THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Trung tâm Số và Học liệu
Đăng nhập
Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  32  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Cơ sở tin học và kĩ thuật tính : T.1 : Tài liệu giáo khoa thực nghiệm dùng trong trường phổ thông trung học / Ch.b. : A. P. Exsốp ; V. M. Mônakhốp ; Nguyễn Văn Thường (dịch) . - H. : Giáo dục , 1988. - 124 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.012549-012551
  • 2 Tính toán, phân tích hệ thống điện / Đỗ Xuân Khôi . - In lần thứ 2 có sửa chữa và bổ sung. - H. : Khoa học Kỹ thuật , 2000. - 220 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.002633-002637, VVM.003484-003488
  • 3 Tính toán bằng đồ thị trong công nghệ các chất vô cơ / M.M. Viktorov ; Nguyễn An (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1977. - 404tr ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.000494-000495, VVM.001967-001969
  • 4 Sổ tay công thức giản đơn dùng trong tính toán, kiểm tra thiết kế và thi công cầu : T.1 / Đỗ Hựu . - H. : Giao thông vận tải , 1984. - 175tr : minh họa ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.008410-008412, VNM.015582-015588
  • 5 Tính toán ống ngầm / G.K. Klein ; Dịch : Vũ Thành Hải,.. . - H. : Nông Nghiệp , 1978. - 320tr : hình vẽ ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.006308-006309, VNM.000802-000809
  • 6 Tính toán ống ngầm / G.K. Klein ; Dịch : Vũ Thành Hải,.. . - H. : Nông Nghiệp , 1978. - 320tr : hình vẽ ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.004655-004656, VNM.016233-016237, VNM.018789-018791
  • 7 Những ví dụ tính toán kết cấu thép / A.G. Takhtamưsev ; Người dịch : Trần Thân,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1982. - 229tr : hình vẽ ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.000212-000213, VVM.001281-001283
  • 8 Kế cấu và tính toán động cơ đốt trong : T.2 / Ch.b: Hồ Tấn Chuẩn, Nguyễn Đức Phú, Trần Văn Tế, .. . - Tái bản lần 1 có sửa chữa và bổ sung. - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1979. - 292tr : hình vẽ ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.000319-000322, VVM.000327-000336, VVM.001169
  • 9 Tính toán và cấu tạo các bộ phận nhà dân dụng / L.E. Linovits ; Người dịch: Lê Đức Thắng,.. . - Tái bản, có sửa chữa và bổ sung. - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1976. - 452tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.000419, VVM.002105-002106
  • 10 Các phương pháp tính toán thấm hệ thống thủy nông / X. V. Vaxiliep, N. N. Verigin, B. A. Glâyze,... ; Dịch : Trần Thế Vinh,.. . - H. : Nông nghiệp , 1983. - 373tr ; 26cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.000975, VVM.001639-001640
  • 11 Tính toán kết cấu thép / Ja. M. Lichtapnhicốp, V.M. Chicốp, Đ.V. Lađưgienxki ; Dịch : Hoàng Quang, .. . - H. : Xây dựng , 1984. - 403tr : hình vẽ ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.000981, VVM.001624-001625
  • 12 Lý thuyết đồ thị / Nguyễn Hữu Ngự . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001. - 144tr : hình vẽ ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.029151-029155, VNG02610.0001-0021
  • 13 Kỹ thuật mạng máy tính / Trần Công Hùng (b.s.), Đinh Việt Hào (h.đ.) . - H. : Bưu điện , 2002. - 260 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.004180-004182, VVG00454.0001-0005
  • 14 Lập chương trình tính toán công trình xây dựng bằng phương pháp phân tử hữu hạn / I.M. Smith, D.V.Griffiths . - H. : Xây dựng , 1997. - 554 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.028781-028783, VNM.037066-037067
  • 15 Cost management : A strategic emphasis / Edward J. Blocher, Kung H. Chen, Gary Cokins, Thomas W. Lin . - 3rd ed. - Boston : McGraw Hill , 2005. - XXIII, 930 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000108-000109
  • 16 Marks' calculations for machine design / Thomas H. Brown . - NewYork : McGraw Hill , 2005. - XV,445 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000802
  • 17 SAP 2000 sử dụng trong tính toán kết cấu / Phạm Đình Nhật . - Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai , 2000. - 231 tr ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.001040, VVD.004575
  • 18 Calculus / John McAtee . - NewYork : American Book Company , 1974. - 232 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 510/A.000232
  • 19 Techniques of caculus / Robert E. Dressler, Karl Stromberg . - NewYork : Amsco College , 1983. - 627 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 510/A.000237
  • 20 Graphs and applications : An introductory approach / Joan M. Aldous, Robin J. Wilson . - London : Springer , 2000. - XI,443 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 510/A.000310
  • 21 Practice business math procedures : Brief / Jeffrey Slater, Sharon Meyer . - 10th ed. - New York : McGraw Hill , 2011. - xv,307 tr ; 27 cm + 1CD
  • Thông tin xếp giá: : 1CD/600/A.001317-001319
  • 22 Computational physics : Simulation of classical and quantum systems / Philipp O. J. Scherer . - 3rd ed. - Switzerland : Springer, 2017. - XXiv,633 p.; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 530/A.000128
  • 23 Tính toán các công trình xử lý và phân phối nước cấp / Trịnh Xuân Lai . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2017. - 343 tr. : minh họa ; 27 cm. - ( Undergraduate topics in computer science )
  • Thông tin xếp giá: : VVD.014668, VVG00984.0001-0004
  • 24 Tính toán trong lý thuyết bất biến của nhóm hữu hạn: Trường hợp Modular : Luận văn Thạc sĩ Toán học: Chuyên ngành Đại số và lý thuyết số / Nguyễn Xuân Toán ; Võ Thanh Tùng (h.d.) . - Bình Định, 2018. - 35 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: : LV02.00165
  •     Trang: 1 2