| 1 |  | Tính toán ống ngầm / G.K. Klein ; Dịch : Vũ Thành Hải,.. . - H. : Nông Nghiệp , 1978. - 320tr : hình vẽ ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.006308-006309 VNM.000802-000809 |
| 2 |  | Quy trình thiết kế và thi công tấm vật liệu 3D / Ngô Quang Tường . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2012. - 172 tr. : minh hoạ ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.015081 VVG01582.0001-0002 |
| 3 |  | Tập bản vẽ thi công xây dựng / Lê Văn Kiểm . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2012. - 179 tr. : hình vẽ ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.015072 VVG01574.0001-0002 |
| 4 |  | Thi công nhà cao tầng / Nguyễn Xuân Trọng (b.s.) . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2021. - 787 tr. : hình vẽ, bảng ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.015086 VVG01001.0005-0008 |
| 5 |  | Tổ chức thi công xây dựng / Lê Hồng Thái . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2016. - 211 tr. : hình vẽ, bảng ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.015083 VVG01584.0001-0004 |
| 6 |  | Điện dùng trong xây dựng / Nguyễn Thế Hậu (dịch) . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1977. - 264tr : bảng, hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.003985 VNM.021284-021285 |
| 7 |  | Tiêu chuẩn thi công và nghiệm thu các công tác về nền móng . - Có hiệu lực từ ngày 01/01/1980. - H. : Xây dựng , 1980. - 95tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 8 |  | Hỏi đáp thiết kế và thi công kết cấu nhà cao tầng : T.1 / Triệu Tây An, Lý Quốc Thắng, Lý Quốc Cường, Đái Chấn Quốc ; Nguyễn Đăng Sơn (biên dịch) . - H. : Xây dựng , 1996. - 369tr : hình vẽ ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.029424-029428 |
| 9 |  | Giám sát thi công, vận hành, duy tu, bảo dưỡng công trình thuộc chương trình nông thôn mới / Tạ Văn Phấn (ch.b.) . - H. : Xây dựng, 2022. - 400 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.037886-037887 |
| 10 |  | Giáo trình tổ chức thi công xây dựng / Lê Anh Dũng (ch.b.), Nguyễn Hoài Nam, Cù Huy Tình.. . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2019. - 211tr. : hình vẽ, bảng ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.014724 VVG01039.0001-0004 |
| 11 |  | Thi công cọc khoan nhồi / Nguyễn Bá Kế (ch.b) . - H. : Xây dựng , 1999. - 257tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.027776-027780 |
| 12 |  | Ván khuôn và giàn giáo / Phan Hùng, Trần Như Đính . - Xuất bản lần thứ 2. - H. : Xây dựng , 2000. - 222tr : minh họa ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.004564-004568 |
| 13 |  | Sổ tay kiểm tra bằng thí nghiệm trong xây dựng / L.N. Popov (ch.b.) ; Nguyễn Thúc Tuyên (dịch) ; Nguyễn Hồng Lam (h.đ.) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1977. - 468tr : hình vẽ ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.000397-000398 VVM.000143-000145 VVM.000202 VVM.000301-000303 VVM.002029-002031 |
| 14 |  | Thiết kế và thi công hồ chứa nước loại vừa và loại nhỏ / Dịch : Lê Xuân Minh, Khổng Văn Thiệu . - H. : Nông nghiệp , 1977. - 449tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.003336-003337 VNM.008115-008120 VNM.020537-020541 |
| 15 |  | Tính toán ống ngầm / G.K. Klein ; Dịch : Vũ Thành Hải,.. . - H. : Nông Nghiệp , 1978. - 320tr : hình vẽ ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.004655-004656 VNM.016233-016237 VNM.018789-018791 |
| 16 |  | Kỹ thuật thi công / Nguyễn Đình Hiện . - H. : Xây dựng , 2002. - 216 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.004498-004500 VVM.004702-004703 |
| 17 |  | Thi công bê tông cốt thép / Lê Văn Kiểm . - H. : Xây dựng , 2011. - 153 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.011202-011211 VVG01202.0001-0010 |
| 18 |  | Thiết kế tổ chức thi công / Lê Văn Kiểm . - H. : Xây dựng , 2011. - 200 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.011212-011221 VVG01204.0001-0010 |
| 19 |  | Kỹ thuật thi công / Nguyễn Đình Hiện . - H. : Xây dựng , 2011. - 215 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.011232-011241 VVG01179.0001-0010 |
| 20 |  | Thi công đất và nền móng / Lê Văn Kiểm . - H. : Xây dựng , 2015. - 392 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.011242-011251 VVG01134.0001-0010 |
| 21 |  | Tổ chức thi công / Nguyễn Đình Hiện . - Tái bản. - H. : Xây dựng , 2011. - 92 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.011282-011291 VVG01137.0001-0010 |
| 22 |  | Giáo trình tổ chức thi công xây dựng . - Tái bản. - H. : Xây dựng , 2012. - 282 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.011302-011311 VVG01131.0001-0010 |
| 23 |  | Chỉ dẫn thiết kế và thi công cọc baret tường trong đất và neo trong đất / Nguyễn Văn Quảng . - H. : Xây dựng , 2014. - 94 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.011372-011381 VVG01141.0001-0010 |
| 24 |  | Thi công lắp ghép dân dụng và công nghiệp / Lê Văn Kiểm . - Tái bản lần thứ 3, có sửa chữa bổ sung. - Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia , 2014. - tr ; cm Thông tin xếp giá: VVD.011412-011421 VVG01164.0001-0010 |