.K. Klein ; Dịch : Vũ Thành Hải,.. . - H. : Nông Nghiệp , 1978. - 320tr : hình vẽ ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.004655-004656 VNM.016233-016237 VNM.018789-018791 |
6 |  | Sổ tay kiểm tra bằng thí nghiệm trong xây dựng / L.N. Popov (ch.b.) ; Nguyễn Thúc Tuyên (dịch) ; Nguyễn Hồng Lam (h.đ.) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1977. - 468tr : hình vẽ ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.000397-000398 VVM.000143-000145 VVM.000202 VVM.000301-000303 VVM.002029-002031 |
7 |  | Định mức phụ phí thi công và định mức dự toán xây dựng cơ bản / Uy ban xây dựng cơ bản nhà nước . - In lần thứ 2. - H. : Xây dựng , 1984. - 253tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VVD.000963 VVM.001553-001554 |
8 |  | Sửa chữa thiết bị thi công cơ giới / Nguyễn Anh Đức . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1985. - 243tr : hình vẽ ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.001074 VVM.002381-002382 |
9 |  | Hỏi đáp thiết kế và thi công kết cấu nhà cao tầng : T.1 / Triệu Tây An, Lý Quốc Thắng, Lý Quốc Cường, Đái Chấn Quốc ; Nguyễn Đăng Sơn (biên dịch) . - H. : Xây dựng , 1996. - 369tr : hình vẽ ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.029424-029428 |
10 |  | Kỹ thuật thi công / Nguyễn Đình Hiện . - H. : Xây dựng , 2002. - 216 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.004498-004500 VVM.004702-004703 |
11 |  | Đưa nhanh công trình vào sản xuất trên cơ sở làm tốt, làm gọn, làm rẻ / Chu Đỗ . - H. : Xây dựng , 1977. - 62tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
12 |  | Thi công nhà cao tầng / Nguyễn Xuân Trọng (b.s.) . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2014. - 787tr. ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.014685 VVG01001.0001-0004 |
13 |  | Giáo trình tổ chức thi công xây dựng / Lê Anh Dũng (ch.b.), Nguyễn Hoài Nam, Cù Huy Tình.. . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2019. - 211tr. : hình vẽ, bảng ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.014724 VVG01039.0001-0004 |
14 |  | Tính toán ống ngầm / G.K. Klein ; Dịch : Vũ Thành Hải,.. . - H. : Nông Nghiệp , 1978. - 320tr : hình vẽ ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.006308-006309 VNM.000802-000809 |
15 |  | Hỏi đáp thiết kế và thi công kết cấu nhà cao tầng : T.2 / Triệu Tây An, Lý Quốc Thắng, Lý Quốc Cường, Đái Chấn Quốc ; Nguyễn Đăng Sơn (biên dịch) . - H. : Xây dựng , 1996. - 273tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.031475-031476 VNM.039581-039583 |
16 |  | Sổ tay công thức giản đơn dùng trong tính toán, kiểm tra thiết kế và thi công cầu : T.1 / Đỗ Hựu . - H. : Giao thông vận tải , 1984. - 175tr : minh họa ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.008410-008412 VNM.015582-015588 |
17 |  | Đưa nhanh công trình vào sản xuất trên cơ sở làm tốt, làm gọn, làm rẻ / Chu Đỗ . - H. : Xây dựng , 1977. - 62tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
18 |  | Điện dùng trong xây dựng / Nguyễn Thế Hậu (dịch) . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1977. - 264tr : bảng, hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.003985 VNM.021284-021285 |
19 |  | Tiêu chuẩn thi công và nghiệm thu các công tác về nền móng . - Có hiệu lực từ ngày 01/01/1980. - H. : Xây dựng , 1980. - 95tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
20 |  | Quy phạm thi công và nghiệm thu thiết bị vệ sinh các công trình xây dựng và công nghiệp : Tiêu chuẩn xây dựng . - Có hiệu lực từ 1-1-1978. - H. : Xây dựng , 1978. - 48tr ; 24cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
21 |  | Thiết kế và thi công hồ chứa nước loại vừa và loại nhỏ / Dịch : Lê Xuân Minh, Khổng Văn Thiệu . - H. : Nông nghiệp , 1977. - 449tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.003336-003337 VNM.008115-008120 VNM.020537-020541 |
22 |  | Thi công bê tông cốt thép / Lê Văn Kiểm . - H. : Xây dựng , 2011. - 153 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.011202-011211 VVG01202.0001-0010 |
23 |  | Thiết kế tổ chức thi công / Lê Văn Kiểm . - H. : Xây dựng , 2011. - 200 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.011212-011221 VVG01204.0001-0010 |
24 |  | Kỹ thuật thi công / Nguyễn Đình Hiện . - H. : Xây dựng , 2011. - 215 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.011232-011241 VVG01179.0001-0010 |