| 1 |  | Tội phạm học hiện đại và phòng ngừa tội phạm / Nguyễn Xuân Yêm . - H. : Công an , 2001. - 729 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.002989-002990 |
| 2 |  | Mại dâm, ma tuý, cờ bạc, tội phạm thời hiện đại / Nguyễn Xuân Yêm, Phan Đình Khánh, Nguyễn Thị Kim Liên . - H. : Công an Nhân dân , 2003. - 1055 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.005377-005378 |
| 3 |  | Các nghiên cứu chuyên khảo về phần chung Luật Hình sự : T.1 / Lê Cảm . - H. : Công an Nhân dân , 2000. - 152tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.024648-024650, VNM.033436-033437 |
| 4 |  | Bình luận khoa học Bộ Luật hình sự 1999 : Phần các tội phạm / Phùng Thế Vắc, Trần Văn Luyện, Phạm Thanh Bình,.. . - H. : Công an Nhân dân , 2001. - 851tr ; 21cm Thông tin xếp giá: : VND.030328-030330, VNM.038466-038467 |
| 5 |  | Tìm hiểu các tội phạm về ma tuý / Nguyễn Ngọc Điệp . - H. : Công an Nhân dân , 2002. - 218 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: : VND.026226-026235, VNM.034910-034919 |
| 6 |  | Xã hội học tội phạm / Thanh Lê . - H. : Công an Nhân dân , 2002. - 177 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.027309-027313, VNM.036021-036025 |
| 7 |  | Introduction to criminal justice / Robert M. Bohm, Keith N. Haley . - 2nd ed. - New York : Glencoe , 1999. - XXV, 517 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : 1D/360/A.000104 |
| 8 |  | Introduction to criminal justice / Robert M. Bohm, Keith N. Haley . - 3rd ed. - New York : McGraw-Hill , 2002. - XXIV, 584 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : 360/A.000103 |
| 9 |  | Criminal justice / James A.Inciardi . - 2004-2005 update, 7th ed. - Boston : McGraw Hill , 2005. - [727tr. đánh số từng phần] ; 28 cm Thông tin xếp giá: : 360/A.000013 |
| 10 |  | Criminology / Freda Adler, Gerhard O.W. Mueller, William S. Laufer . - 5th ed. - Boston : McGraw Hill , 2004. - [524 tr. đánh số từng phần] ; 26 cm Thông tin xếp giá: : 360/A.000012 |
| 11 |  | Introduction to criminal justice / Robert M. Bohm, Keith N. Haley . - Boston : McGraw Hill , 2005. - [618 tr. đánh số từng phần] ; 28 cm Thông tin xếp giá: : 360/A.000014 |
| 12 |  | Juvenile delinquency and justice 06/07 / David R. Struckhoff(ch.b.) . - 2nd ed. - [S.l.] : McGraw Hill , 2006. - XVI,207 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : 360/A.000004 |
| 13 |  | Criminology / Mark L. Fisch . - 3rd ed. - Guilford : Dushkin , 1999. - X,229 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: : 360/A.000102 |
| 14 |  | Should the criminal justice system enforce crime victims' rights? . - San Diego : Greenhaven Press , 1993. - 33 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 360/A.000108 |
| 15 |  | The reality of violence / Gerri Moore . - NewYork : McGraw Hill , 1996. - 53 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : 300/A.000158-000162 |
| 16 |  | Financial crime investigation and control / K.H Spencer Pickett ; Jennifer Pickett . - NewYork : John Wiley * Sons , 2002. - IX,274 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 360/A.000098 |
| 17 |  | Street law : A course in practical law / Lee P. Arbetman, Edward T. McMahon, Edward L. O'Brien . - 5th ed. - NewYork : West Publishing Company , 1994. - XIX,647 tr ; 26 cm. - ( A publication of the National institute for citizen education in the law ) Thông tin xếp giá: : 340/A.000003-000004 |
| 18 |  | Criminal justice : An introduction / Freda Adler, Gerhard O. W. Mueller, William S. Laufer . - 4th ed. - Boston : McGraw Hill , 2006. - [455 tr. đánh số từng phần] ; 28 cm Thông tin xếp giá: : 360/A.000115 |
| 19 |  | Criminal investigation / Charles R. Swanson, Neil C. Chamelin, Leonard Terito, Robert W. Taylor . - 9th ed. - Boston : McGraw Hill , 2006. - xxxvi,812 tr ; 28 cm + 1CD Thông tin xếp giá: : 1D/360/A.000116 |
| 20 |  | Introduction to criminal justice / Robert M. Bohm, Keith N. Hayley . - 4th ed. - Boston : McGraw Hill , 2007. - [622 tr. đánh số từng phần] ; 28 cm Thông tin xếp giá: : 360/A.000118-000119, 360/A.000138, 360/A.000141 |
| 21 |  | Elements of criminal justice / James A. Inciardi . - 2nd ed. - NewYork : Oxford University press , 2000. - xxiv,459 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : 360/A.000123 |
| 22 |  | Criminology / Freda Adler, Gerhard O. W. Mueller, William S. Laufer . - 6th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2007. - [526 tr. đánh số từng phần] ; 26 cm Thông tin xếp giá: : 360/A.000124 |
| 23 |  | Giáo trình luật hình sự Việt Nam : Q.1 : Phần các tội phạm . - In lần thứ 21 có sửa đổi, bổ sung. - H. : Công an Nhân dân , 2018. - 470 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.036833-036842, VNG02960.0001-0010 |
| 24 |  | Giáo trình tội phạm học / B.s.: Võ Thị Kim Oanh, Lê Nguyên Thanh (ch.b.), Nguyễn Thị Phương Hoa.. . - H. : Hồng Đức ; Hội luật gia Việt Nam , 2017. - 338 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.036908-036917, VNG02963.0001-0010 |