| 1 |  | Phân phối chương trình phổ thông trung học và phổ thông trung học vừa học vừa làm (miền Nam) : Môn: Sinh vật, áp dụng từ năm học 1983 - 1984 . - H. : Giáo dục , 1983. - 14 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.008360-008364 |
| 2 |  | Thực vật thuỷ sinh / Nguyễn Hữu Đại . - Tp. Hồ Chí Minh : Nông nghiệp , 1999. - 290 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.020843-020847, VNG02222.0001-0020 |
| 3 |  | Thực hành vi sinh học / Nguyễn Thành Đạt (ch.b.), Nguyễn Duy Thảo, Vương Trọng Hào . - H. : Giáo dục , 1990. - 143 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.013824-013828 |
| 4 |  | Nguồn lợi sinh vật biển Đông / Vũ Trung Tạng . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 163 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.006351-006352, VNM.001585-001588, VNM.018657-018663 |
| 5 |  | Những kỳ lạ trong thế giới sinh vật : Sách tham khảo được giải thưởng của nhà xuất bản giáo dục năm 1964 / Nguyễn Phúc Giác Hải, Hoàng Đức Nhuận . - In lại lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 1977. - 178 tr ; 21 cm. - ( Sách hai tốt ) Thông tin xếp giá: : Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 6 |  | Vi sinh vật học thú y : T.3 / Nguyễn Vĩnh Phước . - In lần thứ 3 có bổ sung và sửa chữa. - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1978. - 423 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.000422, VVM.000641-000645 |
| 7 |  | Kỹ thuật phòng thí nghiệm : Dùng cho sinh viên tổng hợp sinh học : Đề cương chi tiết bài giảng / Trương Quang Tích . - Quy Nhơn : Trường đại học sư phạm Quy nhơn , 2000. - 101 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : TLD.000930-000934, TLG00186.0001-0094 |
| 8 |  | Giáo trình vi sinh vật học công nghiệp : Dùng cho sinh viên ngành sinh học, công nghệ sinh học, công nghệ thực phẩm, môi trường... các trường Đại học và cao đẳng / Kiều Hữu ảnh . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1999. - 291 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.002628-002632, VVG00421.0001-0010, VVM.003479-003483 |
| 9 |  | Biển Đông tài nguyên thiên nhiên và môi trường / Vũ Trung Tạng . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1997. - 284 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.022447-022449, VNG02330.0001-0022, VNM.032036-032037 |
| 10 |  | ESP for biology students / Nguyễn Thị Thu Hiền . - Quy Nhơn : [Knxb] , 2001. - 87 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : N/400/NT.0000053-0000057, TLG00200.0001-0005 |
| 11 |  | Trò chuyện cùng muông thú . - H. : Thanh niên , 1999. - 796 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.023617-023619, VNM.032294 |
| 12 |  | Chăn nuôi 3 : Dùng cho sinh viên khoa sinh - KTNN / Nguyễn Văn Ban ; Võ Văn Toàn . - Quy Nhơn : Đại học Sư phạm Quy Nhơn , 2002. - 130 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : TLD.001049-001053, TLG00204.0001-0005 |
| 13 |  | Các nguyên lý và quá trình sinh học : T.2 / C. Vili, V. Đêthiơ ; Dịch và hiệu đính : Nguyễn Như Hiền, .. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1979. - 704tr : hình vẽ ; 21cm Thông tin xếp giá: : VND.006361-006362, VNM.017261-017263 |
| 14 |  | Di truyền học lý thú / Phan Phải, Nguyễn Ngọc Hải . - Nghĩa Bình : Nxb. Tổng hợp Nghĩa Bình , 1988. - 127tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.012164-012165, VNM.026325-026327 |
| 15 |  | Vật lý trong thế giới sinh vật / I.M. Varikasơ, B.A. Kimbarơ, V.M. Varikasơ ; Đặng Chung (dịch) . - H. : Giáo dục , 1978. - 135tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.004657-004659, VNM.022148-022152 |
| 16 |  | Những điều kỳ lạ trong thế giới vi sinh vật / Vũ Kim Dũng . - H. : Thanh niên , 1984. - 215tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.008807-008809, VNM.015960-015966 |
| 17 |  | Vi nấm / Nguyễn Lân Dũng, Bùi Xuân Đồng, Lê Đình Lương . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1982. - 266tr : minh họa ; 21cm Thông tin xếp giá: : VND.008123-008124, VNM.010716-010718, VNM.015223-015225 |
| 18 |  | Vi sinh vật đất và sự chuyển hoá các hợp chất cacbon, nitơ / Nguyễn Lân Dũng . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1984. - 224tr ; 21cm Thông tin xếp giá: : VND.008991-008992, VNM.017576-017578 |
| 19 |  | Đời sống sinh vật biển / Vũ Trung Tạng . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1986. - 134tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.010408, VNM.023686 |
| 20 |  | Nguồn gốc sự sống / Vida Gabor ; Dịch : Nguyễn Hoàng Nghĩa,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1986. - 118tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.010641-010642, VNM.024155-024157 |
| 21 |  | Xác định hoạt lực kháng sinh bằng vi sinh vật : T.1 / Nguyễn Hoài Nam . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1986. - 123tr ; 20cm Thông tin xếp giá: : VND.010625, VNM.024078-024079 |
| 22 |  | Khai thác và sử dụng khí sinh vật bằng phế thải nông nghiệp / Nguyễn Việt Năng . - H. : Nông nghiệp , 1983. - 93tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.007669, VNM.014615-014617 |
| 23 |  | Phương pháp nghiên cứu cổ sinh địa tầng : Cơ sở sinh địa tầng / M.E. Zulekovits ; Dịch : Trịnh Dánh,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 359tr : minh họa ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.005226-005227, VNM.001965-001974, VNM.016612-016615, VNM.020225 |
| 24 |  | Loạn khuẩn đường ruột và tác dụng điều trị của Colisuptil / Vũ Văn Ngữ, Đào Đình Đức, Trịnh Văn Lan,.. . - H. : Y học , 1979. - 194tr : ảnh ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.005514-005515, VNM.016531-016533 |